Bước vào giai đoạn 2026-2030, mục tiêu tăng trưởng cao, hướng tới “2 chữ số” đòi hỏi Nhà nước phải phát huy mạnh vai trò kiến tạo phát triển, trong đó chi đầu tư phát triển (đặc biệt đầu tư công) là một công cụ quan trọng để tạo “cú hích” về hạ tầng, năng lực sản xuất và năng suất dài hạn. Nhưng chính ở đây xuất hiện nghịch lý kinh điển của quản trị tài chính công càng mở rộng đầu tư, càng phải siết kỷ luật - kỷ cương ngân sách; bởi nếu không, tăng trưởng cao có thể bị “mua” bằng bội chi, nợ và lãng phí, làm suy yếu ổn định vĩ mô và dư địa chính sách cho các năm sau. Nền tảng kinh tế năm 2025 tạo thuận lợi cho tư duy “tăng tốc có kiểm soát”: GDP 2025 tăng 8,02%, cơ cấu đóng góp nghiêng về công nghiệp - xây dựng và dịch vụ. Tuy nhiên, bước sang 2026, bức tranh ngân sách cho thấy chủ trương nới dư địa tài khóa để ưu tiên đầu tư phát triển dự toán tổng thu ngân sách nhà nước 2026 khoảng 2.529.467 tỷ đồng, tổng chi khoảng 3.159.106 tỷ đồng, bội chi khoảng 605.800 tỷ đồng (tương đương 4,2% GDP). Đó là lựa chọn chính sách có tính chiến lược; song đồng thời đặt ra yêu cầu rất cao về kỷ luật tài khóa và hiệu quả chi tiêu công dưới “lăng kính kiểm toán”. Kỷ luật tài khóa không phải “siết chi”, mà là kỷ luật lựa chọn và kỷ luật hiệu quả Trong logic chính sách hiện đại, kỷ luật tài chính công không đồng nghĩa “thắt lưng buộc bụng” một cách cơ học. Bản chất của kỷ luật là thiết lập ràng buộc thể chế để mỗi quyết định chi tiêu - nhất là chi đầu tư - đều trả lời được ba câu hỏi: (i) ưu tiên gì (tính chiến lược), (ii) làm bằng cách nào (tính hiệu lực) và (iii) được bao nhiêu tăng trưởng/ phúc lợi (tính hiệu quả). Nếu chỉ nhìn kỷ luật như “giảm chi”, Nhà nước dễ rơi vào thế bị động cắt chỗ này phình chỗ khác, dồn áp lực vào đầu tư nhưng lại buông lỏng kỷ cương trong lựa chọn dự án, quản trị hợp đồng, điều chỉnh tổng mức, hoặc kỷ luật giải ngân. Ngược lại, nếu coi kỷ luật là “đường ray”, thì mở rộng đầu tư trở thành quá trình đầu tư có điều kiện chỉ dự án đáp ứng tiêu chuẩn, có thiết kế kiểm soát rủi ro, có cơ chế đo lường đầu ra và trách nhiệm giải trình mới được ưu tiên bố trí vốn. Trong bối cảnh bội chi 2026 được Quốc hội quyết nghị ở mức 4,2% GDP, kỷ luật tài khóa càng mang ý nghĩa “neo kỳ vọng”: neo kỳ vọng thị trường về ổn định vĩ mô; neo kỳ vọng xã hội về công bằng và minh bạch và neo kỳ vọng của khu vực tư nhân về một môi trường đầu tư khả đoán, chi phí vốn hợp lý. “Điểm nghẽn” thực chất: lãng phí và hiệu quả đầu tư công Khi quy mô vốn đầu tư phát triển tăng nhanh, rủi ro lớn nhất không nằm ở “thiếu tiền” mà nằm ở thiếu năng lực hấp thụ vốn và thiếu kỷ luật hiệu quả. Lãng phí trong đầu tư công thường không biểu hiện ngay thành sai phạm hình sự; nó xuất hiện qua những “cơ chế mềm” nhưng chi phí rất thật dự án dàn trải, điều chỉnh thiết kế nhiều lần, giải phóng mặt bằng chậm, hợp đồng thiếu chặt chẽ, chậm tiến độ kéo theo tăng chi phí và cuối cùng là công trình hoàn thành nhưng hiệu quả khai thác thấp. Về phương diện kinh tế chính trị, lãng phí là “thuế vô hình” đánh vào toàn xã hội: làm hao hụt nguồn lực tích lũy, tăng nghĩa vụ tài khóa tương lai và làm giảm niềm tin vào năng lực quản trị công. Do đó, chống lãng phí không phải khẩu hiệu đạo đức, mà là đòi hỏi của kỷ luật tài khóa trong chiến lược tăng trưởng cao. Ở đây, yêu cầu then chốt là chuyển trọng tâm từ “giải ngân cho hết” sang “giải ngân đúng” - đúng dự án, đúng tổng mức, đúng tiến độ và đúng đầu ra. Và điều này không thể đạt được nếu chỉ dựa vào cơ chế hành chính; nó cần một hệ thống kiểm tra - giám sát độc lập, trong đó kiểm toán giữ vai trò