Thứ năm, 16/7/2026

Điện thoại (024) 6287 3463

Đường dây nóng (024) 6287 3463

Liên hệ quảng cáo (+84)915.632.345

Thứ năm, 16/7/2026
Share on Facebook
Copy to Clipboard

Thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam hướng tới phát triển bền vững

Bài viết này nhằm đánh giá quá trình chuyển đổi từ hệ thống kế toán truyền thống sang kế toán xanh tại các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam trong bối cảnh thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050. Mục tiêu trọng tâm của bài viết nhằm làm rõ khái niệm, vai trò về kế toán xanh và phân tích thực trạng tại các tập đoàn tiên phong như Vingroup và Vinamilk. Bằng phương pháp tổng hợp và phân tích định tính, nghiên cứu chỉ ra rằng hệ thống kế toán hiện tại đang còn những khoảng trống về nhận diện chi phí và ghi nhận nghĩa vụ môi trường. Kết quả phân tích cho thấy, việc áp dụng kế toán xanh không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là công cụ minh bạch hóa thông tin, giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao lợi thế cạnh tranh quốc tế. Bài viết đề xuất lộ trình chuẩn hóa hành lang pháp lý và xây dựng hệ thống chỉ số ESG tích hợp như một hàm ý chính sách quan trọng cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp.

Từ khóa: Kế toán xanh, doanh nghiệp sản xuất, phát triển bền vững, Net Zero 2050, ESG.

Promoting green accounting adoption in Vietnamese manufacturing enterprises toward sustainable development

This paper evaluates the transition from traditional to green accounting in Vietnamese manufacturing firms within the context of the 2050 Net Zero commitment. The main objective of this article is to clarify the concept and role of green accounting and analyze the current situation at pioneering corporations such as Vingroup and Vinamilk. Using qualitative analysis, the study identifies gaps in the current system regarding cost identification and environmental liability recognition. Results indicate that green accounting is not only a compliance requirement but also a tool for transparency that reduces legal risks and enhances international competitiveness. The paper proposes a roadmap for legal standardization and the development of integrated ESG index system as a key policy implication for regulatory bodies and businesses.

Keywords: Green accounting, manufacturing enterprises, sustainable development, Net Zero 2050, ESG.

JEL classification: M41, Q56, O44

https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202603

Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu, hoạt động sản xuất công nghiệp với đặc thù phát thải lớn đang trở thành trọng tâm của các nỗ lực kiểm soát môi trường toàn cầu. Tại Hội nghị COP 26, cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050 của Chính phủ Việt Nam đã xác lập một kỷ nguyên quản trị mới. Điều này tạo ra “áp lực đáng kể” buộc các doanh nghiệp sản xuất phải chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng tuyến tính sang kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, dưới góc độ kế toán, hệ thống kế toán truyền thống đang bộc lộ những hạn chế cố hữu khi không phản ánh đầy đủ các chi phí ngoại ứng và tác động môi trường vào giá thành sản phẩm. Vì vậy, việc chuyển đổi sang kế toán xanh không còn là một lựa chọn mang tính hình thức mà nó đã dần trở thành tất yếu để giúp kiểm soát thông tin, hỗ trợ ra quyết định chiến lược và đáp ứng trách nhiệm giải trình trước các bên liên quan.

1. Các hướng tiếp cận về kế toán xanh

Kế toán xanh đã trải qua quá trình tiến hóa kể từ thập niên 80, chuyển từ việc ghi nhận chi phí đơn lẻ sang một hệ thống quản trị tích hợp. Các quan điểm về kế toán xanh được chuẩn hóa qua 05 nội dung cốt lõi: (1) Kế toán tài chính môi trường; (2) Kế toán quản trị môi trường; (3) Tài chính môi trường; (4) Pháp luật môi trường và (5) Đạo đức & Trách nhiệm xã hội. Đối với doanh nghiệp sản xuất, đây là hệ thống đa chiều giúp lượng hóa các tác động môi trường thành các chỉ số tài chính và phi tài chính có thể kiểm chứng được.

Bảng 1: Bảng các hướng tiếp cận về kế toán xanh

 

thumbnail

2. Kế toán truyền thống, kế toán môi trường và kế toán xanh

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng phát triển bền vững, vai trò của kế toán không còn dừng lại ở việc ghi nhận và phản ánh các giao dịch tài chính thuần túy. Thay vào đó, kế toán ngày càng được kỳ vọng trở thành một công cụ quản trị toàn diện, góp phần đo lường, đánh giá và định hướng các hoạt động kinh tế gắn liền với trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Chính sự thay đổi này đã dẫn đến sự ra đời và phát triển của nhiều cách tiếp cận kế toán khác nhau, tiêu biểu là kế toán truyền thống, kế toán môi trường và kế toán xanh.

Sự khác biệt giữa ba loại hình kế toán này thể hiện rõ nét ở mức độ tích hợp các yếu tố bền vững vào hệ thống thông tin và báo cáo quản trị. Nếu như kế toán truyền thống chủ yếu tập trung vào các chỉ tiêu tài chính, thì kế toán môi trường bắt đầu ghi nhận và phản ánh các chi phí, lợi ích liên quan đến môi trường. Trong khi đó, kế toán xanh tiến xa hơn khi kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế, môi trường và xã hội, hướng đến việc cung cấp thông tin phục vụ phát triển bền vững một cách toàn diện.

Bảng 2: Bảng so sánh kế toán truyền thống, kế toán môi trường và kế toán xanh

thumbnail

Kế toán xanh hướng tới sự minh bạch hóa toàn diện, trong đó thông tin môi trường được xem là một thành phần không thể tách rời của giá trị doanh nghiệp. Hơn nữa, kế toán xanh không chỉ là sự mở rộng của hệ thống kế toán truyền thống mà còn là công cụ quản trị chiến lược tất yếu. Bằng cách tích hợp các dòng thông tin tài chính với các tác động môi trường, kế toán xanh mang lại những giá trị đa chiều. Vai trò của kế toán xanh được thể hiện:

Thứ nhất, Là công cụ định hướng phát triển bền vững của nền kinh tế

Kế toán xanh khắc phục những hạn chế mà kế toán truyền thống thường bỏ qua bằng cách bổ sung và phản ánh các thông tin chưa được phản ánh, đặc biệt là các chi phí ngoại ứng liên quan đến môi trường. Việc đo lường các tác động môi trường không chỉ nâng cao chất lượng các chính sách áp dụng mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu giúp cơ quan quản lý đánh giá mức độ quan hệ đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Đồng thời, thông tin từ kế toán xanh còn là cơ sở để thiết kế và triển khai các công cụ kinh tế khác như thuế môi trường hay tín dụng xanh, qua đó góp phần định hướng nền kinh tế phát triển theo hướng giảm phát thải.

Thứ hai, Tối ưu hóa nguồn lực và vị thế cạnh tranh trong doanh nghiệp

Kế toán xanh không chỉ sử dụng tài nguyên thông qua việc nhận diện và đo lường các chi phí môi trường như chi phí xử lý chất thải, tiêu thụ năng lượng và nguyên vật liệu đầu vào mà nó còn tích hợp các định hướng chiến lược phát triển bền vững (ESG). Vậy nên, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn các điểm gây lãng phí trong quá trình sản xuất, qua đó tối ưu hóa công tác quản trị chi phí, giá thành sản phẩm của doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Việc minh bạch hóa các thông tin liên quan đến phát triển bền vững theo các tiêu chí ESG giúp doanh nghiệp gia tăng giá trị doanh nghiệp và niềm tin đối với các bên liên quan. Điều này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao mà còn nâng cao khả năng huy động vốn từ các tổ chức tài chính đang ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường.

Kế toán xanh hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và xây dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn. Thông qua việc chủ động thích ứng với các quy định môi trường ngày càng chặt chẽ và các cam kết quốc tế như cơ chế Điều chỉnh biên giới các-bon (CBAM) hay mục tiêu tổng lượng khí nhà kính phát thải bằng không (Net Zero), doanh nghiệp có thể hạn chế các chi phí phát sinh do vi phạm, đồng thời tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ trong quá trình chuyển đổi xanh và phát triển bền vững.

Tóm lại, kế toán xanh là sự giao thoa giữa hiệu quả kinh tế và trách nhiệm xã hội. Nó chuyển đổi các áp lực về môi trường thành các chỉ số quản trị định lượng, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng trong kỷ nguyên kinh tế tuần hoàn.

3. Thực trạng và những thách thức trong việc áp dụng tại Việt Nam

3.1. Thực trạng về kế toán xanh tại các doanh nghiệp lớn của Việt Nam

Theo quan điểm của Yakhou và Dorweiler (2004), hệ thống kế toán truyền thống đang tồn tại những hạn chế nhất định khi chưa phản ánh đầy đủ các tác động từ hoạt động sản xuất kinh doanh đến môi trường vào báo cáo tài chính. Trước diễn biến hiện nay, môi trường toàn cầu đang phải đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng. Có thể kể đến như hiện tượng nóng lên toàn cầu, sự gia tăng nhiệt độ dẫn đến băng tan, mực nước biển dâng cao, cùng với các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ, động đất và sóng thần xảy ra với tần suất và cường độ ngày càng lớn. Bên cạnh đó, các hoạt động sản xuất cũng gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường. Hoạt động của các doanh nghiệp thải ra một lượng lớn khí độc hại, gây ô nhiễm không khí; đồng thời, rác thải công nghiệp và nước thải không được xử lý đúng cách làm ô nhiễm nguồn nước và đất. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe con người mà còn gây ra những tổn thất đáng kể cho nền kinh tế toàn cầu. Vấn đề này nhận được sự quan tâm lớn đòi hỏi và thúc đẩy các doanh nghiệp tích hợp các thông số về môi trường vào báo cáo tài chính.

Tại Việt Nam, mặc dù khung pháp lý về kế toán xanh vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, thực tiễn vận dụng đã ghi nhận những bước tiến tích cực từ các doanh nghiệp tiên phong, khi họ đã và đang chú trọng thực hiện các phương pháp nhằm đo lường và ghi nhận, công bố minh bạch các thông tin liên quan đến môi trường thông qua báo cáo phát triển bền vững.

Thứ nhất, việc đo lường các tác động môi trường thông qua kế toán quản trị carbon đang dần được chú trọng.

Tại Việt Nam các doanh nghiệp như Vinamilk, TH Group hay Vin Group đã tiên phong trong việc thực hiện các phương pháp để đo lường và ghi nhận các thông số từ hoạt động sản xuất đến môi trường. Điển hình như tập đoàn Vingroup, trong Báo cáo Phát triển bền vững năm 2024, đơn vị này đã áp dụng các kỹ thuật đo lường lượng phát thải khí nhà kính (GHG) một cách chi tiết theo hai phạm vi quy chuẩn. Trong đó, phạm vi 1 ghi nhận 218.876 tCO2e phát sinh trực tiếp từ việc tiêu thụ xăng, dầu diesel, LPG, quá trình xử lý nước thải và từ sự hao hụt môi chất lạnh từ các hệ thống làm mát; phạm vi 2 xác định 468.739 tCO2e gián tiếp từ nguồn điện lưới tiêu thụ.

Việc hạch toán này không chỉ dừng lại ở con số tài chính mà còn kết hợp chặt chẽ với các chỉ số vật lý. Minh chứng là sản lượng 8,4 triệu kWh điện mặt trời giúp giảm 6,6 nghìn tCO2e phát thải. Đây là biểu hiện rõ nét của việc áp dụng kế toán xanh trong việc đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư năng lượng sạch.

Thứ hai, xu hướng tích hợp báo cáo bền vững và cam kết lộ trình Net Zero.

Tại Hội nghị COP 26, Nhà nước đã đưa ra cam kết đạt mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng “0”) vào năm 2050. Các doanh nghiệp đang đồng hành cùng Chính phủ, nỗ lực trong hành trình hướng tới nền kinh tế xanh. Bên cạnh Vingroup, Vinamilk cũng là một điểm sáng trong việc kết nối quy trình sản xuất sạch với hệ thống báo cáo quản trị. Thông qua việc đầu tư hệ thống năng lượng tái tạo cho 12 trang trại bò sữa, Vinamilk đã thực hiện hạch toán các chi phí môi trường liên quan đến lộ trình trung hòa carbon (VnExpress (2021). Việc công bố các thông tin này theo tiêu chuẩn Net Zero 2050 trong báo cáo thường niên cho thấy sự dịch chuyển trong tư duy kế toán: từ việc chỉ ghi nhận chi phí thực tế sang việc quản trị các giá trị bền vững và rủi ro môi trường dài hạn.

Nhìn chung, thực tiễn tại các doanh nghiệp lớn cho thấy kế toán xanh tại Việt Nam đang dần hình thành dưới dạng các báo cáo phi tài chính, tạo tiền đề quan trọng cho việc chuẩn hóa các chuẩn mực kế toán môi trường trong tương lai.

3.2. Thách thức từ hạch toán tín chỉ Carbon

Thị trường tín chỉ Carbon đang dần hình thành (1 tín chỉ = 1 tấn CO2) tạo ra các giao dịch kinh tế mới. Doanh nghiệp có thể mua tín chỉ Carbon để bù trừ cho lượng CO2 vượt quá mức cho phép, đồng thời các doanh nghiệp cũng có thể kiếm được doanh thu từ hoạt động bán tín chỉ Carbon cho các doanh nghiệp khác. Việc mua bán tín chỉ Carbon phát sinh chi phí đối với các doanh nghiệp mua và doanh thu đối với các doanh nghiệp bán tín chỉ Carbon. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có hướng dẫn kế toán cho hoạt động này, chưa có các tài khoản riêng biệt để theo dõi doanh thu và chi phí từ loại tài sản này, dẫn đến rủi ro trong việc trình bày thông tin trên báo cáo tài chính.

3.3. Các rào cản về khung pháp lý và kỹ thuật

Mặc dù kế toán xanh mang lại nhiều lợi ích nhưng việc triển khai tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với những khó khăn, cản trở khả năng minh bạch hóa thông tin môi trường của doanh nghiệp.

Thứ nhất, Sự thiếu hụt khung pháp lý và hướng dẫn nghiệp vụ chuyên biệt

Hiện nay, Bộ Tài chính vẫn chưa ban hành hệ thống chuẩn mực hoặc hướng dẫn kế toán riêng biệt cho các giao dịch liên quan đến môi trường. Sự thiếu hụt này dẫn đến những hạn chế về mặt kỹ thuật.

Trong hệ thống tài khoản hiện nay chưa có các tài khoản riêng để tách bạch các chi phí liên quan đến môi trường. Phần lớn các chi phí phát sinh từ hoạt động bảo vệ môi trường hiện đang được ghi nhận chung vào tài khoản Chi phí sản xuất chung (TK 627) hoặc Chi phí quản lý doanh nghiệp (TK 642). Việc hạch toán gộp các chi phí với nhau khiến dữ liệu về chi phí môi trường bị lu mờ, làm mất đi tính khả thi trong việc phân tích mối tương quan giữa dòng vốn đầu tư cho môi trường và hiệu quả kinh tế thu về. Điều này vô hình trung khiến các dự án xanh trở thành “gánh nặng chi phí” thay vì là khoản đầu tư tạo giá trị bền vững cũng như thu hút các nhà đầu tư.

Thứ hai, Hiện tượng bất đối xứng thông tin và rủi ro ghi nhận nợ tiềm tàng

Sự thiếu vắng các quy định mang tính bắt buộc về công bố thông tin môi trường đã tạo ra lỗ hổng lớn trong báo cáo tài chính. Trước hết, xét trên phương diện kế toán, trong quá trình sản xuất, các khoản dự phòng về xử lý ô nhiễm, phục hồi môi trường hoặc các nghĩa vụ nợ tiềm tàng liên quan đến phát thải thường xuyên có thể bị các doanh nghiệp bỏ qua hoặc ghi nhận không đầy đủ, dẫn đến lợi nhuận bị thổi phồng trong khi nợ phải trả lại bị đánh giá thấp hơn thực tế. Điều này làm giảm độ tin cậy của báo cáo tài chính khi được phát hành khi chưa đánh giá đúng hiệu quả hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Đồng thời, điều này tạo ra tình trạng bất đối xứng thông tin nghiêm trọng giữa doanh nghiệp và các đối tượng bên ngoài. Doanh nghiệp nắm rõ các rủi ro môi trường nhưng lại không có nghĩa vụ công bố đầy đủ các thông tin về môi trường dẫn đến các nhà đầu tư chỉ tiếp cận được các chỉ tiêu tài chính ngắn hạn. Do đó, họ dễ bị dẫn dắt bởi các con số lợi nhuận ngắn hạn, trong khi các rủi ro tài chính dài hạn và trách nhiệm pháp lý về môi trường của doanh nghiệp lại không được phản ánh trung thực trên bảng cân đối kế toán. Hệ quả là các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định đầu tư bị sai lệch do đánh giá không đầy đủ các rủi ro liên quan đến môi trường.

4. Giải pháp và kiến nghị lộ trình thực hiện

4.1. Đối với doanh nghiệp và kế toán viên

Trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng gia tăng và yêu cầu phát triển bền vững trở thành xu hướng tất yếu, việc triển khai kế toán xanh đòi hỏi sự chủ động từ phía doanh nghiệp cùng với sự nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán viên. Đối với doanh nghiệp, các nhà quản lý cần triển khai xây dựng và vận hành hệ thống tích hợp thêm kế toán môi trường vào hệ thống kế toán đang sử dụng. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc bổ sung tài khoản kế toán thì chưa đủ để phát huy hiệu quả quản trị. Trong bối cảnh Chính phủ đang thúc đẩy chuyển đổi số, việc ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trở nên cần thiết nhằm khắc phục hạn chế của các hệ thống kế toán truyền thống vốn phân tán và thiếu liên kết dữ liệu. ERP cho phép tích hợp dữ liệu tài chính - kế toán với dữ liệu môi trường theo thời gian thực, qua đó không chỉ nâng cao tính minh bạch của thông tin mà còn giúp doanh nghiệp phân tích mối quan hệ giữa chi phí môi trường và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cần chủ động thiết lập các tài khoản riêng, nhận diện, ghi nhận và phân loại các chi phí môi trường như chi phí phòng ngừa, xử lý và khắc phục ô nhiễm gây ra. Không chỉ dừng lại ở việc phân loại chi phí, việc này còn giúp doanh nghiệp nhận diện rõ các nguồn phát sinh chi phí môi trường, từ đó tạo cơ sở cho việc kiểm soát và tối ưu hóa chi phí. Khi được tích hợp với hệ thống ERP, khả năng theo dõi, so sánh và đánh giá các chỉ tiêu môi trường sẽ trở nên chính xác và kịp thời hơn. Việc thiết lập các tài khoản chi tiết cho từng loại chi phí không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin kế toán mà còn hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản trị chi phí và ra quyết định. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chú trọng đầu tư vào hoạt động đào tạo nhằm nâng cao nhận thức và năng lực triển khai kế toán xanh cho đội ngũ nhân sự. Trong môi trường số hóa, hoạt động đào tạo cần gắn với việc nâng cao kỹ năng công nghệ thông tin, đặc biệt là khả năng sử dụng và khai thác hệ thống ERP, nhằm đáp ứng yêu cầu xử lý dữ liệu tích hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả môi trường gắn với hoạt động sản xuất kinh doanh, chẳng hạn như mức tiêu thụ năng lượng hoặc chi phí xử lý chất thải trên mỗi đơn vị sản phẩm. Các chỉ tiêu này, khi được liên kết với dữ liệu tài chính, sẽ giúp lượng hóa tác động của hoạt động môi trường đến hiệu quả kinh doanh, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược theo hướng phát triển bền vững.

Đối với kế toán viên cần chủ động nâng cao năng lực chuyên môn để đáp ứng yêu cầu của kế toán xanh. Cụ thể, kế toán viên cần thường xuyên cập nhật kiến thức về kế toán môi trường và các xu hướng liên quan, đồng thời áp dụng các phương pháp hạch toán chi phí môi trường vào công việc thực tế. Trong bối cảnh chuyển đổi số, kế toán viên cần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ, đặc biệt là khả năng khai thác và sử dụng dữ liệu từ hệ thống ERP. Vai trò của kế toán viên không chỉ dừng lại ở việc ghi chép mà còn chuyển dịch sang phân tích và tư vấn cho nhà quản trị thông qua dữ liệu kế toán - môi trường. Ngoài ra, kế toán viên không chỉ ghi chép và phản ánh thông tin mà cần chủ động tham gia xây dựng, đề xuất sáng kiến tiết kiệm tài nguyên và cải thiện quy trình và theo dõi các chỉ tiêu môi trường trong báo cáo quản trị, cũng như giúp doanh nghiệp nhận diện các điểm gây lãng phí tài nguyên và đề xuất biện pháp cải thiện. Thông qua việc phân tích dữ liệu tích hợp, kế toán viên có thể góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và hỗ trợ doanh nghiệp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

4.2. Đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý

Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero), việc thúc đẩy áp dụng kế toán xanh tại các doanh nghiệp sản xuất ngày càng trở nên cấp thiết. Để hiện thực hóa mục tiêu này, vai trò định hướng và hỗ trợ từ phía Chính phủ và các cơ quan quản lý là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng kế toán xanh.

Trước hết, việc chuẩn hóa hàng lang pháp lý là nền tảng quan trọng nhằm tạo cơ sở cho việc triển khai kế toán xanh một cách đồng bộ và hiệu quả. Chính phủ và cơ quan quản lý cần khẩn trương nghiên cứu, xây dựng và ban hành các chuẩn mực liên quan đến kế toán xanh dựa trên sự tham chiếu chuẩn mực quốc tế như IFRS và các tiêu chuẩn ESG. Đồng thời, cần từng bước thiết lập các cơ chế bắt buộc đối với các doanh nghiệp sản xuất có quy mô lớn trong việc công bố các thông tin liên quan đến phát thải và tác động đến môi trường. Điều này không chỉ góp phần nâng cao tính minh bạch mà còn tạo áp lực tích cực buộc doanh nghiệp phải cải thiện và chuyển đổi theo hướng tích cực đối với môi trường.

Bên cạnh đó, việc sử dụng các công cụ kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi sang mô hình sản xuất xanh. Chính phủ cần đẩy mạnh áp dụng các chính sách như thuế xanh, tín dụng xanh và các ưu đãi thuế thu nhập cho các đơn vị đầu tư công nghệ không phát thải. Các chính sách này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng chi phí ban đầu cho doanh nghiệp mà còn khuyến khích họ chủ động đổi mới công nghệ, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững trong dài hạn.

Ngoài ra, chuyển đổi nhận thức của doanh nghiệp cũng là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình thúc đẩy kế toán xanh. Các cơ quan quản lý cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, hội thảo và hoạt động truyền thông nhằm giúp doanh nghiệp hiểu rõ vai trò và lợi ích của kế toán xanh. Qua đó, kế toán xanh cần được nhìn nhận không chỉ là một “nghĩa vụ tuân thủ” các quy định pháp luật mà còn là một “lợi thế cạnh tranh chiến lược”, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng đặt ra những yêu cầu khắt khe về trách nhiệm môi trường và phát triển bền vững.

Chính vì vậy, kế toán xanh là công cụ then chốt để chuyển hóa các áp lực về môi trường thành giá trị kinh tế bền vững. Việc áp dụng hệ thống này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực mà còn là hỗ trợ các doanh nghiệp bước vào thị trường quốc tế trong bối cảnh thực thi Net Zero 2050. Kế toán xanh chính là sự khẳng định về trách nhiệm giải trình và đạo đức kinh doanh của doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Kết luận

Trong lộ trình thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050, kế toán xanh không còn là sự lựa chọn tự nguyện mà đã trở thành xu hướng tất yếu của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc chuyển đổi từ hệ thống kế toán truyền thống sang kế toán xanh không chỉ giúp khắc phục những hạn chế trong việc ghi nhận chi phí và nghĩa vụ môi trường mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình triển khai tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản về khung pháp lý. Do đó, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý, xây dựng hệ thống chỉ tiêu ESG và nâng cao nhận thức về kế toán xanh. Nhìn về dài hạn, kế toán xanh chính là “giấy thông hành” giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu của kỷ nguyên kinh tế bền vững.

Tài liệu tham khảo

1. Evans, A. C. (2022). Green Accounting and Financial Performance of Quoted Manufacturing Companies in Nigeria. Journal of Accounting and Financial Management, 8(6), 58-75;

2. Sadiku, M. N. (2021). Green accounting: A primer. International journal of scientific advances, 2(1), 60-62;

3. Sudhamathi, s. &. (2014). Green Accounting. Journal of International Academic Research for Multidisciplinary, 2(10), 227 - 235;

4. Tuổi Trẻ. (2024, November 3). Khám phá nhà máy xanh TH True Milk: Từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch. Được truy lục từ https://tuoitre.vn/kham-pha-nha-may-xanh-th-true-milk-tu-dong-coxanh-den-ly-sua-sach-20241103083450401.htm;

5. Trần, Q. A. (2024). Vận dụng kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững. Kỷ yếu hội thảo khoa học kế toán xanh trong xu thế phát triển bền vững, Nhà xuất bản Tài chính, 4-8;

6. Vinamilk. (2024). Vinamilk công bố báo cáo phát triển bền vững, chọn chủ đề Net Zero 2050. Được truy lục từ https://www.vinamilk.com.vn/events-news/vinamilk-cong-bo-bao-cao-phattrien-ben-vung-chon-chu-de-net-zero-2050;

7. VnExpress. (2021, March 18). Vinamilk đầu tư hệ thống năng lượng mặt trời cho 12 trang trại bò sữa. Được truy lục từ VnExpress: https://vnexpress.net/vinamilk-dau-tu-he-thong-nang-luongmat-troi-cho-12-trang-trai-bo-sua-4250303.html;

8. Yakhou, M. &. (2004). Environmental accounting: an essential component of business strategy. Business Strategy and the Environment, 13(2), 65-77;

9. Yordanova - Dinova, P. (2021). Green accounting - management instrument of the enterprise's sustainability development knowledge. International Journal, 49(1), 127-131. Được truy lục từ International Journal: https://ojs.ikm.mk/index.php/kij/article/view/4627.

Ngày nhận bài: 24/02/2026

Ngày biên tập: 02/3/2026

Ngày duyệt đăng: 11/4/2026

Tác giả:

Nguyễn Như Quỳnh

Nguyễn Thị Dậu

Lê Thị Huệ Thư

Học viện Ngân hàng

Email: 26a4021762@hvnh.edu.vn

Lượt xem: 20

Kế toán điều tra tại Việt Nam: từ khung lý thuyết đến định hướng hoàn thiện thể chế

Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận của kế toán điều tra, làm rõ ranh giới giữa kế toán điều tra và kiểm toán, đồng thời phân tích phương pháp nghiệp vụ chủ yếu và thực trạng thể chế liên quan tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, phân tích quy phạm pháp luật và đối chiếu với thông lệ nghề nghiệp quốc tế, kết quả cho thấy kế toán điều tra không nên được hiểu thuần túy như một hoạt động “hậu kiểm” nhằm hỗ trợ tố tụng, mà cần được nhìn nhận như một cấu phần của quản trị rủi ro gian lận, quản trị tuân thủ và bảo đảm tính liêm chính của thông tin tài chính. Việt Nam đã có nền tảng pháp lý nhất định thông qua quy định về việc giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính, song vẫn còn khoảng cách đáng kể so với thông lệ quốc tế về chuẩn năng lực, quy trình xử lý chứng cứ số, mức độ chấp nhận kết quả điều tra độc lập và cơ chế phối hợp liên ngành. Từ đó, bài viết đề xuất ba nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho chứng cứ và giao dịch số; phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu gắn với chứng chỉ nghề nghiệp và đầu tư hạ tầng dữ liệu, công nghệ phân tích phục vụ phát hiện gian lận theo hướng chủ động. Từ khóa: Kế toán điều tra; gian lận tài chính; giám định tư pháp; kiểm toán; chứng cứ số. Forensic accounting in Vietnam: From theoretical framework to institutional refinement This paper systematizes the theoretical basis of forensic accounting, distinguishing it from auditing and analyzing the main professional skills as well as current institutional status in Vietnam. Based on a synthesis of documents, analysis of legal norms, and comparison with international professional practices this paper suggest forensic accounting should be viewed not merely as "post-audit" litigation support but as a component of fraud risk management and financial integrity. Despite an existing legal foundation for judicial expertise in the financial sector, there is still significant gaps with international standards regarding competency standards, digital evidence procedures and interdisciplinary coordination. Therefore, the article proposes three groups of solutions: perfecting the legal framework for digital evidence and transactions; developing specialized human resources linked to professional certifications; and investing in data infrastructure and analytical technology to proactively detect fraud. Keywords: Forensic accounting; financial fraud; judicial expertise; auditing; digital evidence. JEL classification: M41, M42, K42 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202607 1. Đặt vấn đề Trong bối cảnh số hóa hoạt động kinh doanh, mở rộng giao dịch xuyên biên giới và gia tăng mức độ tinh vi của tội phạm kinh tế, yêu cầu về các công cụ phát hiện, chứng minh và xử lý gian lận tài chính ngày càng trở nên cấp bách. Những vụ việc thao túng báo cáo tài chính, chuyển giá, biển thủ nội bộ, che giấu tài sản hoặc hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp cho thấy giới hạn của các cơ chế kiểm soát truyền thống khi phải đối diện với hành vi có chủ đích, được tổ chức bài bản và thường có sự hỗ trợ của công nghệ. Trong hệ thống công cụ đó, kế toán điều tra nổi lên như một lĩnh vực liên ngành kết nối kế toán, kiểm toán, pháp lý, điều tra và phân tích dữ liệu. Khác với hoạt động bảo đảm thông thường vốn tập trung vào mức độ trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính, kế toán điều tra hướng đến tái cấu trúc sự kiện, truy vết dòng tiền, xác lập mối liên hệ giữa bằng chứng và hành vi, từ đó hỗ trợ giải quyết tranh chấp hoặc xử lý trách nhiệm pháp lý. Ở Việt Nam, thuật ngữ “kế toán điều tra” chưa được thể chế hóa một cách đầy đủ như một nghề nghiệp độc lập, nhưng nội hàm của nó đã xuất hiện trong thực tiễn giám định tư pháp về tài chính, kế toán, kiểm toán và trong hoạt động xác minh nội bộ của doanh nghiệp. Vì vậy, việc hệ thống hóa khung lý luận, đánh giá thực trạng triển khai và đề xuất định hướng phát triển là cần thiết cả về phương diện học thuật lẫn thực tiễn quản lý. 2. Mục tiêu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu Bài viết hướng tới ba mục tiêu: (i) làm rõ bản chất, phạm vi và nền tảng lý thuyết của kế toán điều tra; (ii) phân tích sự khác biệt giữa kế toán điều tra với kiểm toán truyền thống và các kỹ thuật nghiệp vụ chủ yếu; (iii) đánh giá thực trạng thể chế tại Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện. Từ đó, nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi: (1) Kế toán điều tra được hình thành trên những cơ sở lý thuyết và yêu cầu nghề nghiệp nào? (2) Những điểm khác biệt cốt lõi giữa kế toán điều tra và kiểm toán truyền thống là gì? (3) Việt Nam cần hoàn thiện những điều kiện nào để phát triển kế toán điều tra theo hướng chuyên nghiệp, có khả năng hỗ trợ quản trị và tố tụng? Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với ba kỹ thuật chủ đạo: tổng quan tài liệu học thuật và nghề nghiệp; phân tích quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam; và đối chiếu, so sánh với một số chuẩn mực, thông lệ nghề nghiệp quốc tế. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu xây dựng khung khái niệm, đánh giá thể chế và đề xuất hàm ý chính sách cho bối cảnh Việt Nam. 3. Cơ sở lý luận về kế toán điều tra Kế toán điều tra thường được hiểu là quá trình thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày bằng chứng tài chính hoặc phi tài chính có liên quan nhằm phục vụ giải quyết tranh chấp, xử lý gian lận hoặc hỗ trợ tố tụng. Tính chất cốt lõi của lĩnh vực này là định hướng bằng chứng và khả năng đưa kết quả chuyên môn đến ngưỡng chấp nhận trước cơ quan có thẩm quyền hoặc trước các bên tranh chấp. Nếu kiểm toán nhấn mạnh “đảm bảo hợp lý”, thì kế toán điều tra nhấn mạnh “sự thật có thể chứng minh”. Vì vậy, đầu ra của kế toán điều tra không chỉ là phát hiện sai lệch, mà còn bao gồm việc giải thích cơ chế gian lận, xác lập động cơ, cách thức thực hiện, quy mô thiệt hại, chủ thể liên quan và chuỗi bằng chứng hỗ trợ cho kết luận chuyên môn. Sự phát triển của kế toán điều tra gắn liền với nhu cầu kiểm soát gian lận trong nền kinh tế hiện đại. Trong môi trường kinh doanh dựa trên dữ liệu, bằng chứng không còn giới hạn ở sổ sách và chứng từ giấy mà mở rộng sang log hệ thống, siêu dữ liệu tệp, email, tin nhắn, dữ liệu thiết bị, giao dịch điện tử và các dấu vết số khác. Điều này khiến kế toán điều tra ngày càng mang đậm tính liên ngành và đòi hỏi năng lực công nghệ rõ nét hơn trước. 3.1. Các học thuyết nền tảng trong nhận diện gian lận Các mô hình giải thích gian lận giúp nhà nghiên cứu và người thực hành di chuyển từ quan sát hiện tượng sang lý giải căn nguyên hành vi. Trong khuôn khổ bài viết này, bốn nền tảng thường được viện dẫn gồm tam giác gian lận, kim cương gian lận, lý thuyết đại diện và lý thuyết thể chế. Trong thực hành, không nên tuyệt đối hóa bất kỳ mô hình nào. Các học thuyết chỉ có giá trị như khung suy luận để xây dựng giả thuyết điều tra, lựa chọn nguồn bằng chứng và diễn giải bối cảnh phát sinh gian lận. Đặc biệt, đối với các vụ việc có yếu tố tổ chức hoặc công nghệ, việc kết hợp góc nhìn hành vi với góc nhìn thể chế sẽ cho kết quả thuyết phục hơn so với việc chỉ tập trung vào biến động số liệu. 3.2. Ranh giới giữa kế toán điều tra và kiểm toán truyền thống Kế toán điều tra (Forensic Accounting - FA) là một lĩnh vực chuyên sâu kết hợp kiến thức kế toán, kỹ năng kiểm toán, kỹ thuật điều tra và kiến thức pháp luật nhằm phát hiện, điều tra và phòng ngừa gian lận cùng các sai phạm tài chính. Khác với kiểm toán truyền thống, kế toán điều tra không chỉ dừng ở việc xác định tính tuân thủ mà còn chủ động phát hiện các hành vi gian lận tài chính, xác định mức độ thiệt hại và thu thập bằng chứng phục vụ các thủ tục pháp lý. Điểm khác biệt cốt lõi là kế toán điều tra không dừng lại ở việc chỉ ra sự hiện diện của sai lệch trọng yếu, mà hướng tới chứng minh mối liên hệ giữa bằng chứng và ý chí thực hiện hành vi. Bởi vậy, ngoài chứng từ kế toán, người làm kế toán điều tra còn phải khai thác dữ liệu ngoại vi như email, quyền truy cập hệ thống, lịch sử chỉnh sửa tệp, nhật ký phê duyệt, cấu trúc sở hữu có liên quan và các giao dịch qua bên thứ ba. 4. Phương pháp tiếp cận và kỹ thuật nghiệp vụ hiện đại Quy trình kế toán điều tra thường bắt đầu từ giai đoạn xác lập predication, tức là xác định có căn cứ hợp lý để nghi ngờ gian lận hoặc vi phạm hay không. Sau đó là các bước lập giả thuyết, xác định nguồn dữ liệu, bảo toàn bằng chứng, phân tích giao dịch, phỏng vấn đối tượng liên quan, lượng hóa thiệt hại và lập báo cáo điều tra. Việc thiết kế quy trình không chỉ nhằm phát hiện gian lận mà còn phải bảo đảm khả năng sử dụng kết quả về sau trong giải quyết tranh chấp hoặc tố tụng. Trong môi trường số, bộ công cụ nghiệp vụ của kế toán điều tra đã mở rộng đáng kể. Thay vì chỉ sử dụng chọn mẫu truyền thống, nhiều cuộc điều tra áp dụng kiểm tra toàn bộ tập dữ liệu kết hợp với kỹ thuật phân tầng rủi ro, phát hiện ngoại lệ và đối chiếu chéo nguồn dữ liệu. - Phân tích dữ liệu toàn bộ tập (full-population testing): sử dụng các công cụ phân tích để quét toàn bộ nhật ký giao dịch, đối soát dữ liệu chủ và nhận diện mẫu bất thường. - Phân tích siêu dữ liệu và chứng cứ số: kiểm tra thời điểm tạo lập, sửa đổi, thiết bị truy cập, quyền người dùng, lịch sử phê duyệt để làm rõ khả năng giả mạo hoặc can thiệp hồ sơ. - Kỹ thuật thống kê và phân tích định lượng: vận dụng định luật Benford, so sánh hệ số quy mô tương đối, phân tích ngoại lệ, phân tích mạng giao dịch và liên kết đối tượng. - Truy vết tài sản và dòng tiền: tái dựng lộ trình tiền, xác định tài khoản trung gian, chủ thể hưởng lợi cuối cùng và tài sản chuyển dịch qua nhiều lớp giao dịch. - Phỏng vấn điều tra: thiết kế trình tự phỏng vấn theo mức độ liên quan của đối tượng, kết hợp tâm lý học hành vi với chiến lược đối chiếu chứng cứ. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế vai trò phán đoán chuyên môn. Dữ liệu chỉ cung cấp tín hiệu; còn việc chuyển tín hiệu thành chứng cứ có giá trị đòi hỏi hiểu biết về quy trình nghiệp vụ, pháp lý chứng cứ, động cơ hành vi và bối cảnh tổ chức. Đây là lý do kế toán điều tra ngày càng được xem là nghề nghiệp có sự kết hợp giữa tài chính, pháp lý và khoa học dữ liệu. 5. Thực trạng thể chế và khả năng triển khai tại Việt Nam Ở Việt Nam, nội hàm về kế toán điều tra hiện nay được phản ánh thông qua hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính - kế toán. Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này đã được hoàn thiện theo hướng đồng bộ và cập nhật với việc ban hành Luật Giám định tư pháp 2025, trên cơ sở kế thừa và phát triển từ Luật Giám định tư pháp 2012 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp 2020. Theo quy định của pháp luật hiện hành, giám định tư pháp là hoạt động do người giám định thực hiện, sử dụng kiến thức chuyên môn cùng với phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật và nghiệp vụ để đưa ra kết luận chuyên môn về những vấn đề có liên quan đến hoạt động tố tụng hoặc theo yêu cầu giám định theo quy định của pháp luật. Trong lĩnh vực tài chính, hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành, tiêu biểu là Thông tư 40/2022/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có) nhằm bảo đảm sự phù hợp với Luật Giám định tư pháp 2025, đã góp phần cụ thể hóa phạm vi giám định, tiêu chuẩn chuyên môn, cũng như quy trình và phương thức thực hiện. Nhìn chung, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh các hoạt động hỗ trợ điều tra, xác minh và đưa ra kết luận chuyên môn trong lĩnh vực tài chính - kế toán đã được thiết lập theo hướng tương đối đầy đủ, thống nhất và tiệm cận thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, xét trên phương diện học thuật và thực tiễn nghề nghiệp, thuật ngữ “kế toán điều tra” (forensic accounting) hiện vẫn chưa được chính thức ghi nhận như một lĩnh vực chuyên môn độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các hoạt động có bản chất tương đồng chủ yếu đang được thực hiện phân tán dưới danh nghĩa giám định tư pháp, kiểm toán, thanh tra và điều tra tài chính. Điều này cho thấy khoảng trống nhất định trong việc định danh, chuẩn hóa và phát triển một lĩnh vực chuyên môn có tính liên ngành, tích hợp giữa kế toán, kiểm toán và pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác phòng, chống gian lận và tội phạm kinh tế. Dưới góc độ thực thi, kế toán điều tra ở Việt Nam đang xuất hiện dưới ba hình thức chính: (i) hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, thuế, chứng khoán, ngân hàng; (ii) hoạt động xác minh nội bộ, điều tra tuân thủ hoặc chống gian lận trong doanh nghiệp, tổ chức tín dụng; và (iii) hỗ trợ giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại, lao động, hôn nhân gia đình liên quan đến tài sản và nghĩa vụ tài chính. Khoảng cách giữa Việt Nam và thông lệ quốc tế thể hiện ở bốn khía cạnh: Thứ nhất, chưa có bộ chuẩn năng lực nghề nghiệp đủ rõ cho vai trò kế toán điều tra; thứ hai, cơ chế phối hợp giữa chuyên gia tài chính, chuyên gia công nghệ và cơ quan tố tụng chưa thật sự đồng bộ; thứ ba, năng lực xử lý giao dịch trên nền tảng số, tài sản mã hóa và chứng cứ điện tử còn chưa đồng đều giữa các chủ thể thực thi; thứ tư, doanh nghiệp Việt Nam nói chung vẫn thiên về xử lý hậu quả hơn là xây dựng năng lực điều tra nội bộ và quản trị gian lận theo hướng phòng ngừa. 6. Thảo luận thách thức và định hướng phát triển 6.1. Những thách thức nổi bật Thách thức thứ nhất là vấn đề nhận thức. Không ít doanh nghiệp vẫn xem điều tra gian lận là hoạt động chỉ cần triển khai khi đã phát sinh vụ việc nghiêm trọng, trong khi giá trị lớn nhất của kế toán điều tra lại nằm ở khả năng thiết kế kiểm soát, nhận diện sớm tín hiệu bất thường và củng cố văn hóa tuân thủ. Thách thức thứ hai là tốc độ biến đổi công nghệ. Giao dịch trên nền tảng điện tử, điện toán đám mây, hệ sinh thái thanh toán đa lớp và tài sản số làm thay đổi bản chất bằng chứng, phương thức che giấu và nhịp độ dịch chuyển tài sản. Nếu thiếu công cụ phân tích dữ liệu, điều tra viên rất dễ bỏ sót chuỗi giao dịch hoặc không chứng minh được liên kết giữa các chủ thể. Thách thức thứ ba là chất lượng nguồn nhân lực. Kế toán điều tra đòi hỏi khả năng tích hợp ba nhóm năng lực: tài chính - kế toán; pháp lý - chứng cứ; và dữ liệu - công nghệ. Sự thiếu hụt nhân lực có đủ 3 nhóm nhân lực này khiến nhiều cuộc xác minh dừng ở mức phát hiện sai lệch, chưa đạt tới ngưỡng điều tra có khả năng bảo vệ trước phản biện pháp lý. 6.2. Hàm ý chính sách và giải pháp Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng ghi nhận rõ hơn vai trò của hoạt động điều tra tài chính độc lập, chuẩn hóa yêu cầu đối với chứng cứ số và có hướng dẫn xử lý đối với các giao dịch tài sản số, giao dịch xuyên biên giới, ủy quyền điện tử và các cấu trúc sở hữu phức tạp. Hai là, phát triển hệ sinh thái đào tạo và chứng chỉ nghề nghiệp. Việt Nam cần xây dựng chương trình đào tạo liên ngành ở bậc đại học, sau đại học và bồi dưỡng chuyên môn ngắn hạn cho đội ngũ kế toán, kiểm toán, luật sư, điều tra viên và cán bộ tuân thủ. Việc tham chiếu các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế nên được coi là giải pháp chuyển tiếp để nâng chuẩn năng lực thực hành. Ba là, đầu tư hạ tầng công nghệ phục vụ điều tra. Các tổ chức có rủi ro gian lận cao cần tăng cường kho dữ liệu tập trung, cơ chế lưu vết nghiệp vụ, cảnh báo giao dịch bất thường, công cụ phân tích mạng quan hệ và kỹ thuật phân tích log, qua đó chuyển dần từ mô hình phản ứng sau sự cố sang mô hình dự báo và phòng ngừa. Bốn là, tăng cường quản trị doanh nghiệp và cơ chế phối hợp liên ngành. Kế toán điều tra chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với hệ thống tố cáo nội bộ, bảo vệ người tố cáo, kiểm soát xung đột lợi ích, giám sát của hội đồng quản trị/ban kiểm soát và cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp, kiểm toán, luật sư, cơ quan quản lý và cơ quan tiến hành tố tụng. Kết luận Kế toán điều tra là một lĩnh vực có giá trị học thuật và ứng dụng cao trong bối cảnh nền kinh tế vận hành ngày càng dựa vào dữ liệu, công nghệ và các cấu trúc giao dịch phức tạp. Cốt lõi của lĩnh vực này không chỉ là kiểm tra số liệu, mà là tái dựng sự kiện tài chính theo chuẩn bằng chứng có thể chấp nhận trong quản trị hoặc trước pháp luật. Đối với Việt Nam, mặc dù chế định giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính đã tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng, nhưng để hình thành một hệ sinh thái kế toán điều tra thực sự chuyên nghiệp vẫn cần những bước tiến về thể chế, nhân lực và công nghệ. Vì vậy, cần xem kế toán điều tra như một mắt xích của quản trị rủi ro gian lận và bảo đảm liêm chính tài chính, thay vì chỉ là công cụ xử lý sau vi phạm. Ý nghĩa thực tiễn của bài viết là gợi mở một lộ trình chuyển đổi từ “phản ứng” sang “phòng ngừa chủ động”, trong đó vai trò của dữ liệu, chứng cứ số và năng lực liên ngành trở thành điều kiện quyết định. Đây cũng là hướng đi phù hợp để tăng cường chất lượng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả phòng, chống gian lận trong nền kinh tế Việt Nam. Tài liệu tham khảo 1. American Institute of Certified Public Accountants. (2026). Forensic services. AICPA & CIMA; 2. Association of Certified Fraud Examiners. (2024). Occupational fraud 2024: A report to the nations. ACFE; 3. Bộ Tài chính. (2022). Thông tư 40/2022/TT-BTC ngày 24/6/2022 quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính; 4. Cressey, D. R. (1953). Other people’s money: A study in the social psychology of embezzlement. Free Press; 5. Quốc hội. (2012). Luật Giám định tư pháp 2012 số 13/2012/QH13 ngày 20/6/2012; 6. Quốc hội. (2020). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp 2020 số 56/2020/ QH14 ngày 10/6/2020; 7. Quốc hội. (2025). Luật Giám định tư pháp 2025 số 105/2025/QH15; 8. Trần, K. L., & Lê, V. B. X. (2024). A systematic review on emerging trends, future directions of forensic accounting, and its contribution to Vietnam. Proceedings of 4th International Conference on Research in Management Technovation. Springer; 9. Wolfe, D. T., & Hermanson, D. R. (2004). The fraud diamond: Considering the four elements of fraud. The CPA Journal, 74(12), 38–42. Ngày nhận bài: 26/02/2026 Ngày biên tập: 03/3/2026 Ngày duyệt đăng: 07/4/2026 Tác giả: Nguyễn Diệu Linh Học viện Ngân hàng Email: linhnv@hvnh.edu.vn Nguyễn Thị Lê Thanh Học viện Ngân hàng (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 thông qua hoạt động kiểm toán nhà nước