trung tâm. Vai trò kiểm toán: từ “hậu kiểm” sang “phòng ngừa - cảnh báo - nâng hiệu quả” Trong giai đoạn 2026-2030, khi đầu tư phát triển mở rộng, kiểm toán cần được nhìn như một cấu phần của quản trị công hiện đại, không chỉ xác nhận tuân thủ và quyết toán, mà còn định hướng hành vi của các chủ thể sử dụng ngân sách theo chuẩn mực hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Ba dịch chuyển quan trọng để hoạt động kiểm toán “đinh” hơn về nghề nghiệp trong bối cảnh mới: Thứ nhất, ưu tiên kiểm toán hoạt động (performance audit) thay cho cách tiếp cận thuần túy tuân thủ. Tuân thủ là điều kiện cần; nhưng với đầu tư công quy mô lớn, điều xã hội quan tâm nhất là “có tạo ra năng lực mới không?”, “có giảm chi phí logistics/điện năng/đô thị không?”, “có kích hoạt đầu tư tư nhân không?”. Kiểm toán hoạt động giúp trả lời những câu hỏi đó bằng tiêu chí và bằng chứng. Thứ hai, chuyển mạnh sang kiểm toán dựa trên rủi ro. Nguồn lực kiểm toán là hữu hạn, trong khi danh mục đầu tư rất lớn. Vì vậy, lựa chọn trọng tâm theo rủi ro (quy mô vốn, mức độ điều chỉnh tổng mức, dự án kéo dài, lĩnh vực nhạy cảm đấu thầu - giải phóng mặt bằng, dự án đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (PPP) có nghĩa vụ ngân sách tiềm ẩn…) là cách tạo tác động chính sách lớn nhất. Thứ ba, tăng cường “điểm chạm sớm” để phòng ngừa lãng phí ngay từ đầu. Một đồng lãng phí bị chặn ở khâu chuẩn bị dự án giá trị hơn nhiều so với một đồng “phát hiện sau” khi công trình đã hoàn thành. Do đó, kiểm toán chuyên đề về lập - thẩm định tổng mức, suất vốn, thiết kế dự toán, lựa chọn nhà thầu, điều chỉnh hợp đồng… cần được coi là giải pháp phòng ngừa. Kỷ luật tài chính công trong bối cảnh bội chi 4,2% GDP: cần “neo” bằng cơ chế trung hạn Với mức bội chi ngân sách nhà nước 2026 khoảng 605.800 tỷ đồng (4,2% GDP), nguyên tắc quản trị cần nhấn mạnh là bội chi chỉ có ý nghĩa khi được “đổi” lấy năng lực tăng trưởng dài hạn. Vì vậy, hai yêu cầu chính sách cần được đặt thành “kỷ luật vận hành”: (i) Kỷ luật khung tài khóa trung hạn: lộ trình bội chi - nợ - nghĩa vụ trả nợ phải gắn với kịch bản lãi suất, tăng trưởng và rủi ro bên ngoài. (ii) Kỷ luật ưu tiên đầu tư: vốn ngân sách nhà nước tập trung cho các dự án có tác động lan tỏa và “kéo” được vốn tư nhân; hạn chế tối đa dàn trải và “chạy danh mục”. Kỷ luật trung hạn còn giúp ngăn “thiên kiến nhiệm kỳ”: thích khởi công hơn hoàn thành; thích công trình mới hơn vận hành hiệu quả; thích chỉ tiêu giải ngân hơn chỉ tiêu đầu ra. Đây chính là điểm giao thoa giữa quản trị tài khóa và kiểm toán: kiểm toán cần tạo áp lực thể chế để hành vi chi tiêu công hướng vào hiệu quả dài hạn. Tăng trưởng cao chỉ bền khi kỷ luật tài chính công trở thành “chuẩn vận hành”. Giai đoạn 2026 2030 là giai đoạn Việt Nam cần bứt phá. Mở rộng chi đầu tư phát triển là cần thiết; nhưng mở rộng chỉ tạo ra tăng trưởng thực chất khi đi kèm kỷ luật - kỷ cương tài chính công, đặc biệt là kỷ luật lựa chọn dự án, kỷ luật chi phí - tiến độ và kỷ luật đầu ra. Trong cấu trúc đó, kiểm toán không đứng ngoài quá trình phát triển; kiểm toán là một “thiết chế bảo đảm” để bội chi và vốn đầu tư công được sử dụng như đòn bẩy nâng năng suất, chứ không trở thành gánh nặng nghĩa vụ tài khóa cho tương lai. Với chuẩn 3E và cách tiếp cận dựa trên rủi ro, kiểm toán có thể làm cho bài toán “tăng đầu tư” trở thành bài toán tăng hiệu quả, qua đó giữ vững ổn định vĩ mô và tạo nền tảng chắc cho mục tiêu tăng trưởng cao của cả nhiệm kỳ. PGS.TS Ngô Trí Long - Chuyên gia kinh kế (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán – số tháng 01/2026)