Phát triển nhà ở là một trong những nội dung quan trọng của chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Nhà nước khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển nhà ở theo cơ chế thị trường đáp ứng mọi nhu cầu của người dân, đồng thời có chính sách để hỗ trợ về nhà ở cho các đối tượng chính sách xã hội, người có thu nhập thấp và người nghèo gặp khó khăn về nhà ở nhằm góp phần ổn định chính trị, bảo đảm an sinh xã hội và phát triển đô thị, nông thôn theo hướng văn minh, hiện đại. Trong nhiều năm qua, việc chăm lo giải quyết nhà ở cho người dân luôn được Đảng và Nhà nước ta quan tâm và xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước; đặc biệt là việc đẩy mạnh phát triển nhà ở xã hội để giải quyết nhu cầu chỗ ở cho các đối tượng thu nhập thấp và công nhân tại các khu công nghiệp. Từ khóa: Chính sách phát triển nhà ở xã hội Refining social housing development policies for the 2025-2030 period through state audit activities Housing development is a critical component of socio-economic development policies. The State encourages diverse economic sectors to develop housing under market mechanisms to meet public demand while maintaining support policies for social beneficiaries, low-income earners and the poor. For many years, the Party and State have prioritized housing solutions as a central task in national socio-economic development, specifically by accelerating social housing projects for low-income individuals and industrial zone workers. Keywords: Social housing development policy JEL classification: H83, H11, R31 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202608 Giai đoạn 2021-2025, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu cao về phát triển nhà ở xã hội. Mặc dù có nhiều chính sách ưu đãi, việc thực hiện vẫn gặp nhiều khó khăn bất cập trong quá trình thực hiện. Kiểm toán nhà nước đã và đang thể hiện vai trò đồng hành tích cực thông qua các cuộc kiểm toán chuyên đề, giúp nhận diện các bất cập trong quản lý và sử dụng nguồn lực công. Theo khoản 5 Điều 3 Luật Kiểm toán nhà nước 2015: Hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước là việc đánh giá và xác nhận tính đúng đắn, trung thực của các thông tin tài chính công, tài sản công hoặc báo cáo tài chính liên quan đến quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công; việc chấp hành pháp luật và hiệu quả trong việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công. Kiểm toán Chuyên đề việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 không chỉ thuần túy là kiểm tra, đánh giá, xác nhận việc tuân thủ pháp luật trong sử dụng tài chính công, tài sản công, mà quan trọng hơn, Kiểm toán nhà nước đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. Bài viết nghiên cứu kết quả kiểm toán của Kiểm toán nhà nước trong kiểm toán Chuyên đề thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. 1. Chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025 Thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2161/QĐ-TTg ngày 22/11/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045 trong đó một trong ba mục tiêu tổng quát quan trọng là “Phát triển nhà ở có giá phù hợp với khả năng chi trả của hộ gia đình có thu nhập trung bình, thu nhập thấp và của các đối tượng thụ hưởng chính sách”. Ngày 03/4/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 338/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”, trong đó đề ra mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp tổ chức thực hiện đầu tư xây dựng 1.062.200 căn nhà ở xã hội trên địa bàn các tỉnh, thành phố trong cả nước giai đoạn 2022-2025 và 2026-2030. Trong đó, tập trung một số nội dung chính như sau: - Chính sách ưu đãi cho chủ đầu tư: miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất cho toàn bộ dự án mà không cần làm thủ tục xác định giá đất. Chủ đầu tư được hưởng lợi nhuận định mức tối đa 10% tổng chi phí đầu tư xây dựng phần nhà ở xã hội; được dành tối đa 20% tổng diện tích đất ở (hoặc diện tích sàn) trong dự án để kinh doanh thương mại, dịch vụ hoặc nhà ở thương mại; đơn giản hóa thủ tục giao đất, miễn thủ tục lập nhiệm vụ quy hoạch chi tiết trong một số trường hợp, và cho phép chủ đầu tư tự quyết định phương án kinh doanh (bán, cho thuê, thuê mua) thay vì bắt buộc dành 20% diện tích để cho thuê như trước; - Cơ chế tài chính và tín dụng cho người dân: Nâng mức điều kiện thu nhập đối với người độc thân: thu nhập thực nhận tối đa tăng lên 20 triệu đồng/tháng; người đã kết hôn, tổng thu nhập hai vợ chồng không quá 40 triệu đồng/tháng; - Quản lý quỹ đất và quy hoạch: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải quy hoạch, bố trí đủ quỹ đất sạch và dành một phần ngân sách địa phương để đầu tư hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào dự án nhà ở xã hội; thực hiện nghiêm quy định dành 20% diện tích đất trong các dự án nhà ở thương mại tại các đô thị từ loại III trở lên để phát triển nhà ở xã hội… 2. Khó khăn vướng mắc về chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025 Qua hoạt động kiểm toán cho thấy một số vướng mắc, bất cập về cơ chế chính sách của nhà nước khi tổ chức thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025, cụ thể như sau: 2.1. Về Nghị định số 100/2015/NĐ-CP ngày 20/10/2015 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội - Tại Điều 5 về Quỹ đất để phát triển nhà ở xã hội đối với các dự án phát triển nhà ở thương mại, dự án đầu tư phát triển đô thị chỉ quy định trường hợp Nhà nước thu hồi quỹ đất 20% để đầu tư xây dựng nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước, không quy định và hướng dẫn việc chủ đầu tư bàn giao quỹ đất 20% cho Nhà nước do không có nhu cầu đầu tư dự án nhà ở xã hội. Điều này dẫn đến không có quy định và hướng dẫn xử lý chi phí đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật và các khoản chi phí hợp lý khác theo quy định của pháp luật mà chủ đầu tư đã thực hiện đối với quỹ đất 20% nhà ở xã hội bàn giao cho Nhà nước nhưng Nhà nước tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước. Do vậy, hiện nay, một số địa phương gặp vướng mắc trong việc hoàn trả khoản chi phí này cho chủ đầu tư do Luật Nhà ở 2023 và Nghị định số 100/2024/NĐ-CP không còn quy định việc chủ đầu tư bàn giao quỹ đất 20% cho Nhà nước do không có nhu cầu đầu tư dự án nhà ở xã hội. - Chưa có chế tài xử lý đối với các trường hợp chủ đầu tư được giao đất thực hiện dự án nhà ở xã hội, nhà ở công nhân giai đoạn trước Luật Đầu tư 2014; không có chủ trương đầu tư, không có cơ chế ràng buộc nên chỉ ưu tiên triển khai dự án nhà ở thương mại mà không triển khai thực hiện dự án nhà ở xã hội trong quỹ đất 20% làm nhà ở xã hội trong dự án nhà ở thương mại hoặc được giao đất nhưng không triển khai đầu tư xây dựng, trong khi diện tích đất được giao làm nhà ở xã hội đã được Nhà nước miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. 2.2. Về Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội - Các quy định về chi phí đầu tư, phương án tính giá bán, thuê mua nhà ở xã hội đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước (được đầu tư xây dựng không bằng vốn đầu tư công, nguồn tài chính công đoàn) tại các Điều 32, 33 Mục 6 còn bất cập như: Tại khoản 2 Điều 32 và khoản 2 Điều 33 quy định giá bán, thuê mua nhà ở xã hội được xác định trên cơ sở tổng chi phí đầu tư xây dựng (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) là chưa phù hợp do việc bán, thuê mua nhà ở xã hội thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng nên thuế giá trị gia tăng của chi phí đầu tư xây dựng được kê khai khấu trừ. Từ đó dẫn đến lợi nhuận định mức được xác định bằng tỷ lệ định mức nhân với tổng chi phí đầu tư xây dựng (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) là chưa phù hợp. - Điều 31 - Xác định giá thuê, giá thuê mua nhà ở xã hội do Nhà nước đầu tư xây dựng bằng vốn đầu tư công, nguồn tài chính công đoàn. Tại khoản 1 có quy định số năm thu hồi vốn đầu tư của dự án do người quyết định đầu tư quyết định nhưng tối thiểu 20 năm là chưa phù hợp với quy định về thời gian trích khấu hao tài sản cố định nhà cửa loại kiên cố “tối thiểu 25 năm, tối đa 50 năm” tại Phụ lục I Khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố định ban hành kèm theo Thông tư số 45/2013/TTBTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính và không phù hợp với thời gian giao đất dự án xây dựng nhà ở xã hội (thường 50 năm). Việc thu hồi vốn trong thời gian 20 năm là làm tăng giá cho thuê nhà ở xã hội do chi phí đầu tư được phân bổ trong đơn giá cao, trong khi xây dựng nhà ở xã hội cho thuê là giải pháp phù hợp với thu nhập của các đối tượng nhà ở xã hội. 3. Khuyến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 Thông qua thực tiễn hoạt động kiểm toán, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025- 2030, như sau: 3.1. Đối với Bộ Xây dựng - Một là, xem xét, hướng dẫn các địa phương cách thức hoàn trả kinh phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật quỹ đất 20% nhà ở xã hội tại các dự án nhà thương mại bàn giao lại Nhà nước nhưng Nhà nước không đầu tư dự án nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước giai đoạn 2024 trở về trước do Nghị định số 100/2015/NĐ-CP và Nghị định số 49/2021/ NĐ-CP của Chính phủ chưa quy định nội dung này để nhanh chóng hoàn thành việc bàn giao quỹ đất, triển khai đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội kịp thời, hiệu quả. - Hai là, tiếp tục rà soát, tham mưu Chính phủ sửa đổi một số nội dung quy định tại Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội để phù hợp với các quy định khác của Nhà nước và tình hình triển khai thực tế tại địa phương, như sau: + Điều chỉnh thời gian thu hồi vốn đầu tư tối thiểu đối với nhà ở xã hội cho thuê 20 năm quy định tại Điều 31 cho phù hợp với quy định về khung khấu hao tài sản cố định nhà cửa loại kiến cố tối thiểu 25 năm, tối đa 50 năm tại Phụ lục I Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định và thời gian giao đất, cho thuê đất để thực hiện các dự án đầu tư có sử dụng đất không quá 50 năm tại khoản 1 Điều 172 Luật Đất đai 2024 nhằm làm giảm giá cho thuê nhà ở xã hội, phù hợp khả năng của người có nhu cầu thuê nhà, khi thuê nhà ở xã hội để ở là giải pháp phù hợp với thu nhập của các đối tượng nhà ở xã hội. + Bổ sung quy định ràng buộc trách nhiệm chủ đầu tư đối với việc xây dựng nhà ở xã hội trên quỹ đất 20% (trường hợp chủ đầu tư phải xây dựng) nhằm khắc phục tình trạng chủ đầu tư chỉ tập trung đầu tư xây dựng nhà ở thương mại, chậm trễ, kéo dài đối với việc xây dựng nhà ở xã hội. + Xem xét điều chỉnh các quy định về chi phí đầu tư, phương án tính giá bán, thuê mua nhà ở xã hội đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước tại các Điều 32, 33 Mục 6 theo hướng: Tổng chi phí đầu tư xây dựng nhà ở xã hội không bao gồm thuế giá trị gia tăng mua vào do doanh nghiệp đã kê khai khấu trừ vào thuế giá trị gia tăng đầu ra phải nộp ngân sách nhà nước. 3.2. Chính phủ - Tiếp tục chỉ đạo kịp thời và có biện pháp xử lý đối với các địa phương chưa chú trọng, quan tâm việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. - Tiếp tục chỉ đạo các bộ ngành rà soát để tham mưu hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển nhà ở xã hội, tháo gỡ các khó khăn vướng mắc trong triển khai chính sách, nhất là các vấn đề về thủ tục hành chính và sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước để đầu tư, ưu đãi cho vay các dự án và đối tượng hưởng chính sách nhà ở xã hội... 4. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 - Cập nhật sửa đổi bổ sung Đề cương kiểm toán Chuyên đề việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 được ban hành tại Quyết định số 450/QĐ-KTNN ngày 04/4/2025 của Kiểm toán nhà nước. Vì Đề cương được xây dựng trên cơ sở thông tin, số liệu của tỉnh Đồng Nai (cũ), tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) và thành phố Đà Nẵng (cũ) nên cần cập nhật thông tin tại các địa phương mới có liên quan và cập nhật chế độ chính sách về nhà ở xã hội hiện hành nhằm đảm bảo áp dụng thống nhất trong toàn ngành; - Nâng cao chất lượng các văn bản hướng dẫn kiểm toán: các Vụ tham mưu cần nghiên cứu bổ sung, sửa đổi trình Lãnh đạo Kiểm toán nhà nước hướng dẫn kiểm toán cụ thể về phạm vi, nội dung kiểm toán nhà ở xã hội để phù hợp với đặc thù của chính quyền địa phương hai cấp, như: hướng dẫn về nội dung, phạm vi và phương pháp tổ chức của các Tổ kiểm toán, Đoàn kiểm toán khi thực hiện kiểm toán để đảm bảo thống nhất và phù hợp với Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/ QH15 và Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/ QH15; - Trong kiểm toán Chuyên đề nhà ở xã hội cần tập trung kiểm toán dự án nhà ở xã hội để xác định giá bán, kiểm toán công tác quy hoạch và quản lý sử dụng đất đai. Với mô hình chính quyền địa phương hai cấp thì quyền hạn và nguồn lực được phân cấp mạnh hơn, địa phương được trao quyền tự chủ lớn hơn trong quyết định đầu tư, quy hoạch sử dụng đất và sử dụng ngân sách. Vì vậy, khi phân cấp mạnh và đồng thời tăng cường kiểm soát quyền lực thì kiểm toán chuyên nhà ở xã hội đề sẽ giúp cho việc đánh giá hiệu quả thực thi chính sách, phát hiện kẽ hở trong cơ chế phân cấp và ngăn ngừa lạm quyền hoặc buông lỏng quản lý. Do đó, tăng cường kiểm toán Chuyên đề nhà ở xã hội trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp là yêu cầu tất yếu của phân cấp, phân quyền, là công cụ kiểm soát quyền lực hiệu quả, biện pháp phòng ngừa tham nhũng, thất thoát và là giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công và sử dụng ngân sách; - Chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động kiểm toán địa phương. Để giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa quy mô đối tượng kiểm toán khổng lồ và hạn chế nguồn lực: Kiểm toán nhà nước cần thực hiện chiến lược “Kiểm toán dựa trên dữ liệu”: Một là, khai thác triệt để dữ liệu từ Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS). Kiểm toán nhà nước cần tiếp tục xây dựng các cổng kết nối dữ liệu để truy xuất trực tiếp dữ liệu của địa phương (cấp cơ sở như cấp xã, cấp tỉnh) theo thời gian thực. Hai là, ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa quy trình đánh giá rủi ro trong kiểm toán chuyên đề nhà ở xã hội. Xây dựng các thuật toán nhận diện dấu hiệu bất thường như: các gói thầu có tỷ lệ tiết kiệm thấp, sự trùng lặp hạng mục công việc... Hệ thống sẽ tự động phân loại các đơn vị thành các nhóm rủi ro (Cao - Trung bình - Thấp) để hỗ trợ lập kế hoạch kiểm toán, lựa chọn đầu mối kiểm toán có trọng tâm, trọng điểm; - Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kiểm toán, chú trọng đào tạo kiểm toán viên về quản lý tài chính công địa phương, kiểm toán tài sản công (đặc biệt là lĩnh vực đất đai, tài nguyên...) Tài liệu tham khảo 1. Luật Kiểm toán nhà nước năm 2015; 2. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kiểm toán nhà nước năm 2019; 3. Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc Ban hành Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 (giai đoạn 2021-2030); 4. Thông tư số 04/2026/TT-KTNN ngày 10/02/2026 của Kiểm toán nhà nước về Ban hành hệ thống Chuẩn mực kiểm toán nhà nước; 5. Quyết định số 2161/QĐ-TTg ngày 22/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045; 6. Quyết định số 338/QĐ-TTg ngày 03/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành phê duyệt Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”; 7. Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 ngày 27/11/2023; 8. Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 thí điểm một số cơ chế chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội; 9. Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ về việc ban hành quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội; 10. Nghị quyết số 155/NQ-CP ngày 01/6/2025 về Kế hoạch của Chính phủ triển khai Nghị quyết 201/2025/QH15 của Quốc hội; 11. Nghị định số 192/2025/NĐ-CP ngày 01/7/ 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị quyết số 201/2025/QH15 của Quốc hội; 12. Nghị định số 261/2025/NĐ-CP ngày 10/10/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 100/2024/NĐ-CP và Nghị định số 192/2025/NĐ-CP; 13. Mai Văn Tân, “Chính quyền địa phương hai cấp và vai trò của Kiểm toán nhà nước trong quản lí tài chính công”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Kiểm toán nhà nước, số 220 - tháng 2/2022. Ngày nhận bài: 26/02/2026 Ngày biên tập: 04/3/2026 Ngày duyệt đăng: 10/4/2026 Tác giả: Mai Văn Tân Phó Kiểm toán trưởng Kiểm toán nhà nước khu vực XII (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Corporate social responsibility and cash effective tax rate: evidence from listed companies in Vietnam

This paper analyzes the relationship between tax avoidance and corporate social responsibility by companies listed on the Vietnam Stock Exchange. Since the interests of stakeholders and society are closely connected to corporate success, an increasing number of companies are incorporating social responsibility into their development plans. Conduct statistical description, correlation analysis and GMM regression analysis on a set of data comprising 210 companies that were listed between 2014 and 2022 on the stock markets in Hanoi and Ho Chi Minh City. Studies show that companies with a strong social responsibility program typically have lower rates of tax avoidance. This document supports businesses in developing strategies to achieve greater efficiency in the long-term development of the business while also providing advantages to relevant parties, such as tax authorities in establishing policies or investors in considering investment for a business. Keywords: Corporate Social Responsibility; Cash Effective Tax Rate; Tax avoidance Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và thuế suất hiệu dụng tiền mặt: Bằng chứng từ các công ty niêm yết tại Việt Nam Bài viết phân tích mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vì lợi ích của các bên liên quan và xã hội gắn liền với sự thành công của doanh nghiệp, ngày càng nhiều công ty đưa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp vào kế hoạch phát triển. Nghiên cứu thực hiện mô tả thống kê, phân tích tương quan và hồi quy GMM trên tập dữ liệu gồm 210 công ty niêm yết giai đoạn 2014-2022 trên thị trường chứng khoán Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy các công ty có chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mạnh thường có tỷ lệ tránh thuế thấp hơn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển đạt hiệu quả cao hơn trong phát triển dài hạn, và đồng thời mang lại lợi ích cho các bên liên quan, chẳng hạn như cơ quan thuế trong việc thiết lập chính sách hoặc nhà đầu tư khi xem xét đầu tư vào doanh nghiệp. Từ khóa: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; Thuế suất hiệu dụng tiền mặt; Tránh thuế. JEL classification: M14, H25, G32, C23 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202609 1. Introduction Corporate Social responsibility (CSR) has become more and more important to the operations of corporations in recent years. The World Business Council for Sustainable Development (2000) defined social responsibility as "Business's ongoing commitment to behave ethically and contribute to economic development while improving the quality of life of the workforce and their families as well as of the local community and society at large". By helping to balance and combine socioeconomic requirements and meet the expectations of investors, customers, and stakeholders, implementing social responsibility is an action that solves difficulties for company stakeholders, workers as well as communities. Businesses nowadays are successful not just because of their output and financial performance, but also because of the positive social impacts that they commit to and carry out. The most sustainable values are those that have a positive impact on individuals and the community, as the prosperity of businesses is closely linked to the well-being of society. As a result, Vietnamese businesses take social responsibility very seriously and integrate it into all aspects of their operations after realizing how important it is for business strategy. While taxes are considered as a significant source of income for the state budget, they are also seen as an expenditure by businesses because they are an amount of money that need to be paid to the state. This allows the state to invest in vital areas and support community interests. In order to minimize the amount of tax paid and save as much operating cash as possible for their activities, businesses will also participate in tax avoidance (Yu et al., 2024). However, Wahab et al. (2022) pointed out that paying taxes is a measure that helps to guarantee social prosperity and Pasko et al. (2023) agree that a business's tax strategy is regarded as a component of its corporate social responsibility. Consequently, tax avoidance is still viewed as immoral activity even though it isn't illegal because it impacts everyone's interests in some way (Wahab et al., 2022). Kovermann and Velte (2021) state that although there has been increasing attention to the connection between corporate social responsibility (CSR) and tax evasion, there is still uncertainty in the relationship, both empirically and philosophically. For example, Rashid et al. (2024) studied the connection between tax avoidance and corporate social responsibility (CSR) using a sample size of thirty Bangladeshi listed banks and came to the conclusion that the chance of tax avoidance behavior decreased with increasing CSR index. Ortas and Gallego-Álvarez (2020) attribute the different results in the correlation between tax avoidance and corporate social responsibility to cultural variations among countries. This study contributes significantly in a number of aspects. Firstly, the existing literature reveals a fragmented and inconclusive picture of the CSR–tax avoidance nexus across different national contexts. In China, Gulzar et al. (2018) found a positive relationship, suggesting that CSR engagement can accompany greater tax avoidance, possibly as a reputational shield. In contrast, Yoon et al. (2021) reported a negative relationship in Korea, where ESG performance is associated with stronger tax compliance. Salhi et al. (2020) further demonstrated that the mediating role of CSR differs systematically between the UK (common law) and France (civil law): CSR fully mediates the governance–tax avoidance link in the UK but only partially in France. Taken together, these findings point to a clear research gap: results from developed and large emerging markets cannot be directly transposed to Vietnam’s institutional setting. Unlike the countries above, Vietnam operates under a civil-law tradition with a distinct corporate income tax regime, including preferential tax incentives and limited mandatory CSR disclosure requirements, which create unique incentive structures that may fundamentally shape how CSR commitments influence tax behaviour. Moreover, empirical evidence on this link in the Vietnamese market remains sparse. Our study therefore fills this gap by providing context-specific evidence from a frontier market where the interaction between CSR norms and tax regulation has yet to be thoroughly examined. Second, the cross-country comparisons above underscore that legal frameworks and tax regulations are critical moderators of the CSR–tax avoidance relationship. Vietnam’s combination of civil-law governance, a socialist-oriented market economy and a tax system featuring industryspecific incentives and evolving transfer-pricing rules makes it a particularly instructive case for understanding how institutional context channels corporate tax behaviour. This study therefore presents a contextually grounded perspective that enriches the global evidence base. There are six parts to the research paper. In the first part, the importance of corporate social responsibility (CSR) for firms is briefly discussed and some prior research on the association between CSR and tax evasion is outlined. The second section develops theories by presenting the theoretical foundations of the connection between tax avoidance and corporate social responsibility. The group outlines the data collection procedure and study methodology in part three. The results of the data processing and analysis process are shown in Part 4, and Part 5 is dedicated to ensuring that the results of Part 4 are sustained. The research group discusses the results, offers recommendations to relevant parties and provides the conclusions in part six. 2. Theoretical foundations, literature review and hypothesis development 2.1. Theoretical foundations and literature review Three complementary theoretical perspectives underpin this study. First, Stakeholder Theory (Freeman, 1984) holds that the existence of the firm requires the support of stakeholders; therefore, the activities of the firm also require their approval (Rokhlinasari, 2016). Stakeholders will provide tangible or intangible resources to ensure the survival and development of the business and businesses should therefore attend to stakeholder interests. The concept of stakeholders posits that enterprises participating in CSR as a means of social and ethical accountability share this duty with governments by paying the necessary taxes (Firmansyah et al., 2022). Because taxes improve society, they are intimately tied to CSR (Avi-Yonah, 2008). The government and the community’s interests as corporate parties can thus be aligned through the adoption of CSR initiatives. Second, Agency Theory (Eisenhardt, 1989) highlights that agency problems arise when ownership and management are separated and the interests of the principal and agent conflict, resulting in suboptimal decisions. Voluntary CSR disclosure is one mechanism for reducing agency costs: managers release social responsibility information to demonstrate superior performance, reduce information asymmetry and allow external parties to monitor the firm more effectively (Fung et al., 2007). Disclosure requirements therefore have the potential to affect corporate behaviour in measurable ways, including changes in investment, resource allocation, and tax practices. Third, Legitimacy Theory (Deegan, 2011) frames the firm as a party to an implicit social contract with society. Enterprises that comply with societal norms and legal obligations maintain the trust of the community and secure their licence to operate. Effectively maintaining or restoring legitimacy requires demonstrating practical actions to inform stakeholders of the company’s payment of its “desired share of the tax” (Menicacci and Simoni, 2024). Taken together, these three theories predict that firms with strong CSR commitments will be less inclined to engage in tax avoidance, as doing so would undermine stakeholder trust, elevate agency costs through reputational risk and jeopardise the firm’s social legitimacy. 2.2. Hypothesis development The impact of CSR on tax avoidance can be explained through two perspectives on business responsibility. Therefore, companies are more likely to view CSR as a strategic tool to manage or promote their business image. Due to less interest in CSR, they tend to apply the actual tax reporting method only in the form of tax avoidance or tax evasion. This can lead to the risk of being found under false tax reporting, which can damage a company’s reputation and cause public concern as well as media pressure (Hanlan and Slemrod, 2009). The reputational mechanism is central to understanding why CSR is associated with lower tax avoidance. A firm that actively invests in CSR signals to investors, customers, and regulators that it subscribes to broader social norms - including the obligation to contribute to public finances through tax compliance. Once a company has built its identity around ethical behaviour and stakeholder accountability, aggressive tax planning becomes directly inconsistent with that identity: the reputational cost of being exposed as a tax avoider, through media scrutiny, investor backlash, or regulatory investigation, outweighs the short-term financial benefit of tax savings. In this way, CSR commitment acts as a self-enforcing constraint on tax aggressiveness, because managers who are invested in protecting corporate reputation will voluntarily align the firm’s tax practices with its publicly stated social values (Godfrey, 2005; Menicacci and Simoni, 2024). In contrast, according to Freeman (1984), companies emphasize not only the importance of shareholders but also of all stakeholders. According to the stakeholder theory, a company needs the support of its stakeholders in order to remain and as a result, the stakeholders must also approve of the company's operations (Rokhlinasari, 2016). CSR is an endeavor that enables a corporation to align with societal norms and values while demonstrating its commitment to the interests of all stakeholders. Tax, as a contribution to society, will be an integral part of CSR. Firms that prioritize social responsibility have lower rates of tax evasion. They are expected to pay their fair share of taxes (Lanis and Richardson, 2012). According to Lanis and Richardson (2012), the tax authority should also be considered as a stakeholder of the business. They assume that the tax agency represents the government and represents the people. The purpose of the tax authority is to enhance the welfare of the community through tax collection and not just for their personal benefit. This can occasionally prompt them to prioritize social responsibility over profit maximization (Mackey et al., 2007). The effect of corporate social responsibility (CSR) on tax avoidance can be explained by the notion of corporate culture, which represents the infiltration of tax evasion into CSR activities, according to research results by Pasko et al. (2023). A business engages in CSR for the benefit of all parties involved, which already includes the government. Therefore, it is not possible to engage in active tax evasion. (Pasko et al., 2023). Ling and Liu (2023) assumes that companies interested in philanthropy will reduce tax avoidance. They found that companies that participate in corporate philanthropy (i.e. CSR) are less tax-deductible than their competitors. In support of this result, Kuo (2023) discovered that companies who did well in corporate social responsibility (CSR) had lower rates of tax evasion among their sample of 1.277 Taiwan-listed companies between 2015 and 2020. Therefore, our study empirically tests the following research hypothesis: H1: The social responsibility of the business has a negative impact on the tax avoidance behavior of the business. 3. Research Methodology 3.1. Data sources We collect CSR and financial activity data from a database on the Vietnamese stock market (HOSE, HNX), one of the most widely used databases for accounting research related to Vietnam. Our initial sample includes all listed companies with financial and transactional data required for our research, listed on both hose from 2014 to 2022. Data are taken in the last 9 years to ensure the update and novelty of the study. However, the data used for the study does not include 2023 because it is to ensure the completeness and accuracy of the data. Finally, we obtained a valid sample of 210 businesses with selected businesses that provide qualifying metrics for results. 3.2. Definition of variables Based on the theory of stakeholders as the fundamental basis and earlier studies by Minnick and Noga (2010) and Lanis and Richardson (2011), we measure tax rates using the ETR variable as the dependent variable. Effective value of the business, where the ratio of actual tax paid to pre-tax income determines the CETR variable and the ratio of tax amount to total net cash flow from business activities determines the CFETR variable. Measured according to GRI standards, the CSR variable is an independent variable that assesses corporate social responsibility in three areas: economic responsibility (CSR_1; 6 standards), environmental responsibility (CSR_2; 8 standards) and social responsibility (19 standards). In regards to this, the variables CRS_all and CSR_1, CSR_2 and CSR_3 are determined by dividing the total number of activities related to sustainable development standards in all three aspects that the enterprise implements by the total number of targets. Similarly, the variable CRS_all is determined by dividing the number of activities in each aspect that the business carried out by the number of indicators corresponding to that aspect. The study group uses eight control variables, which are based on earlier research: (1) PPE, or the ratio of plant, property and equipment to total assets; (2) ROA, representing the ratio of pre-tax revenue to assets; (3) LEV, or financial leverage, is determined by dividing total debt by total assets; (4) PB, market value divided by book value of shares; (5) SIZE: the size of the firm, as determined by using the total assets' natural logarithm; (6) GROWTH: the ratio of operating revenue in year t-1 over operating revenue in year t-1, calculated as the difference between the two; (7) CapExp: the proportion of total assets to total capital expenditures (8) OCF: calculated as the ratio of total assets to net cash flow from operations and output. Table 1 displays the details of the above factors. 3.3. Model specification The specific research model is as follows: ETRi,t = α + β CSRi,t + γXi,t + ɛi,t i = 1, 2, 3,…, 210 (i denoting the 210 listed businesses on the Vietnam Stock Exchange) t = 1, 2, 3,…, 9 (t is the 9-year period from 2014 to 2022) ETRi,t: Dependent variable, indicative of the company's effective tax rate at time t CSRi,t: Independent variable, used to measure corporate social responsibility index i at time t Xi,t: Control factors from earlier research are thought to have an effect on tax evasion εi,t: The model's random error 4. Empirical Results 4.1. Descriptive statistics and correlation coefficients Descriptive statistics Table 2 shows the statistical results of dependent variables and independent variables for 210 enterprises listed on the Vietnamese stock market in the period from 2014 to 2022. 4.2. Regression results Table 3 shows the regression results related to the relationship between the social responsibilities of the enterprise and the tax avoidance behavior through representatives such as CETR and CFETR. The research sample is the data of the companies listed in the period 2014-2022 on the securities exchanges. The regression results indicate that for model 1 when using the CETR variable as a dependent variable, for a positive correlation coefficient (2.807) and a high level of statistical significance with the CSR variable. Considering the model 2 with the CFETR dependent variable, the results are similar to the model 1 when social responsibility (CSR_all) and effective tax rate of the cash flow (CFETR) are positively correlated (= 5.054) and statistically significant. A consistent result between the two models and different ways of measuring dependent variables is that social responsibility has a positive impact on the effective tax rate of the enterprise. It is proven that the company's implementation of high social responsibility also increases the tax burden of the business. The authors determined that in the Vietnamese market, businesses use CSR as a way to reach out to stakeholders. Businesses use CSR to ensure their rights and bring more benefits to society so it is easy to understand that when the company is highly rated on CSR, their tax rate is high or tax avoidance is low. The company implements CSR to enhance its reputation, so the use of tax avoidance policies can lead to reputational damage in society. If there is a balance between minimizing the tax burden and the reputational impact of leaking information about tax avoidance, managers will be more willing to protect corporate reputation. Since then, a business with high Corporate Social Responsibility does not usually apply activities that reduce the number of taxes to be paid. Table 3: GMM regression results Source: Analysis by the authors from Stata software 16 Note: ***, **, * * are statistically significant at 1%, 5%, 10%, respectively. The numbers in parentheses represent the z-value For control variables, there are negative relationships between PB, SIZE and GROWTH, OCF and CETR, CFETR, significant at the 1% level. This means that the larger the Share Value, Size and Growth of the business, the less likely they are to be tax heavy or the more likely they are to use tax avoidance methods. This result can be explained by the correspondence with the growth of the business or the fact that the business can balance its resources to make a tax plan in accordance with the financial decisions aimed at positively impacting the pre-workflow as well as leading to reduced tax rates. CapExp variable (Capital Expenses) has a positive impact on the amount of tax that must be submitted (CETR), significant at the 1% level. The company plans to invest capital to consider financial efficiency from the decision to invest in expanding or replacing fixed assets and this gives the business the opportunity to increase its production capacity and income, so that the business can also pay more. PPE and ROA have a positive relationship on CFETR and the result is significant at the 5% level. A business that has a high ROA value and invests a lot in multiple formatted fixed assets will often pay taxes more fully and honestly rather than looking for ways to reduce the amount of taxes that must be paid. But the financial promotion (LEV) results have no effect on the effective tax rate in both models. 5. Robustness tests To confirm the accuracy of the GMM regression results shown in Table 4, the team replaced the CSR_all independent variable into each variable representing each indicator of corporate social responsibility, respectively, economic (CSR_1), environmental (CSR_2) and social (CSR_3) indicators and re-estimated the proposed model. Table 4: Regression results to ensure sustainability Source: Analysis by the authors from Stata software 16 Note: ***, **, * * are statistically significant at 1%, 5%, 10%, respectively. The numbers in parentheses represent the z-value. Table 4 shows that when regression with the variable CETR is a dependent variable and the variable CSR_1 is an independent variable (model 1a), the results show a positive correlation index and high statistical significance (CSR_1 = 0.706, t = 2.92); the results when CSR_2 and CSR_3 are independent variables in model 2a and model 3a are similar (CSR_2 = 0.143, t = 7.97; CSR_3 = 2.172, t = 6.62). From this, it can be seen that social responsibility in economic, environmental, and social indicators all have a positive impact on the effective tax rate of the enterprise and this matches the outcomes shown in Table 3. At a significance level of 1%, the PB (price-tobook ratio), SIZE, GROWTH and OCF (net cash flow from operating activities) variables show a negative relationship with CETR, and the CapExp variable has a positive impact on CETR, which is similar to the results presented by the team. From this, it can be seen that social responsibility in economic, environmental and social indicators all have a positive impact on the effective tax rate of the enterprise, which is consistent with the results that the group has regressed with the independent variable CSR_all. The control variables PPE and ROA were positively correlated with CFETR and the control variables PB, SIZE, GROWTH and CapExp were negatively correlated with CFETR. 6. Conclusion and policy implications This article's goal is to investigate the connection between tax evasion and disclosure of corporate social responsibility (CSR). The authors' hypothesis is that there is a negative correlation between tax avoidance and CSR initiatives. The authors do quantitative research using the GMM regression approach on a sample of 210 companies listed on the Vietnam Stock Exchange between 2014 and 2022. Based on the findings, the team concluded that CSR positively affects effective corporate income tax; in other words, businesses that engage in social responsibility initiatives are less likely to engage in tax evasion. The results are consistent with the hypothesis set by the team. Regarding the inconsistent results on the correlation between tax avoidance and corporate social responsibility (CSR), Ortas and GallegoÁlvarez (2020) clarified that cultural disparities exist among nations. Countries with long-term goal orientation - always focusing on perseverance and consistency in work, tolerance and opportunities for dialogue with stakeholders - will often have a negative relationship between CSR and tax avoidance. CSR will have a less negative impact on tax avoidance in countries with high differences in the power of individuals and members of society who are insecure in the face of uncertain and ambiguous situations, reducing the dialogue between the parties. Based on the aforementioned study findings, the authors have recommended the following to investors, companies and tax authorities in order for them to have the proper policies for themselves: For investors: Investors should consider an enterprise's tax compliance behavior in addition to its basic financial indicators when considering an investment. This is because companies that comply with tax laws typically have good business practices and high return on assets (ROA), which demonstrate the efficient use of capital by the company. Furthermore, these companies have greater credibility in the stock market. For listed companies: Although tax avoidance acts bring immediate benefits to the company (reducing tax costs for businesses), in the long run it will affect the reputation as well as corporate public position in both tax authorities and the whole society. In contrast, actively improving environmental protection behavior of enterprises, full and transparent information disclosure as well as good implementation of tax obligations will help the company build a long-term reputation for investors, society and the government. Currently, not only Vietnam but other countries are very interested in CSR and tax avoidance, so if businesses want to build a good image to improve business results or attract more investors, they should actively disclose their tax information and social responsibility in the most complete and transparent way. For the Ministry of Finance and regulatory authorities: The findings of this study carry specific implications for policy design at the national level. The evidence that higher CSR engagement is associated with a lower degree of tax avoidance suggests that promoting voluntary and mandatory sustainability disclosure can serve as an effective indirect mechanism for enhancing tax transparency. The Ministry of Finance should consider introducing a regulatory framework that formally links the publication of ESG or CSR reports - particularly those prepared in accordance with internationally recognised standards such as GRI or ISSB - to measurable tax transparency obligations. Concretely, this could take the form of: (i) granting preferential corporate income tax treatment or expedited tax refund procedures to companies that publish audited sustainability reports meeting prescribed disclosure standards; (ii) requiring companies that disclose ESG/CSR data to include a dedicated tax transparency section that reports their effective tax rate, the nature of tax incentives utilised and any material transferpricing arrangements; and (iii) incorporating CSR disclosure quality as a positive indicator within the annual tax compliance risk-rating system applied by the General Department of Taxation. Such measures would create a virtuous cycle in which enhanced social accountability reinforces responsible tax behaviour, thereby broadening the tax base while rewarding companies that genuinely commit to sustainable and ethical business practices. In general, the research contributes to supporting the CSR perspective as a stakeholder approach. Businesses can also utilize CSR as a means of using their tax obligations to give back to the community and society. It is evident that CSR helps to uphold a company’s reputation and brand in the marketplace, which draws in more devoted partners, investors, and clients and raises the company’s worth. Moreover, the advantages of putting CSR into practice, such as tax compliance, outweigh the advantages of tax evasion. References 1. Choi, J., & Park, H. (2022). Tax avoidance, tax risk, and corporate governance: evidence from Korea. Sustainability, 14(1), 469. https://doi.org/10.3390/su14010469; 2. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stockholder approach. Pitman; 3. Fung, A., M. Graham, and D. Weil. 2007. Full Disclosure: The Perils and Promise of Transparency: Cambridge University Press; 4. Godfrey, P. C. (2005). The relationship between corporate philanthropy and shareholder wealth: A risk management perspective. Academy of management review, 30(4), 777-798. https://doi. org/10.5465/amr.2005.18378878; 5. GRI Standards (2016). Consolidated Set of GRI Sustainability Reporting Standards. Global Sustainability Standards Board; 6. Gulzar, M. A., Cherian, J., Sial, M. S., Badulescu, A., Thu, P. A., Badulescu, D., & Khuong, N. V. (2018). Does corporate social responsibility influence corporate tax avoidance of Chinese listed companies?. Sustainability, 10(12), 4549. https://doi.org/10.3390/su10124549; 7. Hanlon, M., & Slemrod, J. (2009). What does tax aggressiveness signal? Evidence from stock price reactions to news about tax shelter involvement. Journal of Public economics, 93(1-2), 126-141. https://doi.org/10.1016/j.jpubeco.2008.09.004; 8. Irawan, F., & Turwanto, T. (2020). The effect of tax avoidance on firm value with tax risk as a moderating variable. Test Engineering and Management, 83(March-April), 9696-9707; 9. Kovermann, J., & Velte, P. (2021). CSR and tax avoidance: A review of empirical research. Corporate Ownership and Control, 18(2), 20-39 https://doi.org/10.22495/cocv18i2art2; 10. Kuo, C. S. (2023). Corporate social responsibility and tax avoidance: Evidence from the 2018 tax reform in Taiwan. Review of Pacific Basin Financial Markets and Policies, 26(01), 2350007. https://doi.org/10.1142/S0219091523500078; 11. Lanis, R., and Richardson, G. 2011. The effect of board of director composition on corporate tax aggressiveness. Journal of Accounting and Public Policy 30(1): 50–70. https://doi.org/10.1016/j. jaccpubpol.2010.09.003; 12. Lanis, R., & Richardson, G. (2012). Corporate social responsibility and tax aggressiveness: An empirical analysis. Journal of Accounting and Public policy, 31(1), 86-108. https://doi. org/10.1016/j.jaccpubpol.2011.10.006; 13. Ling, Q., & Liu, L. (2023). Corporate giving and the case of tax avoidance. Advances in Accounting, 61, 100638. https://doi.org/10.1016/j.adiac.2023.100644; 14. Mackey, A., Mackey, T. B., & Barney, J. B. (2007). Corporate social responsibility and firm performance: Investor preferences and corporate strategies. Academy of management review, 32(3), 817-835. https://doi.org/10.5465/amr.2007.25275676; 15. Menicacci, L., & Simoni, L. (2024). Negative media coverage of ESG issues and corporate tax avoidance. Sustainability Accounting, Management and Policy Journal, 15(7), 1-33. https://doi. org/10.1108/SAMPJ-01-2023-0024; 16. Minnick, K., & Noga, T. (2010). Do corporate governance characteristics influence tax management?. Journal of corporate finance, 16(5), 703-718. https://doi.org/10.1016/j. jcorpfin.2010.08.005; 17. Ortas, E., & Gallego-Álvarez, I. (2020). Bridging the gap between corporate social responsibility performance and tax aggressiveness: The moderating role of national culture. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 33(4), 825-855. https://doi.org/10.1108/AAAJ-03-2017-2896; 18. Pasko, O., Zhang, L., Oriekhova, A., Hordiyenko, M., & Tkal, Y. (2023 ). Corporate social responsibility and corporate tax aggressiveness: Evidence of mandatory vs. voluntary regulatory regimes impact. Problems and Perspectives in Management, 21(2), 682-700 http://dx.doi. org/10.21511/ppm.21(2).2023.61; 19. Rashid, M. H. U., Begum, F., Hossain, S. Z., & Said, J. (2024). Does CSR affect tax avoidance? Moderating role of political connections in Bangladesh banking sector. Social Responsibility Journal, 20(4), 719-739. https://doi.org/10.1108/SRJ-09-2022-0364; 20. Rokhlinasari, S. (2016). Teori-teori dalam pengungkapan informasi corporate social responbility perbankan. Al-Amwal: Jurnal Ekonomi dan Perbankan Syari'ah, 7(1); 21. Salhi, B., Riguen, R., Kachouri, M., & Jarboui, A. (2020). The mediating role of corporate social responsibility on the relationship between governance and tax avoidance: UK common law versus French civil law. Social Responsibility Journal, 16(8), 1149-1168. https://doi.org/10.1108/SRJ-04-2019-0125; 22. Stiglingh, M., Smit, A. R., & Smit, A. (2022). The relationship between tax transparency and tax avoidance. South African Journal of Accounting Research, 36(1), 1-21. https://doi.org/10.1080/10 291954.2020.1738072; 23. Sumantri, F. A., Kusnawan, A., & Anggraeni, R. D. (2022). The Effect Of Capital Intensity, Sales Growth, Leverage On Tax Avoidance And Profitability As Moderators. Primanomics: Jurnal Ekonomi & Bisnis, 20(1), 36-53. https://doi.org/10.31253/pe.v20i1.861; 24. Sun H, Yang M, Li L, Liu C. Corporate Charitable Donations, Earnings Performance and Tax Avoidance. Sustainability. 2023 https://doi.org/10.3390/su15043116; 25. Sunarsih, S., Haryono, S., & Yahya, F. (2019). Pengaruh Profitabilitas, Leverage, Corporate Governance, dan Ukuran Perusahaan Terhadap Tax Avoidance (Studi Kasus Pada Perusahaan Yang Tercatat Di Jakarta Islamic Index; 26. Wahab, N. A., Rahin, N. M., & Mustapha, M. Z. (2022). CSR decoupling and tax avoidance: a conceptual framework. Australasian Accounting, Business and Finance Journal, 16(3), 131-146. https://doi.org/10.14453/aabfj.v16i3.09; 27. Yoon, B., Lee, J. H., & Cho, J. H. (2021). The effect of ESG performance on tax avoidanceEvidence from Korea. Sustainability, 13(12), 6729. https://doi.org/10.3390/su13126729; 28. Yu, X., Chen, M., & Ye, Y. (2024). Multiple Large Shareholders, Investment Efficiency and Corporate Tax Avoidance: Evidence from China. Prague Economic Papers, 33(1), 103-136. https:// doi.org/10.18267/j.pep.85. Ngày nhận bài: 05/02/2026 Ngày biên tập: 13/02/2026 Ngày duyệt đăng: 30/03/2026 Tác giả: Nguyen Vinh Khuong Nguyen Ngoc Hong Phuc Nguyen Huynh Nhu Phuong Nguyen Vo Nhat Kieu Hoang Thi Trinh Nguyen Thi Diem Thy Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City, Vietnam Email: khuongnv@uel.edu.vn

Phát triển kinh tế tư nhân gắn với xây dựng nền công nghiệp tự chủ và hiện đại

Bài viết phân tích vai trò và vị trí của kinh tế tư nhân trong chiến lược xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại ở Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Trên cơ sở quan điểm của Đảng về phát triển đồng bộ các thành phần kinh tế, bài viết làm rõ yêu cầu tái định vị kinh tế tư nhân từ một động lực tăng trưởng sang một cấu phần quan trọng của năng lực công nghiệp quốc gia. Phân tích thực trạng cho thấy các điểm nghẽn chủ yếu của khu vực tư nhân ở quy mô, công nghệ, liên kết chuỗi và đổi mới sáng tạo. Từ đó, bài viết đề xuất định hướng hoàn thiện thể chế tương ứng, bảo đảm quyền tài sản, phân bổ nguồn lực theo tín hiệu thị trường, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành các tập đoàn tư nhân công nghiệp đủ mạnh. Phát triển kinh tế tư nhân gắn liền với xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại là yêu cầu chiến lược nhằm nâng cao năng lực nội sinh, sức cạnh tranh và tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế trong kỷ nguyên mới. Từ khóa: Kinh tế tư nhân; công nghiệp tự chủ; công nghiệp hóa, hiện đại hóa; thể chế kinh tế; năng lực nội sinh. Developing the private sector in association with building an autonomous and modern industry This article analyzes the role and position of the private sector in the strategy of building an autonomous and modern industrial base in Vietnam during the new development phase. Based on the Party's viewpoint on the comprehensive development of all economic sectors, it clarifies the requirement to reposition the private sector from a growth driver to a vital component of national industrial capacity. Analysis of the current situation reveals that the main bottlenecks in the private sector lie in scale, technology, supply chain integration and innovation. The paper proposes institutional refinements to secure property rights, market-based resource allocation and the formation of strong private industrial conglomerates. Developing the private economy in conjunction with building an autonomous and modern industrial base is a strategic requirement to enhance the endogenous capacity, competitiveness and independence and self-reliance of the economy in the new era. Keywords: Private economy; autonomous industry; industrialization and modernization; economic institutions; endogenous capacity. JEL classification: P12, O14, O31 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202606 1. Đặt vấn đề Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự dịch chuyển mạnh mẽ của các chuỗi cung ứng toàn cầu, nền kinh tế thế giới đang chứng kiến nhiều biến đổi sâu sắc về cơ cấu sản xuất, công nghệ và quan hệ kinh tế. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, xu hướng chuyển đổi số và kinh tế xanh cũng đặt ra nhiều thách thức mới đối với mỗi quốc gia trong việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ và có năng lực cạnh tranh cao. Đối với Việt Nam, một quốc gia đang trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, những thay đổi này vừa tạo ra cơ hội, vừa đặt ra yêu cầu cấp bách phải nâng tầm nền công nghiệp quốc gia. Muốn vậy, nền kinh tế không thể chỉ dựa vào lợi thế lao động giá rẻ hay vốn đầu tư nước ngoài mà phải chuyển đổi mô hình phát triển sang nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo, công nghệ chủ động và hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa mạnh. Trước bối cảnh đó, Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ mục tiêu chiến lược “đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn với phát triển kinh tế tri thức, kinh tế số; xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, nâng cao năng lực chống chịu và thích ứng” (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Đây không chỉ là bài toán kinh tế thuần túy mà còn là vấn đề then chốt bảo đảm an ninh kinh tế, chủ quyền quốc gia trong điều kiện hội nhập sâu rộng và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt. Việc xây dựng một nền công nghiệp tự chủ, hiện đại trở thành yêu cầu chiến lược nhằm tạo dựng nguồn lực nội sinh bền vững, giảm thiểu sự phụ thuộc vào công nghệ, nguyên liệu, cũng như các yếu tố bên ngoài có thể gây ảnh hưởng đến ổn định và phát triển kinh tế đất nước. Một điểm nhấn quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay là sự phát triển đồng bộ giữa các thành phần kinh tế: Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong ổn định vĩ mô, các cân đối lớn, định hướng chiến lược và dẫn dắt, kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, trong khi kinh tế hợp tác, kinh tế tập thể, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài và các loại hình kinh tế khác giữ vai trò quan trọng (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Tuy nhiên, thực tế cho thấy khu vực kinh tế tư nhân, dù đã có bước phát triển nhanh chóng về số lượng và quy mô, vẫn còn nhiều hạn chế trong việc vươn lên trở thành trụ cột thực sự của nền công nghiệp quốc gia. Khu vực này chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và đóng góp vào thương mại, dịch vụ nhiều hơn là tham gia sâu và chủ động trong các ngành công nghiệp then chốt, công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ. Do đó, vấn đề đặt ra là cần có sự tái định vị căn bản vai trò của kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: từ một động lực tăng trưởng sang cấu phần quan trọng trong năng lực công nghiệp quốc gia. Việc này đòi hỏi phải thay đổi tư duy và chiến lược phát triển, không chỉ tập trung vào mở rộng số lượng doanh nghiệp mà phải nâng cao chất lượng, năng lực nội sinh, khả năng làm chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo của khu vực tư nhân. Đây cũng đồng thời là yêu cầu bức thiết nhằm hiện thực hóa chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước một cách bền vững, góp phần xây dựng nền kinh tế Việt Nam tự chủ, vững mạnh trước các biến động toàn cầu. Song hành với việc nâng cao năng lực của khu vực tư nhân, cần phải giải quyết những điểm nghẽn về quy mô vốn, công nghệ, năng lực quản trị, cũng như thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị giữa các doanh nghiệp tư nhân với kinh tế nhà nước và FDI. Điều này càng trở nên quan trọng khi Việt Nam hướng tới phát triển các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ và công nghệ số, những lĩnh vực đòi hỏi sự tham gia năng động, liên kết chặt chẽ và khả năng đổi mới sáng tạo cao. Thêm vào đó, việc thiết kế và hoàn thiện thể chế kinh tế theo hướng minh bạch, bình đẳng, tạo động lực đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp tư nhân cũng là một nhân tố quyết định thành công cho định vị chiến lược này. Những phân tích này cho thấy cần tập trung làm rõ vai trò, vị trí và thách thức của kinh tế tư nhân trong bối cảnh xây dựng nền công nghiệp tự chủ và hiện đại, đồng thời đề xuất các định hướng chiến lược và chính sách hỗ trợ nhằm chuyển hóa khu vực này trở thành trụ cột nội sinh quan trọng trong phát triển công nghiệp quốc gia. 2. Cấu trúc ba khu vực kinh tế trong nền công nghiệp quốc gia Việt Nam phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa với điểm đặc thù là sự tồn tại đồng thời, phát triển hài hòa của ba thành phần kinh tế cơ bản: kinh tế nhà nước, kinh tế tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Sự phối hợp và phân công rõ ràng vai trò, thế mạnh của từng khu vực được xác định là nhân tố then chốt cấu thành nền công nghiệp quốc gia đa dạng, năng động và bền vững. Đây là mô hình kinh tế chiến lược nhằm đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa với tầm nhìn xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ trong bối cảnh toàn cầu có nhiều biến động phức tạp. Kinh tế nhà nước: vai trò chủ đạo, định hướng chiến lược Kinh tế nhà nước vẫn là trụ cột quan trọng trong nền kinh tế quốc dân với nhiệm vụ giữ vai trò chủ đạo, đặc biệt trong các ngành kinh tế trọng yếu mang tính chiến lược và quốc phòng an ninh như năng lượng, truyền tải điện, dầu khí, sản xuất vật liệu cơ bản, giao thông, viễn thông, công nghiệp quốc phòng… Khu vực này không chỉ đảm bảo quyền chủ động của Nhà nước trong hoạch định chính sách, điều tiết kinh tế vĩ mô mà còn là lực lượng đóng vai trò ổn định xã hội và dẫn dắt phát triển đồng bộ các lĩnh vực công nghiệp quan trọng. Việc duy trì vai trò này nhằm khắc phục sự phân tán nguồn lực và nguy cơ lệ thuộc vào các yếu tố ngoại sinh, đồng thời đảm nhận trọng trách thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp truyền thống sang công nghiệp hiện đại, đổi mới sáng tạo có tính hệ thống và sức ảnh hưởng quy mô lớn. Điểm đặc biệt của kinh tế nhà nước không nằm ở việc sở hữu hay quản lý mọi lĩnh vực mà quan trọng là sự định hướng chiến lược và kiểm soát các “điểm mấu chốt”, tạo ra những “mỏ neo” trong nền kinh tế giúp định hướng và thúc đẩy sự phát triển cân bằng cho các thành phần kinh tế khác. Điều này góp phần kiến tạo môi trường thể chế minh bạch, ổn định và công bằng để khu vực tư nhân và FDI yên tâm đầu tư phát triển. Kinh tế tư nhân: một động lực quan trọng nhất của tăng trưởng và đổi mới Khu vực kinh tế tư nhân là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế xuất phát từ bản chất năng động, linh hoạt và khả năng đổi mới sáng tạo của khu vực này, phù hợp với xu hướng phát triển công nghiệp hiện đại dựa trên tri thức, công nghệ và dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Kinh tế tư nhân có khả năng nhanh chóng thích ứng với biến động của thị trường, sáng tạo trong tổ chức quản trị, đổi mới công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm. Đặc biệt, trong các ngành chế biến - chế tạo, công nghiệp phụ trợ, công nghệ số, kinh tế tư nhân thực sự là lực lượng chủ lực thúc đẩy gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển chuỗi giá trị sản xuất ngành công nghiệp nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Các doanh nghiệp tư nhân cũng là “đầu tàu” trong phát triển kinh tế số, kinh tế xanh, thúc đẩy cơ cấu nền kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, diễn ra song song với ưu thế, kinh tế tư nhân vẫn còn nhiều hạn chế lớn về quy mô, năng lực tài chính và trình độ quản trị, khoa học công nghệ thấp khiến cho nhiều doanh nghiệp tư nhân còn khó tiếp cận công nghệ lõi, thiếu nguồn lực đầu tư dài hạn và hạn chế trong thực thi đổi mới sáng tạo. Chính vì vậy, việc phát triển kinh tế tư nhân cần đi đôi với các giải pháp hoàn thiện thể chế tạo hành lang pháp lý minh bạch, bình đẳng; đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận tài chính, đất đai, lao động có kỹ năng và công nghệ để khu vực này phát huy tối đa thế mạnh sáng tạo và năng lực sản xuất. Khu vực FDI: nguồn vốn, công nghệ và cầu nối toàn cầu quan trọng Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò không thể thay thế trong việc cung cấp vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài, công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản trị mới và kết nối Việt Nam với các mạng sản xuất, chuỗi giá trị đa quốc gia. Đặc biệt tại Việt Nam, khu vực FDI đóng vai trò trung tâm trong thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu chủ lực, đưa Việt Nam gia nhập sâu hơn các thị trường quốc tế lớn như Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản. Theo Văn kiện Đại hội XIV, phát triển FDI gắn với chuyển giao công nghệ có chọn lọc và phát triển công nghiệp phụ trợ là nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao năng lực tự chủ công nghiệp của quốc gia (Đảng Cộng sản Việt Nam, 2026). Điều này đòi hỏi xây dựng các cơ chế thúc đẩy liên kết hiệu quả giữa khu vực FDI với doanh nghiệp nội địa, nhất là doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp nhà nước. Mặc dù vậy, khu vực FDI hiện nay vẫn còn tồn tại các rào cản về liên kết chuỗi giá trị với thị trường trong nước, tỷ lệ nội địa hóa còn thấp và độ sâu tham gia vào đổi mới sáng tạo chưa tương xứng. Do đó, việc nâng cao năng lực liên kết và hợp tác giữa FDI và kinh tế nội địa là một trong những yêu cầu trọng tâm nhằm hiện thực hóa mô hình công nghiệp tự chủ, hiện đại. Sự vận hành đồng bộ, phối hợp có hiệu quả của ba thành phần kinh tế Mô hình kinh tế ba thành phần này không chỉ đơn thuần là sự tồn tại song song mà là mối quan hệ tương hỗ phức hợp, đan xen, trong đó mỗi thành phần giữ vị trí, vai trò khác biệt nhưng cùng bổ trợ và thúc đẩy phát triển lẫn nhau. Sự vận hành hiệu quả của nền kinh tế thường gắn liền với chất lượng điều tiết và quản lý của Nhà nước theo nguyên tắc pháp quyền xã hội chủ nghĩa, bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch và ổn định. Cấu trúc ba khu vực kinh tế phải được phân công vai trò rõ ràng: kinh tế nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, điều tiết, phát triển các ngành then chốt, công nghiệp nặng; kinh tế tư nhân tập trung vào phát triển các ngành chế biến, chế tạo, công nghệ số và phụ trợ đồng thời trở thành động lực cơ bản của tăng trưởng và đổi mới sáng tạo; khu vực FDI cung cấp nguồn lực vốn, công nghệ tiên tiến và liên kết quốc tế. Sự kết hợp này tạo thành một hệ sinh thái sản xuất công nghiệp đồng bộ, đa dạng và có khả năng thích ứng cao, góp phần nâng cao tỷ trọng giá trị gia tăng trong các sản phẩm công nghiệp xuất khẩu và trong nước. Việc điều phối vận hành linh hoạt ba khu vực kinh tế còn góp phần giảm thiểu các rủi ro do biến động thị trường quốc tế, đảm bảo tính tự chủ và ổn định cho nền công nghiệp quốc gia trước các cú sốc kinh tế toàn cầu hoặc các đứt gãy chuỗi cung ứng thế giới. Nền công nghiệp tự chủ và hiện đại không thể xây dựng thành công nếu thiếu sự kết hợp đồng bộ, hài hòa giữa ba thành phần kinh tế đặc trưng này. Việc xây dựng cấu trúc kinh tế ba khu vực: nhà nước, tư nhân và FDI phát triển cân bằng, phối hợp nhịp nhàng, dưới sự điều tiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, là cơ sở lập luận và thực tiễn quyết định cho chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chỉ khi nào kinh tế tư nhân được nâng lên tầm động lực quan trọng nhất, đồng thời khu vực FDI và nhà nước cùng phối hợp hiệu quả, thì Việt Nam mới có thể từng bước nâng cao năng lực nội sinh, phát triển công nghiệp hỗ trợ, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ. Điều này sẽ góp phần giảm thiểu sự lệ thuộc vào nhập khẩu, tăng cường sức chống chịu và thích ứng trước những thay đổi không dự đoán trước của kinh tế thế giới và xu hướng chuyển đổi kinh tế toàn cầu. Như vậy, sự vận hành đồng bộ và phối hợp hài hòa ba khu vực kinh tế chính là trục nâng đỡ chiến lược phát triển bền vững, nền công nghiệp tự chủ và hiện đại, từ đó góp phần thực hiện thành công mục tiêu trở thành nước phát triển, có công nghiệp hiện đại theo hướng bền vững. 3. Thực trạng và điểm nghẽn của kinh tế tư nhân Trong hơn ba thập niên đổi mới, kinh tế tư nhân tại Việt Nam đã có bước phát triển vượt bậc cả về số lượng doanh nghiệp và đóng góp vào GDP, đồng thời tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho xã hội. Có thể khẳng định rằng khu vực tư nhân đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển kinh tế đất nước. Theo các số liệu mới nhất, kinh tế tư nhân hiện chiếm khoảng 43%-45% GDP và chiếm tới hơn 96% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động, phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh nhưng thiếu chiều sâu, đặc biệt là về quy mô, năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo, vẫn là những điểm nghẽn lớn cản trở kinh tế tư nhân trở thành trụ cột thực sự của nền công nghiệp tự chủ và hiện đại. Quy mô vốn và năng lực tài chính hạn chế Một trong những điểm nghẽn nổi bật nhất của khu vực tư nhân là quy mô tài chính còn rất hạn chế và không đồng đều. Phần lớn doanh nghiệp tư nhân là các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, vốn trung bình chỉ đạt khoảng 12 tỷ đồng, thấp hơn nhiều so với doanh nghiệp nhà nước (120 tỷ đồng) và FDI (300 tỷ đồng). Quy mô nhỏ khiến doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận nguồn vốn vay lớn và các nguồn tài chính dài hạn cần thiết cho đầu tư vào công nghệ, thiết bị hiện đại, nghiên cứu phát triển (R&D) và mở rộng quy mô sản xuất (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, 2024). Năng lực tài chính thấp cũng ảnh hưởng tới khả năng doanh nghiệp tư nhân chịu đựng các cú sốc thị trường và áp lực cạnh tranh khốc liệt trong quá trình hội nhập toàn cầu. Do đó, nhiều doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chủ yếu hoạt động trên các lĩnh vực có vốn thấp, rủi ro cao và giá trị gia tăng ít, khó vươn ra quy mô công nghiệp hóa. Vị thế và vai trò trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo Khu vực tư nhân tham gia mạnh vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, tuy nhiên đa phần tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp với công nghệ và giá trị gia tăng thấp. Tỷ trọng nội địa hóa trong các khâu sản xuất của khối tư nhân thường thấp, do phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu linh kiện, vật liệu. Ngược lại, khu vực FDI chiếm ưu thế áp đảo với tỷ lệ đến 72%-75% tổng kim ngạch xuất khẩu, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật cao như điện tử, dệt may, da giày… Điều này cho thấy doanh nghiệp tư nhân chưa có nhiều doanh nghiệp đủ lớn, đủ năng lực cạnh tranh để tham gia sâu và chủ động trong chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này đặt ra thách thức cấp bách đối với khu vực tư nhân là phải nâng cao năng lực sản xuất, tập trung phát triển công nghiệp phụ trợ, đẩy mạnh nội địa hóa và tạo ra các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn nhằm từng bước giảm lệ thuộc vào nguồn nhập khẩu, tăng tính cạnh tranh trong nước và quốc tế. Hạn chế về năng lực đổi mới sáng tạo Một trong những điểm nghẽn cơ bản khác của kinh tế tư nhân là năng lực đổi mới sáng tạo còn rất hạn chế. Mức đầu tư cho nghiên cứu và phát triển của khu vực tư nhân đang chiếm chưa đến 1% GDP, thấp hơn nhiều so với khu vực nhà nước (1,8%) và FDI (2,4%). Doanh nghiệp tư nhân còn thiếu nguồn lực tài chính, nhân lực và công nghệ để đầu tư mạnh mẽ vào hoạt động R&D. Tỷ lệ doanh nghiệp tư nhân sở hữu bằng sáng chế, phát minh cũng chỉ chiếm khoảng 15% tổng số sáng chế quốc gia, phân bổ chủ yếu tập trung ở một số doanh nghiệp lớn. Phần lớn doanh nghiệp tư nhân vẫn dựa vào công nghệ nhập khẩu hoặc gia công theo đơn đặt hàng, chưa đủ năng lực để chủ động phát triển công nghệ lõi hay tạo ra sản phẩm mang thương hiệu Việt Nam có giá trị cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế. Hệ thống hỗ trợ đổi mới sáng tạo, liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với viện nghiên cứu, trường đại học và các trung tâm chuyển giao công nghệ còn yếu, chưa phát huy vai trò thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực công nghệ một cách bền vững. Liên kết chuỗi giá trị và hệ sinh thái công nghiệp còn yếu Hiện trạng liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với khu vực nhà nước và đặc biệt là các doanh nghiệp FDI còn phân tán, thiếu chiều sâu và thiếu sự phối hợp chiến lược. Các chuỗi cung ứng trong nước còn nhỏ lẻ, phân mảnh và chưa tạo thành các hệ sinh thái công nghiệp đủ sức cạnh tranh. Hệ lụy là rất ít các doanh nghiệp tư nhân lớn có khả năng dẫn dắt, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và lan tỏa giá trị gia tăng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn trong chuỗi. Không có các tập đoàn tư nhân công nghiệp lớn, có chiều sâu và quy mô đủ mạnh, kéo theo sự thiếu hụt nguồn lực để đầu tư dài hạn, nghiên cứu phát triển sản phẩm công nghệ cao. Điều này khiến doanh nghiệp tư nhân thường bị bó hẹp trong các phân khúc thị trường thấp về giá trị kỹ thuật hoặc các công đoạn sản xuất thâm dụng lao động. Các thách thức về thể chế và môi trường kinh doanh Bên cạnh những hạn chế nội tại, môi trường thể chế và chính sách hỗ trợ cho phát triển kinh tế tư nhân còn nhiều bất cập, rào cản. Việc tiếp cận đất đai, các nguồn vốn tín dụng, chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ trợ và công nghệ chưa đồng bộ và còn nhiều thủ tục phức tạp, dẫn đến thiếu động lực đầu tư dài hạn cho doanh nghiệp tư nhân. Tình trạng chưa minh bạch và chưa bình đẳng về tài chính, thị trường và nguồn lực khác cũng tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh và kìm hãm khả năng phát triển bứt phá của doanh nghiệp tư nhân. Ngoài ra, nhu cầu nâng cao năng lực quản trị, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và kỹ năng đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp tư nhân vẫn còn là yêu cầu chưa được giải quyết triệt để. 4. Định vị lại kinh tế tư nhân trong chiến lược công nghiệp hóa Để kinh tế tư nhân trở thành một cấu phần thiết yếu trong năng lực công nghiệp quốc gia, việc định vị lại vai trò của khu vực này trong chiến lược công nghiệp hóa của Việt Nam là vô cùng cần thiết. Trước hết, cần xác lập rõ vai trò chiến lược của kinh tế tư nhân trong việc nâng cao năng lực sản xuất, làm chủ công nghệ và mở rộng chuỗi giá trị, nhất là trong các ngành chế biến, chế tạo, công nghiệp phụ trợ và công nghệ số. Việc này đòi hỏi khu vực tư nhân không chỉ là một bộ phận tham gia mà phải trở thành lực lượng dẫn dắt, thúc đẩy sự phát triển công nghiệp bền vững và hiện đại, tương xứng với vị trí “động lực quan trọng nhất” được Đại hội Đảng XIV khẳng định. Song song đó, cần có sự phân công rõ ràng vai trò giữa ba khu vực kinh tế là nhà nước, tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong việc nắm giữ các ngành then chốt, đảm bảo an ninh kinh tế và chủ quyền quốc gia, đồng thời làm đầu tàu cho sự ổn định và phát triển dài hạn nền công nghiệp. Kinh tế tư nhân được phát huy tính linh hoạt, đổi mới và sáng tạo, làm trụ cột công nghiệp trong các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh và tiềm năng phát triển công nghệ cao. Trong khi đó, khu vực FDI đóng vai trò cung cấp vốn, công nghệ tiên tiến và kết nối toàn cầu cho nền công nghiệp, đồng thời cần tăng cường liên kết và chuyển giao công nghệ với doanh nghiệp tư nhân trong nước, qua đó hỗ trợ phát triển năng lực công nghiệp nội địa bền vững. Việc thúc đẩy đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) là yếu tố then chốt để tạo nên hệ sinh thái đổi mới sáng tạo giữa doanh nghiệp tư nhân, viện nghiên cứu và các trường đại học. Đây là nền móng giúp doanh nghiệp tư nhân nâng cao năng lực sản xuất, phát triển công nghệ lõi, tạo ra sản phẩm mới mang giá trị gia tăng cao và đón đầu xu hướng chuyển đổi số, công nghiệp xanh. Thực tế đòi hỏi chính sách không chỉ dừng lại ở việc khuyến khích mà còn phải hỗ trợ thiết thực nhằm giúp doanh nghiệp tư nhân vượt qua những rào cản về vốn, nhân lực và kỹ thuật. Ngoài ra, cần tập trung hình thành những tập đoàn tư nhân công nghiệp quy mô lớn, đủ sức cạnh tranh quốc tế và có khả năng dẫn dắt sự phát triển chuỗi cung ứng nội địa. Những tập đoàn này sẽ trở thành đầu tàu thúc đẩy mạng lưới doanh nghiệp phụ trợ phát triển đồng bộ, từ đó tạo ra sức mạnh tổng hợp, đóng góp quan trọng trong việc từng bước hiện thực hóa mục tiêu công nghiệp tự chủ và hiện đại. Để đạt được các mục tiêu trên, việc hoàn thiện thể chế kinh tế là điều kiện tiên quyết. Cần bảo đảm quyền sở hữu tài sản và quyền kinh doanh tự do, bình đẳng cho các thành phần kinh tế, giảm thiểu những chồng chéo và phức tạp trong pháp luật, tạo dựng môi trường pháp lý minh bạch, ổn định, giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Sự công bằng trong phân bổ nguồn lực đất đai, tín dụng và đầu tư công cũng rất quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội và phát huy tối đa tiềm năng khu vực tư nhân. Song song với đó, việc phát triển thị trường vốn dài hạn, quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ công nghệ là những giải pháp cần được đẩy mạnh nhằm tạo thêm kênh huy động nguồn vốn cho đổi mới sáng tạo và mở rộng sản xuất của doanh nghiệp tư nhân. Chính sách công nghiệp cũng cần được xây dựng trên nguyên tắc chọn lọc và dựa trên tín hiệu thị trường, ưu tiên các ngành có tiềm năng công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, năng lượng tái tạo và kinh tế số, đi kèm với các công cụ ưu đãi thuế, quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo nhằm tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển. Việc thúc đẩy liên kết chặt chẽ trong nước giữa các doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa, viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo cũng đóng vai trò quan trọng. Điều này tạo nên hệ sinh thái đổi mới sáng tạo liên ngành, tăng khả năng chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cán bộ kỹ thuật và quản lý trong khu vực tư nhân. Đồng thời, khuyến khích khu vực FDI hợp tác hiệu quả hơn trong chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực nội sinh cho nền công nghiệp. Cuối cùng, phát triển các cơ chế hợp tác công - tư (PPP) nhằm huy động hiệu quả nguồn vốn tư nhân cho phát triển hạ tầng kinh tế và công nghiệp chiến lược là điều kiện cần thiết để tạo nền tảng vật chất và kỹ thuật thuận lợi cho sự phát triển công nghiệp tư nhân lớn mạnh. Môi trường hợp tác minh bạch, cạnh tranh công bằng và chính sách ưu đãi hợp lý sẽ thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án có quy mô lớn và tiềm năng công nghệ cao, góp phần thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước trên nền tảng phát triển bền vững. Tóm lại, định vị lại và phát triển kinh tế tư nhân trong chiến lược công nghiệp hóa đòi hỏi sự phối hợp đa dạng về chiến lược, tổ chức thực hiện và hoàn thiện thể chế, nhằm tạo nên lực lượng sản xuất năng động, sáng tạo và có quy mô, sức cạnh tranh quốc tế; qua đó góp phần nâng cao năng lực nội sinh và tính tự chủ của nền công nghiệp Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số sâu rộng. Kết luận Xây dựng nền công nghiệp tự chủ và hiện đại không chỉ là một mục tiêu kinh tế đơn thuần mà còn là nhiệm vụ chiến lược tối quan trọng, gắn liền chặt chẽ với sự độc lập và tự chủ kinh tế quốc gia. Trong bối cảnh kỷ nguyên chuyển đổi số diễn ra nhanh chóng và sự cạnh tranh toàn cầu ngày càng quyết liệt, việc phụ thuộc quá nhiều vào nhập khẩu công nghệ và gia công sẽ khiến nền công nghiệp dễ bị tổn thương và khó bền vững. Một nền công nghiệp tự chủ đòi hỏi không chỉ khả năng sản xuất mà còn phải có năng lực làm chủ công nghệ, đổi mới sáng tạo và xây dựng chuỗi giá trị công nghiệp nội địa vững chắc, qua đó giảm dần sự lệ thuộc vào nguồn cung bên ngoài và tăng cường khả năng thích ứng trước những sóng gió của kinh tế thế giới. Trong đó, kinh tế tư nhân cần được định vị lại, vượt qua vai trò đơn thuần là động lực tăng trưởng kinh tế ngắn hạn để trở thành trụ cột chủ chốt, trung tâm phát triển năng lực nội sinh của nền công nghiệp quốc gia. Khu vực tư nhân phải trở thành lực lượng sản xuất năng động, sáng tạo và linh hoạt, có khả năng cạnh tranh không chỉ trong phạm vi khu vực mà trên cả thị trường quốc tế. Việc nâng tầm vai trò của kinh tế tư nhân còn đồng nghĩa với việc tạo dựng những tập đoàn công nghiệp tư nhân có quy mô lớn, đủ sức dẫn dắt chuỗi giá trị ngành, thúc đẩy phát triển công nghiệp hỗ trợ và đổi mới công nghệ. Sự phối hợp hiệu quả giữa ba khu vực kinh tế: kinh tế nhà nước với vai trò chủ đạo trong các ngành then chốt, kinh tế tư nhân với thế mạnh đổi mới sáng tạo và tính linh hoạt cao, cùng khu vực đầu tư nước ngoài (FDI) cung cấp vốn, công nghệ và cầu nối thị trường toàn cầu, chính là nền tảng vững chắc để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Việc phối hợp này chỉ có thể phát huy tối đa khi được vận hành trong khuôn khổ thể chế kinh tế minh bạch, công bằng, ổn định và dự báo được, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực xã hội. Hoàn thiện hệ thống thể chế kinh tế theo hướng kiến tạo cấu trúc phát triển, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và xây dựng thị trường vốn dài hạn hiệu quả là những điều kiện tiên quyết để tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và phát triển các tập đoàn công nghiệp tư nhân mạnh. Đây chính là nền móng để Việt Nam hiện thực hóa định vị chiến lược nâng cao vai trò kinh tế tư nhân trong phát triển công nghiệp, từ đó kiên định bước đi vững chắc trên con đường xây dựng nền công nghiệp tự chủ, hiện đại, góp phần nâng cao sức cạnh tranh tổng thể và bền vững của nền kinh tế quốc gia trong kỷ nguyên số và hội nhập mạnh mẽ toàn cầu. Tài liệu tham khảo 1. Bộ Kế hoạch và Đầu tư. (2024). Sách trắng Doanh nghiệp Việt Nam 2024. Hà Nội: Bộ Kế hoạch và Đầu tư; 2. Đảng Cộng sản Việt Nam. (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia Sự thật; 3. Tổng cục Hải quan; Tổng cục Thống kê. (2024). Báo cáo xuất nhập khẩu năm 2024. Hà Nội; 4. Tổng cục Thống kê. (2024). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội năm 2024. Hà Nội. Ngày nhận bài: 25/02/2026 Ngày biên tập: 02/3/2026 Ngày duyệt đăng: 10/4/2026 Tác giả: Nguyễn Trọng Khang Tập đoàn MK Email: khangnt@mkgroup.com.vn (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Tác động của tăng trưởng kinh tế tới ô nhiễm môi trường thông qua các kênh tài chính và năng lượng: bằng chứng quốc tế và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường đã trở thành một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu. Quá trình mở rộng sản xuất và gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch, đã góp phần làm gia tăng đáng kể lượng phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, ở các giai đoạn phát triển cao hơn, tăng trưởng kinh tế có thể tạo điều kiện cải thiện chất lượng môi trường thông qua đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của tăng trưởng kinh tế đến phát thải CO2 bình quân đầu người, đồng thời xem xét vai trò của các kênh truyền dẫn quan trọng như phát triển tài chính, độ mở thương mại và năng lượng. Thông qua việc đánh giá các yếu tố này, nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế tác động giữa tăng trưởng và môi trường trong bối cảnh các nền kinh tế có mức độ phát triển khác nhau. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành so sánh sự khác biệt giữa nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển, từ đó rút ra các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng theo hướng xanh, tăng cường sử dụng năng lượng sạch và hướng tới phát triển bền vững, đặc biệt đối với Việt Nam. Từ khóa: Tăng trưởng kinh tế, ô nhiễm môi trường, CO2, tài chính, năng lượng tái tạo, phát triển bền vững. Impact of economic growth on environmental pollution through financial, energy and trade channels: International evidence and lessons for Vietnam In the context of increasing globalization and climate change, the nexus between economic growth and environmental pollution is a primary global concern. The expansion of production and increased energy consumption, especially of fossil fuels, has contributed significantly to the increase in greenhouse gas emissions. However, at higher stages of development, economic growth can facilitate improvements in environmental quality through technological innovation, enhanced energy efficiency and a sustainable economic restructuring. This study analyzes the impact of growth on per capita CO2 emissions, considering the roles of financial development, trade openness and energy channels. By evaluating these factors, the study aims to clarify the mechanisms of interaction between growth and the environment in the context of economies with different levels of development. In addition, the study compares the differences between developed and developing countries and draws policy implications for green growth and clean energy adoption in Vietnam. Keywords: Economic growth, environmental pollution, CO_2, finance, renewable energy, sustainable development. JEL classification: O44, Q43, Q56, G23 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202605 1. Đặt vấn đề Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tăng trưởng kinh tế diễn ra mạnh mẽ, mối quan hệ giữa tăng trưởng và ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành một trong những vấn đề trung tâm trong nghiên cứu và hoạch định chính sách. Mặc dù tăng trưởng kinh tế góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống, quá trình này đồng thời tạo ra áp lực đáng kể lên môi trường thông qua gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch và kéo theo sự gia tăng phát thải khí nhà kính. Trong đó, phát thải CO2 được xem là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm gắn liền với hoạt động kinh tế. Các nghiên cứu trước đây, đặc biệt dựa trên khung lý thuyết Đường cong Kuznets môi trường (EKC), cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường, trong đó ô nhiễm có xu hướng gia tăng ở giai đoạn đầu và giảm dần khi thu nhập đạt mức cao hơn. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm vẫn chưa thống nhất, đặc biệt khi so sánh giữa các quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Các quốc gia phát triển thường kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn nhờ vào công nghệ tiên tiến và hệ thống chính sách chặt chẽ, trong khi các quốc gia đang phát triển vẫn phải đối mặt với sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu này tập trung phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 trên dữ liệu của 28 quốc gia trong giai đoạn 2006-2024, đồng thời xem xét sự khác biệt giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển. Bên cạnh việc đánh giá tác động trực tiếp của tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu còn chú trọng làm rõ vai trò của các kênh truyền dẫn quan trọng như tài chính và năng lượng trong việc định hình mối quan hệ này. Cụ thể, phát triển tài chính có thể tác động đến môi trường theo hai chiều: vừa thúc đẩy mở rộng sản xuất và gia tăng phát thải, vừa có khả năng hỗ trợ đầu tư vào công nghệ sạch và cải thiện chất lượng môi trường. Đồng thời, cơ cấu và hiệu quả sử dụng năng lượng được xem là yếu tố then chốt quyết định mức độ phát thải, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo. Việc xem xét đồng thời các yếu tố này không chỉ giúp làm rõ cơ chế tác động giữa tăng trưởng và môi trường mà còn góp phần lý giải sự khác biệt giữa các nhóm quốc gia. Trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng tới việc đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững, tăng cường sử dụng năng lượng sạch và nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường, đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. 2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường là một trong những chủ đề trung tâm của kinh tế học môi trường trong nhiều thập kỷ qua. Về mặt lý thuyết, tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng sản lượng và thu nhập, thường được đo lường thông qua GDP hoặc GDP bình quân đầu người. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời tạo ra áp lực lớn lên môi trường thông qua gia tăng tiêu thụ năng lượng, khai thác tài nguyên và phát thải chất ô nhiễm. Khung lý thuyết phổ biến nhất để phân tích mối quan hệ này là giả thuyết Đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve - EKC). Theo đó, mối quan hệ giữa thu nhập và ô nhiễm môi trường có dạng phi tuyến hình chữ U ngược: ở giai đoạn đầu phát triển, tăng trưởng kinh tế làm gia tăng ô nhiễm do công nghiệp hóa và tiêu dùng tăng; tuy nhiên, khi thu nhập đạt đến một ngưỡng nhất định, ô nhiễm có xu hướng giảm nhờ tiến bộ công nghệ, thay đổi cơ cấu kinh tế và chính sách môi trường hiệu quả hơn. Dù được kiểm định rộng rãi, các bằng chứng thực nghiệm về EKC vẫn chưa thống nhất, đặc biệt giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ba hướng tác động chính. Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế có thể làm gia tăng ô nhiễm trong giai đoạn đầu do mở rộng sản xuất, sử dụng năng lượng hóa thạch và gia tăng phát thải. Thứ hai, tăng trưởng có thể góp phần cải thiện môi trường khi đi kèm với đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả năng lượng và tăng cường thể chế môi trường. Thứ ba, nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra mối quan hệ phi tuyến và không đối xứng, phụ thuộc vào cấu trúc kinh tế, mức độ đô thị hóa, toàn cầu hóa và chất lượng thể chế. Về phương pháp đo lường, tăng trưởng kinh tế thường được đại diện bởi GDP hoặc GDP bình quân đầu người, trong khi ô nhiễm môi trường được đo lường thông qua các chỉ số trực tiếp như chất lượng không khí (AQI), ô nhiễm nước hoặc các chỉ số tổng hợp. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu kinh tế thực nghiệm, phát thải CO2 được sử dụng phổ biến nhất như một biến đại diện cho ô nhiễm môi trường do phản ánh tương đối đầy đủ áp lực môi trường gắn với hoạt động kinh tế và có tính sẵn có cao trong dữ liệu quốc tế. Bên cạnh các cách tiếp cận truyền thống, các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của các kênh truyền dẫn trung gian, đặc biệt là kênh tài chính, kênh năng lượng và kênh thương mại trong việc định hình mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Về mặt lý thuyết, kênh tài chính được lý giải thông qua vai trò của hệ thống tài chính trong phân bổ nguồn lực và thúc đẩy đầu tư. Sự phát triển tài chính có thể làm gia tăng ô nhiễm thông qua việc mở rộng tín dụng, kích thích sản xuất và tiêu dùng, từ đó làm tăng nhu cầu năng lượng và phát thải. Đối với kênh năng lượng, lý thuyết kinh tế môi trường chỉ ra rằng cơ cấu năng lượng và hiệu quả sử dụng năng lượng là yếu tố quyết định trực tiếp đến mức độ ô nhiễm. Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào năng lượng hóa thạch thường có mức phát thải CO2 cao hơn, trong khi việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và cải thiện cường độ năng lượng (energy intensity) có thể làm giảm đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, toàn cầu hóa và độ mở thương mại cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc dịch chuyển các ngành thâm dụng năng lượng và phát thải giữa các quốc gia. Đối với kênh thương mại, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, cần xây dựng các chính sách thương mại gắn với tiêu chuẩn môi trường. Việc tăng cường kiểm soát đối với các ngành thâm dụng năng lượng và phát thải cao, đồng thời khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm thân thiện với môi trường, sẽ giúp hạn chế tác động tiêu cực từ hiệu ứng “thiên đường ô nhiễm”. Ngoài ra, cần tận dụng thương mại quốc tế như một kênh tiếp cận công nghệ sạch và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất trong nước. Từ góc độ tích hợp, việc xem xét đồng thời tăng trưởng kinh tế cùng với các yếu tố tài chính và năng lượng cho phép mở rộng khung phân tích EKC theo hướng đa chiều hơn, phản ánh đầy đủ các cơ chế tác động trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Cách tiếp cận này cũng giúp giải thích rõ hơn sự khác biệt trong kết quả thực nghiệm giữa các nhóm quốc gia, khi mà cùng một mức tăng trưởng nhưng mức độ ô nhiễm có thể khác nhau đáng kể do khác biệt về phát triển tài chính, cơ cấu năng lượng và năng lực công nghệ. Từ tổng quan lý thuyết và thực nghiệm, có thể thấy rằng mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường không mang tính tuyến tính đơn giản mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố trung gian. Điều này đặt ra yêu cầu cần kiểm định thực nghiệm trong từng bối cảnh cụ thể nhằm làm rõ cơ chế tác động và đề xuất các chính sách phù hợp cho Việt Nam. 3. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên cách tiếp cận định lượng kết hợp với phân tích kinh tế nhằm làm rõ mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2, đồng thời xem xét vai trò của các kênh truyền dẫn trung gian như tài chính, năng lượng và thương mại. Trên cơ sở khung lý thuyết về tăng trưởng kinh tế và môi trường, nghiên cứu lựa chọn hệ thống các biến đại diện phù hợp. Cụ thể, phát thải CO2 bình quân đầu người được sử dụng để phản ánh mức độ ô nhiễm môi trường, trong khi GDP bình quân đầu người đại diện cho tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, các yếu tố như phát triển tài chính, độ mở thương mại, cơ cấu năng lượng và bất ổn năng lượng được đưa vào phân tích nhằm phản ánh các kênh tác động khác nhau đến môi trường. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn thứ cấp đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế trong giai đoạn 2006-2024. Trên cơ sở dữ liệu này, nghiên cứu tiến hành phân tích xu hướng, so sánh và đánh giá sự biến động của các biến theo thời gian và giữa các quốc gia, từ đó làm rõ đặc điểm và chiều hướng tác động giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Bên cạnh đó, các phương pháp phân tích dữ liệu bảng được sử dụng như một công cụ hỗ trợ nhằm củng cố các nhận định từ phân tích. Nghiên cứu cũng xem xét các đặc điểm của dữ liệu như sự khác biệt giữa các quốc gia và biến động theo thời gian, qua đó áp dụng các phương pháp xử lý phù hợp nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng các kỹ thuật ước lượng thích hợp giúp hạn chế các sai lệch tiềm ẩn trong dữ liệu và nâng cao tính vững của các kết luận nghiên cứu. 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa GDP bình quân đầu người và phát thải CO2, qua đó khẳng định sự phù hợp của Đường cong Kuznets môi trường (EKC) trong bối cảnh nghiên cứu. Xét về bản chất kinh tế, kết quả này phản ánh sự vận động đồng thời của ba hiệu ứng chính gồm hiệu ứng quy mô, hiệu ứng cơ cấu và hiệu ứng kỹ thuật. Trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào mở rộng sản xuất và gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch, dẫn đến sự gia tăng phát thải CO2. Tuy nhiên, khi nền kinh tế đạt đến một mức thu nhập nhất định, xu hướng chuyển dịch sang các ngành ít phát thải hơn, cùng với việc ứng dụng công nghệ sạch và nâng cao tiêu chuẩn môi trường, góp phần làm giảm mức độ ô nhiễm. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu kinh điển như Stern (1996), Dinda (2004) và Cole (2004), đồng thời tương đồng với các nghiên cứu gần đây như Alam và cộng sự (2016) hay Shahbaz & cộng sự (2018). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ này không mang tính tự động, mà phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, trình độ công nghệ và cơ cấu năng lượng của từng quốc gia. Đối với phát triển tài chính, kết quả cho thấy yếu tố này có tác động theo hướng làm gia tăng phát thải CO2. Về mặt kinh tế, điều này phản ánh hiệu ứng mở rộng quy mô khi sự phát triển của hệ thống tài chính giúp gia tăng khả năng huy động và phân bổ vốn, từ đó thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Trong bối cảnh các hoạt động sản xuất vẫn mang tính thâm dụng năng lượng, dòng vốn có xu hướng chảy vào các ngành phát thải cao, qua đó làm gia tăng ô nhiễm môi trường. Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Tamazian & cộng sự (2009) và Ozturk & Acaravci (2013). Tuy nhiên, tác động của phát triển tài chính được nhận thấy là mang tính điều kiện, phụ thuộc vào định hướng phân bổ vốn và mức độ phát triển của thị trường tài chính. Điều này hàm ý rằng trong các nền kinh tế đang phát triển, tài chính có thể khuếch đại ô nhiễm, trong khi ở các nền kinh tế phát triển hơn, hệ thống tài chính có thể đóng vai trò hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh. Đối với kênh năng lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy tác động không đồng nhất giữa các yếu tố đại diện. Cụ thể, việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo có tác động làm giảm phát thải CO2, phản ánh vai trò quan trọng của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong việc cải thiện chất lượng môi trường. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Apergis & Payne (2010) cũng như Majeed & Luni (2019), nhấn mạnh rằng thay thế năng lượng hóa thạch bằng năng lượng sạch là một trong những giải pháp hiệu quả nhằm giảm phát thải. Ngược lại, bất ổn năng lượng không cho thấy tác động rõ ràng đến phát thải CO2. Điều này có thể được lý giải bởi đây là một chỉ tiêu tổng hợp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cơ cấu ngành, trình độ công nghệ và hiệu quả sử dụng năng lượng, dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Kết quả này tương đồng với Sadorsky (2014) và Shahbaz và cộng sự (2013), nhưng khác với Ang (2007), cho thấy tác động của yếu tố năng lượng mang tính điều kiện và phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Như vậy, có thể thấy rằng chuyển dịch cơ cấu năng lượng đóng vai trò quan trọng hơn so với việc chỉ kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng trong việc giảm phát thải CO2. Đối với độ mở thương mại, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố này có tác động làm gia tăng phát thải CO2 trong bối cảnh nghiên cứu. Về mặt kinh tế, điều này phản ánh hiệu ứng quy mô khi hội nhập thương mại thúc đẩy mở rộng sản xuất, gia tăng lưu chuyển hàng hóa và hoạt động vận tải, từ đó làm tăng tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính. Đồng thời, kết quả này cũng gợi ý sự tồn tại của giả thuyết “thiên đường ô nhiễm”, khi các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp có xu hướng thu hút các ngành sản xuất gây ô nhiễm. Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu của Suri & Chapman (1996) và Cole (2004), nhưng khác với Frankel & Rose (2005), khi cho rằng thương mại có thể góp phần cải thiện môi trường thông qua chuyển giao công nghệ và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. Sự khác biệt này cho thấy tác động của thương mại phụ thuộc lớn vào trình độ phát triển, chất lượng thể chế và khả năng hấp thụ công nghệ của từng quốc gia. 5. Khuyến nghị Dựa trên kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, năng lượng và phát thải CO2, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững tại Việt Nam. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng Kết quả nghiên cứu cho thấy gia tăng hoạt động kinh tế và tiêu thụ năng lượng có xu hướng làm gia tăng phát thải CO2, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Do đó, việc xây dựng và thực thi chính sách năng lượng hiệu quả là yếu tố then chốt nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường. Trong thời gian tới, Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách năng lượng theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình tiết kiệm năng lượng, nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về sử dụng năng lượng hiệu quả. Việc kết hợp giữa điều chỉnh cơ cấu năng lượng và cải thiện hành vi tiêu dùng sẽ góp phần giảm áp lực lên môi trường và hệ thống năng lượng quốc gia. Thứ hai, thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh Kết quả thực nghiệm cho thấy tăng trưởng kinh tế có thể làm gia tăng ô nhiễm trong giai đoạn đầu phát triển, phù hợp với giả thuyết EKC. Điều này đặt ra yêu cầu chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình tăng trưởng xanh nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà nước cần hoàn thiện các cơ chế, chính sách thúc đẩy kinh tế xanh, bao gồm khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch, áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường và tiêu chuẩn khí thải, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành trong triển khai chính sách. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của các chủ thể kinh tế về lợi ích dài hạn của tăng trưởng bền vững. Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế trong phát triển bền vững Kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia phát triển có thể giảm phát thải khi đạt mức thu nhập cao nhờ áp dụng công nghệ tiên tiến và chính sách môi trường hiệu quả. Do đó, Việt Nam cần chủ động tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Việc tham gia các sáng kiến toàn cầu về biến đổi khí hậu và chuyển dịch năng lượng sẽ giúp Việt Nam rút ngắn quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, đồng thời nâng cao năng lực hoạch định chính sách môi trường trong nước. Thứ tư, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lượng tái tạo có tác động tích cực trong việc giảm phát thải CO2, trong khi hiệu quả sử dụng năng lượng chưa cho thấy tác động rõ ràng về mặt thống kê. Điều này hàm ý rằng việc chuyển đổi cơ cấu năng lượng đóng vai trò quan trọng hơn so với chỉ cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng đơn thuần. Do đó, Chính phủ cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch, vật liệu thân thiện với môi trường và các dự án năng lượng tái tạo thông qua các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ tài chính. Đồng thời, cần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu - phát triển nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ môi trường. Thứ năm, thắt chặt quản lý môi trường đối với đầu tư và hoạt động sản xuất Kết quả nghiên cứu cho thấy phát triển tài chính và độ mở thương mại có thể làm gia tăng phát thải CO2 nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp. Điều này phản ánh nguy cơ trở thành “thiên đường ô nhiễm” tại các quốc gia đang phát triển. Do đó, Chính phủ cần thắt chặt khung pháp lý trong việc lựa chọn và giám sát các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm. Việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật sẽ góp phần đảm bảo tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường. Tài liệu tham khảo 1. Ang, J. B. (2007). CO₂ emissions, energy consumption, and output in France. Energy Policy, 35(10), 4772–4778. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2007.03.032; 2. Apergis, N., & Payne, J. E. (2010). Renewable energy consumption and economic growth. Energy Economics, 32(6), 1392–1397. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2010.04.003; 3. Cole, M. A. (2004). Trade, the pollution haven hypothesis and environmental Kuznets curve. Ecological Economics, 48(1), 71–81. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2003.09.007; 4. Dinda, S. (2004). Environmental Kuznets curve hypothesis: A survey. Ecological Economics, 49(4), 431–455. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2004.02.011; 5. Frankel, J. A., & Rose, A. K. (2005). Is trade good or bad for the environment? The Review of Economics and Statistics, 87(1), 85–91. https://doi.org/10.1162/0034653053327577; 6. Majeed, M. T., & Luni, T. (2019). Renewable energy, economic growth and CO₂ emissions. Environmental Science and Pollution Research, 26, 1–13. https://doi.org/10.1007/s11356-019- 05032-0; 7. Ozturk, I., & Acaravci, A. (2013). The long-run and causal analysis of energy, growth, openness and financial development on carbon emissions. Energy Economics, 36, 262–267. https://doi. org/10.1016/j.eneco.2012.08.025; 8. Sadorsky, P. (2014). The effect of urbanization on CO₂ emissions. Energy Economics, 41, 147– 153. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2013.11.007; 9. Shahbaz, M., Nasir, M. A., & Roubaud, D. (2018). Environmental degradation in France: The effects of FDI, financial development, and energy innovations. Energy Economics, 74, 843–857. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2018.07.020; 10. Shahbaz, M., Lean, H. H., & Shabbir, M. S. (2013). Environmental Kuznets curve hypothesis in Pakistan. Energy Policy, 55, 230–239. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2012.12.015; 11. Stern, D. I. (1996). Progress on the environmental Kuznets curve? Environment and Development Economics, 1(3), 273–285. https://doi.org/10.1017/S1355770X00000419; 12. Suri, V., & Chapman, D. (1998). Economic growth, trade and energy. Energy Economics, 20(2), 195–216. https://doi.org/10.1016/S0140-9883(97)00033-8; 13. Tamazian, A., Chousa, J. P., & Vadlamannati, K. C. (2009). Does higher economic and financial development lead to environmental degradation? Energy Policy, 37(1), 246–253. https://doi. org/10.1016/j.enpol.2008.08.025. Ngày nhận bài: 12/02/2026 Ngày biên tập: 23/02/2026 Ngày duyệt đăng: 30/3/2026 Tác giả: Bùi Thị Giang Thanh Học viện Ngân hàng Nguyễn Hồng Yến Học viện Ngân hàng Email: 25A4010440@hvnh.edu.vn (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Kế toán điều tra tại Việt Nam: từ khung lý thuyết đến định hướng hoàn thiện thể chế

Bài viết hệ thống hóa cơ sở lý luận của kế toán điều tra, làm rõ ranh giới giữa kế toán điều tra và kiểm toán, đồng thời phân tích phương pháp nghiệp vụ chủ yếu và thực trạng thể chế liên quan tại Việt Nam. Trên cơ sở tổng hợp tài liệu, phân tích quy phạm pháp luật và đối chiếu với thông lệ nghề nghiệp quốc tế, kết quả cho thấy kế toán điều tra không nên được hiểu thuần túy như một hoạt động “hậu kiểm” nhằm hỗ trợ tố tụng, mà cần được nhìn nhận như một cấu phần của quản trị rủi ro gian lận, quản trị tuân thủ và bảo đảm tính liêm chính của thông tin tài chính. Việt Nam đã có nền tảng pháp lý nhất định thông qua quy định về việc giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính, song vẫn còn khoảng cách đáng kể so với thông lệ quốc tế về chuẩn năng lực, quy trình xử lý chứng cứ số, mức độ chấp nhận kết quả điều tra độc lập và cơ chế phối hợp liên ngành. Từ đó, bài viết đề xuất ba nhóm giải pháp gồm: hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho chứng cứ và giao dịch số; phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu gắn với chứng chỉ nghề nghiệp và đầu tư hạ tầng dữ liệu, công nghệ phân tích phục vụ phát hiện gian lận theo hướng chủ động. Từ khóa: Kế toán điều tra; gian lận tài chính; giám định tư pháp; kiểm toán; chứng cứ số. Forensic accounting in Vietnam: From theoretical framework to institutional refinement This paper systematizes the theoretical basis of forensic accounting, distinguishing it from auditing and analyzing the main professional skills as well as current institutional status in Vietnam. Based on a synthesis of documents, analysis of legal norms, and comparison with international professional practices this paper suggest forensic accounting should be viewed not merely as "post-audit" litigation support but as a component of fraud risk management and financial integrity. Despite an existing legal foundation for judicial expertise in the financial sector, there is still significant gaps with international standards regarding competency standards, digital evidence procedures and interdisciplinary coordination. Therefore, the article proposes three groups of solutions: perfecting the legal framework for digital evidence and transactions; developing specialized human resources linked to professional certifications; and investing in data infrastructure and analytical technology to proactively detect fraud. Keywords: Forensic accounting; financial fraud; judicial expertise; auditing; digital evidence. JEL classification: M41, M42, K42 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202607 1. Đặt vấn đề Trong bối cảnh số hóa hoạt động kinh doanh, mở rộng giao dịch xuyên biên giới và gia tăng mức độ tinh vi của tội phạm kinh tế, yêu cầu về các công cụ phát hiện, chứng minh và xử lý gian lận tài chính ngày càng trở nên cấp bách. Những vụ việc thao túng báo cáo tài chính, chuyển giá, biển thủ nội bộ, che giấu tài sản hoặc hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp cho thấy giới hạn của các cơ chế kiểm soát truyền thống khi phải đối diện với hành vi có chủ đích, được tổ chức bài bản và thường có sự hỗ trợ của công nghệ. Trong hệ thống công cụ đó, kế toán điều tra nổi lên như một lĩnh vực liên ngành kết nối kế toán, kiểm toán, pháp lý, điều tra và phân tích dữ liệu. Khác với hoạt động bảo đảm thông thường vốn tập trung vào mức độ trung thực, hợp lý của báo cáo tài chính, kế toán điều tra hướng đến tái cấu trúc sự kiện, truy vết dòng tiền, xác lập mối liên hệ giữa bằng chứng và hành vi, từ đó hỗ trợ giải quyết tranh chấp hoặc xử lý trách nhiệm pháp lý. Ở Việt Nam, thuật ngữ “kế toán điều tra” chưa được thể chế hóa một cách đầy đủ như một nghề nghiệp độc lập, nhưng nội hàm của nó đã xuất hiện trong thực tiễn giám định tư pháp về tài chính, kế toán, kiểm toán và trong hoạt động xác minh nội bộ của doanh nghiệp. Vì vậy, việc hệ thống hóa khung lý luận, đánh giá thực trạng triển khai và đề xuất định hướng phát triển là cần thiết cả về phương diện học thuật lẫn thực tiễn quản lý. 2. Mục tiêu, câu hỏi và phương pháp nghiên cứu Bài viết hướng tới ba mục tiêu: (i) làm rõ bản chất, phạm vi và nền tảng lý thuyết của kế toán điều tra; (ii) phân tích sự khác biệt giữa kế toán điều tra với kiểm toán truyền thống và các kỹ thuật nghiệp vụ chủ yếu; (iii) đánh giá thực trạng thể chế tại Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện. Từ đó, nghiên cứu đặt ra ba câu hỏi: (1) Kế toán điều tra được hình thành trên những cơ sở lý thuyết và yêu cầu nghề nghiệp nào? (2) Những điểm khác biệt cốt lõi giữa kế toán điều tra và kiểm toán truyền thống là gì? (3) Việt Nam cần hoàn thiện những điều kiện nào để phát triển kế toán điều tra theo hướng chuyên nghiệp, có khả năng hỗ trợ quản trị và tố tụng? Về phương pháp, nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính với ba kỹ thuật chủ đạo: tổng quan tài liệu học thuật và nghề nghiệp; phân tích quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam; và đối chiếu, so sánh với một số chuẩn mực, thông lệ nghề nghiệp quốc tế. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu xây dựng khung khái niệm, đánh giá thể chế và đề xuất hàm ý chính sách cho bối cảnh Việt Nam. 3. Cơ sở lý luận về kế toán điều tra Kế toán điều tra thường được hiểu là quá trình thu thập, phân tích, diễn giải và trình bày bằng chứng tài chính hoặc phi tài chính có liên quan nhằm phục vụ giải quyết tranh chấp, xử lý gian lận hoặc hỗ trợ tố tụng. Tính chất cốt lõi của lĩnh vực này là định hướng bằng chứng và khả năng đưa kết quả chuyên môn đến ngưỡng chấp nhận trước cơ quan có thẩm quyền hoặc trước các bên tranh chấp. Nếu kiểm toán nhấn mạnh “đảm bảo hợp lý”, thì kế toán điều tra nhấn mạnh “sự thật có thể chứng minh”. Vì vậy, đầu ra của kế toán điều tra không chỉ là phát hiện sai lệch, mà còn bao gồm việc giải thích cơ chế gian lận, xác lập động cơ, cách thức thực hiện, quy mô thiệt hại, chủ thể liên quan và chuỗi bằng chứng hỗ trợ cho kết luận chuyên môn. Sự phát triển của kế toán điều tra gắn liền với nhu cầu kiểm soát gian lận trong nền kinh tế hiện đại. Trong môi trường kinh doanh dựa trên dữ liệu, bằng chứng không còn giới hạn ở sổ sách và chứng từ giấy mà mở rộng sang log hệ thống, siêu dữ liệu tệp, email, tin nhắn, dữ liệu thiết bị, giao dịch điện tử và các dấu vết số khác. Điều này khiến kế toán điều tra ngày càng mang đậm tính liên ngành và đòi hỏi năng lực công nghệ rõ nét hơn trước. 3.1. Các học thuyết nền tảng trong nhận diện gian lận Các mô hình giải thích gian lận giúp nhà nghiên cứu và người thực hành di chuyển từ quan sát hiện tượng sang lý giải căn nguyên hành vi. Trong khuôn khổ bài viết này, bốn nền tảng thường được viện dẫn gồm tam giác gian lận, kim cương gian lận, lý thuyết đại diện và lý thuyết thể chế. Trong thực hành, không nên tuyệt đối hóa bất kỳ mô hình nào. Các học thuyết chỉ có giá trị như khung suy luận để xây dựng giả thuyết điều tra, lựa chọn nguồn bằng chứng và diễn giải bối cảnh phát sinh gian lận. Đặc biệt, đối với các vụ việc có yếu tố tổ chức hoặc công nghệ, việc kết hợp góc nhìn hành vi với góc nhìn thể chế sẽ cho kết quả thuyết phục hơn so với việc chỉ tập trung vào biến động số liệu. 3.2. Ranh giới giữa kế toán điều tra và kiểm toán truyền thống Kế toán điều tra (Forensic Accounting - FA) là một lĩnh vực chuyên sâu kết hợp kiến thức kế toán, kỹ năng kiểm toán, kỹ thuật điều tra và kiến thức pháp luật nhằm phát hiện, điều tra và phòng ngừa gian lận cùng các sai phạm tài chính. Khác với kiểm toán truyền thống, kế toán điều tra không chỉ dừng ở việc xác định tính tuân thủ mà còn chủ động phát hiện các hành vi gian lận tài chính, xác định mức độ thiệt hại và thu thập bằng chứng phục vụ các thủ tục pháp lý. Điểm khác biệt cốt lõi là kế toán điều tra không dừng lại ở việc chỉ ra sự hiện diện của sai lệch trọng yếu, mà hướng tới chứng minh mối liên hệ giữa bằng chứng và ý chí thực hiện hành vi. Bởi vậy, ngoài chứng từ kế toán, người làm kế toán điều tra còn phải khai thác dữ liệu ngoại vi như email, quyền truy cập hệ thống, lịch sử chỉnh sửa tệp, nhật ký phê duyệt, cấu trúc sở hữu có liên quan và các giao dịch qua bên thứ ba. 4. Phương pháp tiếp cận và kỹ thuật nghiệp vụ hiện đại Quy trình kế toán điều tra thường bắt đầu từ giai đoạn xác lập predication, tức là xác định có căn cứ hợp lý để nghi ngờ gian lận hoặc vi phạm hay không. Sau đó là các bước lập giả thuyết, xác định nguồn dữ liệu, bảo toàn bằng chứng, phân tích giao dịch, phỏng vấn đối tượng liên quan, lượng hóa thiệt hại và lập báo cáo điều tra. Việc thiết kế quy trình không chỉ nhằm phát hiện gian lận mà còn phải bảo đảm khả năng sử dụng kết quả về sau trong giải quyết tranh chấp hoặc tố tụng. Trong môi trường số, bộ công cụ nghiệp vụ của kế toán điều tra đã mở rộng đáng kể. Thay vì chỉ sử dụng chọn mẫu truyền thống, nhiều cuộc điều tra áp dụng kiểm tra toàn bộ tập dữ liệu kết hợp với kỹ thuật phân tầng rủi ro, phát hiện ngoại lệ và đối chiếu chéo nguồn dữ liệu. - Phân tích dữ liệu toàn bộ tập (full-population testing): sử dụng các công cụ phân tích để quét toàn bộ nhật ký giao dịch, đối soát dữ liệu chủ và nhận diện mẫu bất thường. - Phân tích siêu dữ liệu và chứng cứ số: kiểm tra thời điểm tạo lập, sửa đổi, thiết bị truy cập, quyền người dùng, lịch sử phê duyệt để làm rõ khả năng giả mạo hoặc can thiệp hồ sơ. - Kỹ thuật thống kê và phân tích định lượng: vận dụng định luật Benford, so sánh hệ số quy mô tương đối, phân tích ngoại lệ, phân tích mạng giao dịch và liên kết đối tượng. - Truy vết tài sản và dòng tiền: tái dựng lộ trình tiền, xác định tài khoản trung gian, chủ thể hưởng lợi cuối cùng và tài sản chuyển dịch qua nhiều lớp giao dịch. - Phỏng vấn điều tra: thiết kế trình tự phỏng vấn theo mức độ liên quan của đối tượng, kết hợp tâm lý học hành vi với chiến lược đối chiếu chứng cứ. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế vai trò phán đoán chuyên môn. Dữ liệu chỉ cung cấp tín hiệu; còn việc chuyển tín hiệu thành chứng cứ có giá trị đòi hỏi hiểu biết về quy trình nghiệp vụ, pháp lý chứng cứ, động cơ hành vi và bối cảnh tổ chức. Đây là lý do kế toán điều tra ngày càng được xem là nghề nghiệp có sự kết hợp giữa tài chính, pháp lý và khoa học dữ liệu. 5. Thực trạng thể chế và khả năng triển khai tại Việt Nam Ở Việt Nam, nội hàm về kế toán điều tra hiện nay được phản ánh thông qua hoạt động giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính - kế toán. Khung pháp lý điều chỉnh lĩnh vực này đã được hoàn thiện theo hướng đồng bộ và cập nhật với việc ban hành Luật Giám định tư pháp 2025, trên cơ sở kế thừa và phát triển từ Luật Giám định tư pháp 2012 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp 2020. Theo quy định của pháp luật hiện hành, giám định tư pháp là hoạt động do người giám định thực hiện, sử dụng kiến thức chuyên môn cùng với phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật và nghiệp vụ để đưa ra kết luận chuyên môn về những vấn đề có liên quan đến hoạt động tố tụng hoặc theo yêu cầu giám định theo quy định của pháp luật. Trong lĩnh vực tài chính, hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành, tiêu biểu là Thông tư 40/2022/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung (nếu có) nhằm bảo đảm sự phù hợp với Luật Giám định tư pháp 2025, đã góp phần cụ thể hóa phạm vi giám định, tiêu chuẩn chuyên môn, cũng như quy trình và phương thức thực hiện. Nhìn chung, khuôn khổ pháp lý điều chỉnh các hoạt động hỗ trợ điều tra, xác minh và đưa ra kết luận chuyên môn trong lĩnh vực tài chính - kế toán đã được thiết lập theo hướng tương đối đầy đủ, thống nhất và tiệm cận thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, xét trên phương diện học thuật và thực tiễn nghề nghiệp, thuật ngữ “kế toán điều tra” (forensic accounting) hiện vẫn chưa được chính thức ghi nhận như một lĩnh vực chuyên môn độc lập trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Các hoạt động có bản chất tương đồng chủ yếu đang được thực hiện phân tán dưới danh nghĩa giám định tư pháp, kiểm toán, thanh tra và điều tra tài chính. Điều này cho thấy khoảng trống nhất định trong việc định danh, chuẩn hóa và phát triển một lĩnh vực chuyên môn có tính liên ngành, tích hợp giữa kế toán, kiểm toán và pháp luật nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác phòng, chống gian lận và tội phạm kinh tế. Dưới góc độ thực thi, kế toán điều tra ở Việt Nam đang xuất hiện dưới ba hình thức chính: (i) hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, thuế, chứng khoán, ngân hàng; (ii) hoạt động xác minh nội bộ, điều tra tuân thủ hoặc chống gian lận trong doanh nghiệp, tổ chức tín dụng; và (iii) hỗ trợ giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại, lao động, hôn nhân gia đình liên quan đến tài sản và nghĩa vụ tài chính. Khoảng cách giữa Việt Nam và thông lệ quốc tế thể hiện ở bốn khía cạnh: Thứ nhất, chưa có bộ chuẩn năng lực nghề nghiệp đủ rõ cho vai trò kế toán điều tra; thứ hai, cơ chế phối hợp giữa chuyên gia tài chính, chuyên gia công nghệ và cơ quan tố tụng chưa thật sự đồng bộ; thứ ba, năng lực xử lý giao dịch trên nền tảng số, tài sản mã hóa và chứng cứ điện tử còn chưa đồng đều giữa các chủ thể thực thi; thứ tư, doanh nghiệp Việt Nam nói chung vẫn thiên về xử lý hậu quả hơn là xây dựng năng lực điều tra nội bộ và quản trị gian lận theo hướng phòng ngừa. 6. Thảo luận thách thức và định hướng phát triển 6.1. Những thách thức nổi bật Thách thức thứ nhất là vấn đề nhận thức. Không ít doanh nghiệp vẫn xem điều tra gian lận là hoạt động chỉ cần triển khai khi đã phát sinh vụ việc nghiêm trọng, trong khi giá trị lớn nhất của kế toán điều tra lại nằm ở khả năng thiết kế kiểm soát, nhận diện sớm tín hiệu bất thường và củng cố văn hóa tuân thủ. Thách thức thứ hai là tốc độ biến đổi công nghệ. Giao dịch trên nền tảng điện tử, điện toán đám mây, hệ sinh thái thanh toán đa lớp và tài sản số làm thay đổi bản chất bằng chứng, phương thức che giấu và nhịp độ dịch chuyển tài sản. Nếu thiếu công cụ phân tích dữ liệu, điều tra viên rất dễ bỏ sót chuỗi giao dịch hoặc không chứng minh được liên kết giữa các chủ thể. Thách thức thứ ba là chất lượng nguồn nhân lực. Kế toán điều tra đòi hỏi khả năng tích hợp ba nhóm năng lực: tài chính - kế toán; pháp lý - chứng cứ; và dữ liệu - công nghệ. Sự thiếu hụt nhân lực có đủ 3 nhóm nhân lực này khiến nhiều cuộc xác minh dừng ở mức phát hiện sai lệch, chưa đạt tới ngưỡng điều tra có khả năng bảo vệ trước phản biện pháp lý. 6.2. Hàm ý chính sách và giải pháp Một là, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng ghi nhận rõ hơn vai trò của hoạt động điều tra tài chính độc lập, chuẩn hóa yêu cầu đối với chứng cứ số và có hướng dẫn xử lý đối với các giao dịch tài sản số, giao dịch xuyên biên giới, ủy quyền điện tử và các cấu trúc sở hữu phức tạp. Hai là, phát triển hệ sinh thái đào tạo và chứng chỉ nghề nghiệp. Việt Nam cần xây dựng chương trình đào tạo liên ngành ở bậc đại học, sau đại học và bồi dưỡng chuyên môn ngắn hạn cho đội ngũ kế toán, kiểm toán, luật sư, điều tra viên và cán bộ tuân thủ. Việc tham chiếu các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế nên được coi là giải pháp chuyển tiếp để nâng chuẩn năng lực thực hành. Ba là, đầu tư hạ tầng công nghệ phục vụ điều tra. Các tổ chức có rủi ro gian lận cao cần tăng cường kho dữ liệu tập trung, cơ chế lưu vết nghiệp vụ, cảnh báo giao dịch bất thường, công cụ phân tích mạng quan hệ và kỹ thuật phân tích log, qua đó chuyển dần từ mô hình phản ứng sau sự cố sang mô hình dự báo và phòng ngừa. Bốn là, tăng cường quản trị doanh nghiệp và cơ chế phối hợp liên ngành. Kế toán điều tra chỉ phát huy hiệu quả khi gắn với hệ thống tố cáo nội bộ, bảo vệ người tố cáo, kiểm soát xung đột lợi ích, giám sát của hội đồng quản trị/ban kiểm soát và cơ chế phối hợp giữa doanh nghiệp, kiểm toán, luật sư, cơ quan quản lý và cơ quan tiến hành tố tụng. Kết luận Kế toán điều tra là một lĩnh vực có giá trị học thuật và ứng dụng cao trong bối cảnh nền kinh tế vận hành ngày càng dựa vào dữ liệu, công nghệ và các cấu trúc giao dịch phức tạp. Cốt lõi của lĩnh vực này không chỉ là kiểm tra số liệu, mà là tái dựng sự kiện tài chính theo chuẩn bằng chứng có thể chấp nhận trong quản trị hoặc trước pháp luật. Đối với Việt Nam, mặc dù chế định giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính đã tạo ra nền tảng pháp lý quan trọng, nhưng để hình thành một hệ sinh thái kế toán điều tra thực sự chuyên nghiệp vẫn cần những bước tiến về thể chế, nhân lực và công nghệ. Vì vậy, cần xem kế toán điều tra như một mắt xích của quản trị rủi ro gian lận và bảo đảm liêm chính tài chính, thay vì chỉ là công cụ xử lý sau vi phạm. Ý nghĩa thực tiễn của bài viết là gợi mở một lộ trình chuyển đổi từ “phản ứng” sang “phòng ngừa chủ động”, trong đó vai trò của dữ liệu, chứng cứ số và năng lực liên ngành trở thành điều kiện quyết định. Đây cũng là hướng đi phù hợp để tăng cường chất lượng quản trị doanh nghiệp và hiệu quả phòng, chống gian lận trong nền kinh tế Việt Nam. Tài liệu tham khảo 1. American Institute of Certified Public Accountants. (2026). Forensic services. AICPA & CIMA; 2. Association of Certified Fraud Examiners. (2024). Occupational fraud 2024: A report to the nations. ACFE; 3. Bộ Tài chính. (2022). Thông tư 40/2022/TT-BTC ngày 24/6/2022 quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tài chính; 4. Cressey, D. R. (1953). Other people’s money: A study in the social psychology of embezzlement. Free Press; 5. Quốc hội. (2012). Luật Giám định tư pháp 2012 số 13/2012/QH13 ngày 20/6/2012; 6. Quốc hội. (2020). Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giám định tư pháp 2020 số 56/2020/ QH14 ngày 10/6/2020; 7. Quốc hội. (2025). Luật Giám định tư pháp 2025 số 105/2025/QH15; 8. Trần, K. L., & Lê, V. B. X. (2024). A systematic review on emerging trends, future directions of forensic accounting, and its contribution to Vietnam. Proceedings of 4th International Conference on Research in Management Technovation. Springer; 9. Wolfe, D. T., & Hermanson, D. R. (2004). The fraud diamond: Considering the four elements of fraud. The CPA Journal, 74(12), 38–42. Ngày nhận bài: 26/02/2026 Ngày biên tập: 03/3/2026 Ngày duyệt đăng: 07/4/2026 Tác giả: Nguyễn Diệu Linh Học viện Ngân hàng Email: linhnv@hvnh.edu.vn Nguyễn Thị Lê Thanh Học viện Ngân hàng (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 thông qua hoạt động kiểm toán nhà nước

Phát triển nhà ở là một trong những nội dung quan trọng của chính sách phát triển kinh tế - xã hội. Nhà nước khuyến khích các thành phần kinh tế phát triển nhà ở theo cơ chế thị trường đáp ứng mọi nhu cầu của người dân, đồng thời có chính sách để hỗ trợ về nhà ở cho các đối tượng chính sách xã hội, người có thu nhập thấp và người nghèo gặp khó khăn về nhà ở nhằm góp phần ổn định chính trị, bảo đảm an sinh xã hội và phát triển đô thị, nông thôn theo hướng văn minh, hiện đại. Trong nhiều năm qua, việc chăm lo giải quyết nhà ở cho người dân luôn được Đảng và Nhà nước ta quan tâm và xác định là nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển kinh tế - xã hội của đất nước; đặc biệt là việc đẩy mạnh phát triển nhà ở xã hội để giải quyết nhu cầu chỗ ở cho các đối tượng thu nhập thấp và công nhân tại các khu công nghiệp. Từ khóa: Chính sách phát triển nhà ở xã hội Refining social housing development policies for the 2025-2030 period through state audit activities Housing development is a critical component of socio-economic development policies. The State encourages diverse economic sectors to develop housing under market mechanisms to meet public demand while maintaining support policies for social beneficiaries, low-income earners and the poor. For many years, the Party and State have prioritized housing solutions as a central task in national socio-economic development, specifically by accelerating social housing projects for low-income individuals and industrial zone workers. Keywords: Social housing development policy JEL classification: H83, H11, R31 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202608 Giai đoạn 2021-2025, Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu cao về phát triển nhà ở xã hội. Mặc dù có nhiều chính sách ưu đãi, việc thực hiện vẫn gặp nhiều khó khăn bất cập trong quá trình thực hiện. Kiểm toán nhà nước đã và đang thể hiện vai trò đồng hành tích cực thông qua các cuộc kiểm toán chuyên đề, giúp nhận diện các bất cập trong quản lý và sử dụng nguồn lực công. Theo khoản 5 Điều 3 Luật Kiểm toán nhà nước 2015: Hoạt động kiểm toán của Kiểm toán nhà nước là việc đánh giá và xác nhận tính đúng đắn, trung thực của các thông tin tài chính công, tài sản công hoặc báo cáo tài chính liên quan đến quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công; việc chấp hành pháp luật và hiệu quả trong việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công. Kiểm toán Chuyên đề việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 không chỉ thuần túy là kiểm tra, đánh giá, xác nhận việc tuân thủ pháp luật trong sử dụng tài chính công, tài sản công, mà quan trọng hơn, Kiểm toán nhà nước đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. Bài viết nghiên cứu kết quả kiểm toán của Kiểm toán nhà nước trong kiểm toán Chuyên đề thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. 1. Chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025 Thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2161/QĐ-TTg ngày 22/11/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045 trong đó một trong ba mục tiêu tổng quát quan trọng là “Phát triển nhà ở có giá phù hợp với khả năng chi trả của hộ gia đình có thu nhập trung bình, thu nhập thấp và của các đối tượng thụ hưởng chính sách”. Ngày 03/4/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 338/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”, trong đó đề ra mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp tổ chức thực hiện đầu tư xây dựng 1.062.200 căn nhà ở xã hội trên địa bàn các tỉnh, thành phố trong cả nước giai đoạn 2022-2025 và 2026-2030. Trong đó, tập trung một số nội dung chính như sau: - Chính sách ưu đãi cho chủ đầu tư: miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất cho toàn bộ dự án mà không cần làm thủ tục xác định giá đất. Chủ đầu tư được hưởng lợi nhuận định mức tối đa 10% tổng chi phí đầu tư xây dựng phần nhà ở xã hội; được dành tối đa 20% tổng diện tích đất ở (hoặc diện tích sàn) trong dự án để kinh doanh thương mại, dịch vụ hoặc nhà ở thương mại; đơn giản hóa thủ tục giao đất, miễn thủ tục lập nhiệm vụ quy hoạch chi tiết trong một số trường hợp, và cho phép chủ đầu tư tự quyết định phương án kinh doanh (bán, cho thuê, thuê mua) thay vì bắt buộc dành 20% diện tích để cho thuê như trước; - Cơ chế tài chính và tín dụng cho người dân: Nâng mức điều kiện thu nhập đối với người độc thân: thu nhập thực nhận tối đa tăng lên 20 triệu đồng/tháng; người đã kết hôn, tổng thu nhập hai vợ chồng không quá 40 triệu đồng/tháng; - Quản lý quỹ đất và quy hoạch: Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải quy hoạch, bố trí đủ quỹ đất sạch và dành một phần ngân sách địa phương để đầu tư hạ tầng kỹ thuật ngoài hàng rào dự án nhà ở xã hội; thực hiện nghiêm quy định dành 20% diện tích đất trong các dự án nhà ở thương mại tại các đô thị từ loại III trở lên để phát triển nhà ở xã hội… 2. Khó khăn vướng mắc về chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025 Qua hoạt động kiểm toán cho thấy một số vướng mắc, bất cập về cơ chế chính sách của nhà nước khi tổ chức thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2025, cụ thể như sau: 2.1. Về Nghị định số 100/2015/NĐ-CP ngày 20/10/2015 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội - Tại Điều 5 về Quỹ đất để phát triển nhà ở xã hội đối với các dự án phát triển nhà ở thương mại, dự án đầu tư phát triển đô thị chỉ quy định trường hợp Nhà nước thu hồi quỹ đất 20% để đầu tư xây dựng nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước, không quy định và hướng dẫn việc chủ đầu tư bàn giao quỹ đất 20% cho Nhà nước do không có nhu cầu đầu tư dự án nhà ở xã hội. Điều này dẫn đến không có quy định và hướng dẫn xử lý chi phí đầu tư xây dựng hạ tầng kỹ thuật và các khoản chi phí hợp lý khác theo quy định của pháp luật mà chủ đầu tư đã thực hiện đối với quỹ đất 20% nhà ở xã hội bàn giao cho Nhà nước nhưng Nhà nước tổ chức đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước. Do vậy, hiện nay, một số địa phương gặp vướng mắc trong việc hoàn trả khoản chi phí này cho chủ đầu tư do Luật Nhà ở 2023 và Nghị định số 100/2024/NĐ-CP không còn quy định việc chủ đầu tư bàn giao quỹ đất 20% cho Nhà nước do không có nhu cầu đầu tư dự án nhà ở xã hội. - Chưa có chế tài xử lý đối với các trường hợp chủ đầu tư được giao đất thực hiện dự án nhà ở xã hội, nhà ở công nhân giai đoạn trước Luật Đầu tư 2014; không có chủ trương đầu tư, không có cơ chế ràng buộc nên chỉ ưu tiên triển khai dự án nhà ở thương mại mà không triển khai thực hiện dự án nhà ở xã hội trong quỹ đất 20% làm nhà ở xã hội trong dự án nhà ở thương mại hoặc được giao đất nhưng không triển khai đầu tư xây dựng, trong khi diện tích đất được giao làm nhà ở xã hội đã được Nhà nước miễn tiền sử dụng đất, tiền thuê đất. 2.2. Về Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội - Các quy định về chi phí đầu tư, phương án tính giá bán, thuê mua nhà ở xã hội đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước (được đầu tư xây dựng không bằng vốn đầu tư công, nguồn tài chính công đoàn) tại các Điều 32, 33 Mục 6 còn bất cập như: Tại khoản 2 Điều 32 và khoản 2 Điều 33 quy định giá bán, thuê mua nhà ở xã hội được xác định trên cơ sở tổng chi phí đầu tư xây dựng (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) là chưa phù hợp do việc bán, thuê mua nhà ở xã hội thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng theo quy định của Luật Thuế giá trị gia tăng nên thuế giá trị gia tăng của chi phí đầu tư xây dựng được kê khai khấu trừ. Từ đó dẫn đến lợi nhuận định mức được xác định bằng tỷ lệ định mức nhân với tổng chi phí đầu tư xây dựng (đã bao gồm thuế giá trị gia tăng) là chưa phù hợp. - Điều 31 - Xác định giá thuê, giá thuê mua nhà ở xã hội do Nhà nước đầu tư xây dựng bằng vốn đầu tư công, nguồn tài chính công đoàn. Tại khoản 1 có quy định số năm thu hồi vốn đầu tư của dự án do người quyết định đầu tư quyết định nhưng tối thiểu 20 năm là chưa phù hợp với quy định về thời gian trích khấu hao tài sản cố định nhà cửa loại kiên cố “tối thiểu 25 năm, tối đa 50 năm” tại Phụ lục I Khung thời gian trích khấu hao các loại tài sản cố định ban hành kèm theo Thông tư số 45/2013/TTBTC ngày 25/04/2013 của Bộ Tài chính và không phù hợp với thời gian giao đất dự án xây dựng nhà ở xã hội (thường 50 năm). Việc thu hồi vốn trong thời gian 20 năm là làm tăng giá cho thuê nhà ở xã hội do chi phí đầu tư được phân bổ trong đơn giá cao, trong khi xây dựng nhà ở xã hội cho thuê là giải pháp phù hợp với thu nhập của các đối tượng nhà ở xã hội. 3. Khuyến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 Thông qua thực tiễn hoạt động kiểm toán, tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025- 2030, như sau: 3.1. Đối với Bộ Xây dựng - Một là, xem xét, hướng dẫn các địa phương cách thức hoàn trả kinh phí đầu tư hạ tầng kỹ thuật quỹ đất 20% nhà ở xã hội tại các dự án nhà thương mại bàn giao lại Nhà nước nhưng Nhà nước không đầu tư dự án nhà ở xã hội bằng nguồn vốn ngân sách nhà nước giai đoạn 2024 trở về trước do Nghị định số 100/2015/NĐ-CP và Nghị định số 49/2021/ NĐ-CP của Chính phủ chưa quy định nội dung này để nhanh chóng hoàn thành việc bàn giao quỹ đất, triển khai đầu tư xây dựng dự án nhà ở xã hội kịp thời, hiệu quả. - Hai là, tiếp tục rà soát, tham mưu Chính phủ sửa đổi một số nội dung quy định tại Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội để phù hợp với các quy định khác của Nhà nước và tình hình triển khai thực tế tại địa phương, như sau: + Điều chỉnh thời gian thu hồi vốn đầu tư tối thiểu đối với nhà ở xã hội cho thuê 20 năm quy định tại Điều 31 cho phù hợp với quy định về khung khấu hao tài sản cố định nhà cửa loại kiến cố tối thiểu 25 năm, tối đa 50 năm tại Phụ lục I Thông tư số 45/2013/TT-BTC ngày 25/4/2013 của Bộ Tài chính hướng dẫn chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định và thời gian giao đất, cho thuê đất để thực hiện các dự án đầu tư có sử dụng đất không quá 50 năm tại khoản 1 Điều 172 Luật Đất đai 2024 nhằm làm giảm giá cho thuê nhà ở xã hội, phù hợp khả năng của người có nhu cầu thuê nhà, khi thuê nhà ở xã hội để ở là giải pháp phù hợp với thu nhập của các đối tượng nhà ở xã hội. + Bổ sung quy định ràng buộc trách nhiệm chủ đầu tư đối với việc xây dựng nhà ở xã hội trên quỹ đất 20% (trường hợp chủ đầu tư phải xây dựng) nhằm khắc phục tình trạng chủ đầu tư chỉ tập trung đầu tư xây dựng nhà ở thương mại, chậm trễ, kéo dài đối với việc xây dựng nhà ở xã hội. + Xem xét điều chỉnh các quy định về chi phí đầu tư, phương án tính giá bán, thuê mua nhà ở xã hội đầu tư bằng nguồn vốn ngoài ngân sách nhà nước tại các Điều 32, 33 Mục 6 theo hướng: Tổng chi phí đầu tư xây dựng nhà ở xã hội không bao gồm thuế giá trị gia tăng mua vào do doanh nghiệp đã kê khai khấu trừ vào thuế giá trị gia tăng đầu ra phải nộp ngân sách nhà nước. 3.2. Chính phủ - Tiếp tục chỉ đạo kịp thời và có biện pháp xử lý đối với các địa phương chưa chú trọng, quan tâm việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội. - Tiếp tục chỉ đạo các bộ ngành rà soát để tham mưu hoàn thiện cơ chế, chính sách phát triển nhà ở xã hội, tháo gỡ các khó khăn vướng mắc trong triển khai chính sách, nhất là các vấn đề về thủ tục hành chính và sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước để đầu tư, ưu đãi cho vay các dự án và đối tượng hưởng chính sách nhà ở xã hội... 4. Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 - Cập nhật sửa đổi bổ sung Đề cương kiểm toán Chuyên đề việc thực hiện chính sách phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2021-2024 được ban hành tại Quyết định số 450/QĐ-KTNN ngày 04/4/2025 của Kiểm toán nhà nước. Vì Đề cương được xây dựng trên cơ sở thông tin, số liệu của tỉnh Đồng Nai (cũ), tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (cũ) và thành phố Đà Nẵng (cũ) nên cần cập nhật thông tin tại các địa phương mới có liên quan và cập nhật chế độ chính sách về nhà ở xã hội hiện hành nhằm đảm bảo áp dụng thống nhất trong toàn ngành; - Nâng cao chất lượng các văn bản hướng dẫn kiểm toán: các Vụ tham mưu cần nghiên cứu bổ sung, sửa đổi trình Lãnh đạo Kiểm toán nhà nước hướng dẫn kiểm toán cụ thể về phạm vi, nội dung kiểm toán nhà ở xã hội để phù hợp với đặc thù của chính quyền địa phương hai cấp, như: hướng dẫn về nội dung, phạm vi và phương pháp tổ chức của các Tổ kiểm toán, Đoàn kiểm toán khi thực hiện kiểm toán để đảm bảo thống nhất và phù hợp với Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/ QH15 và Luật Ngân sách nhà nước số 89/2025/ QH15; - Trong kiểm toán Chuyên đề nhà ở xã hội cần tập trung kiểm toán dự án nhà ở xã hội để xác định giá bán, kiểm toán công tác quy hoạch và quản lý sử dụng đất đai. Với mô hình chính quyền địa phương hai cấp thì quyền hạn và nguồn lực được phân cấp mạnh hơn, địa phương được trao quyền tự chủ lớn hơn trong quyết định đầu tư, quy hoạch sử dụng đất và sử dụng ngân sách. Vì vậy, khi phân cấp mạnh và đồng thời tăng cường kiểm soát quyền lực thì kiểm toán chuyên nhà ở xã hội đề sẽ giúp cho việc đánh giá hiệu quả thực thi chính sách, phát hiện kẽ hở trong cơ chế phân cấp và ngăn ngừa lạm quyền hoặc buông lỏng quản lý. Do đó, tăng cường kiểm toán Chuyên đề nhà ở xã hội trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp là yêu cầu tất yếu của phân cấp, phân quyền, là công cụ kiểm soát quyền lực hiệu quả, biện pháp phòng ngừa tham nhũng, thất thoát và là giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị công và sử dụng ngân sách; - Chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động kiểm toán địa phương. Để giải quyết bài toán mâu thuẫn giữa quy mô đối tượng kiểm toán khổng lồ và hạn chế nguồn lực: Kiểm toán nhà nước cần thực hiện chiến lược “Kiểm toán dựa trên dữ liệu”: Một là, khai thác triệt để dữ liệu từ Hệ thống thông tin quản lý Ngân sách và Kho bạc (TABMIS). Kiểm toán nhà nước cần tiếp tục xây dựng các cổng kết nối dữ liệu để truy xuất trực tiếp dữ liệu của địa phương (cấp cơ sở như cấp xã, cấp tỉnh) theo thời gian thực. Hai là, ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa quy trình đánh giá rủi ro trong kiểm toán chuyên đề nhà ở xã hội. Xây dựng các thuật toán nhận diện dấu hiệu bất thường như: các gói thầu có tỷ lệ tiết kiệm thấp, sự trùng lặp hạng mục công việc... Hệ thống sẽ tự động phân loại các đơn vị thành các nhóm rủi ro (Cao - Trung bình - Thấp) để hỗ trợ lập kế hoạch kiểm toán, lựa chọn đầu mối kiểm toán có trọng tâm, trọng điểm; - Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kiểm toán, chú trọng đào tạo kiểm toán viên về quản lý tài chính công địa phương, kiểm toán tài sản công (đặc biệt là lĩnh vực đất đai, tài nguyên...) Tài liệu tham khảo 1. Luật Kiểm toán nhà nước năm 2015; 2. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Kiểm toán nhà nước năm 2019; 3. Nghị quyết số 999/2020/UBTVQH14 ngày 16/9/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc Ban hành Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước đến năm 2030 (giai đoạn 2021-2030); 4. Thông tư số 04/2026/TT-KTNN ngày 10/02/2026 của Kiểm toán nhà nước về Ban hành hệ thống Chuẩn mực kiểm toán nhà nước; 5. Quyết định số 2161/QĐ-TTg ngày 22/11/2021 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược phát triển nhà ở quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045; 6. Quyết định số 338/QĐ-TTg ngày 03/4/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc ban hành phê duyệt Đề án “Đầu tư xây dựng ít nhất 01 triệu căn hộ nhà ở xã hội cho đối tượng thu nhập thấp, công nhân khu công nghiệp giai đoạn 2021-2030”; 7. Luật Nhà ở số 27/2023/QH15 ngày 27/11/2023; 8. Nghị quyết số 201/2025/QH15 ngày 29/5/2025 thí điểm một số cơ chế chính sách đặc thù phát triển nhà ở xã hội; 9. Nghị định số 100/2024/NĐ-CP ngày 26/7/2024 của Chính phủ về việc ban hành quy định chi tiết một số điều của Luật Nhà ở về phát triển và quản lý nhà ở xã hội; 10. Nghị quyết số 155/NQ-CP ngày 01/6/2025 về Kế hoạch của Chính phủ triển khai Nghị quyết 201/2025/QH15 của Quốc hội; 11. Nghị định số 192/2025/NĐ-CP ngày 01/7/ 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Nghị quyết số 201/2025/QH15 của Quốc hội; 12. Nghị định số 261/2025/NĐ-CP ngày 10/10/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 100/2024/NĐ-CP và Nghị định số 192/2025/NĐ-CP; 13. Mai Văn Tân, “Chính quyền địa phương hai cấp và vai trò của Kiểm toán nhà nước trong quản lí tài chính công”, Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, Kiểm toán nhà nước, số 220 - tháng 2/2022. Ngày nhận bài: 26/02/2026 Ngày biên tập: 04/3/2026 Ngày duyệt đăng: 10/4/2026 Tác giả: Mai Văn Tân Phó Kiểm toán trưởng Kiểm toán nhà nước khu vực XII (Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)

Corporate social responsibility and cash effective tax rate: evidence from listed companies in Vietnam

This paper analyzes the relationship between tax avoidance and corporate social responsibility by companies listed on the Vietnam Stock Exchange. Since the interests of stakeholders and society are closely connected to corporate success, an increasing number of companies are incorporating social responsibility into their development plans. Conduct statistical description, correlation analysis and GMM regression analysis on a set of data comprising 210 companies that were listed between 2014 and 2022 on the stock markets in Hanoi and Ho Chi Minh City. Studies show that companies with a strong social responsibility program typically have lower rates of tax avoidance. This document supports businesses in developing strategies to achieve greater efficiency in the long-term development of the business while also providing advantages to relevant parties, such as tax authorities in establishing policies or investors in considering investment for a business. Keywords: Corporate Social Responsibility; Cash Effective Tax Rate; Tax avoidance Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và thuế suất hiệu dụng tiền mặt: Bằng chứng từ các công ty niêm yết tại Việt Nam Bài viết phân tích mối quan hệ giữa hành vi tránh thuế và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Vì lợi ích của các bên liên quan và xã hội gắn liền với sự thành công của doanh nghiệp, ngày càng nhiều công ty đưa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp vào kế hoạch phát triển. Nghiên cứu thực hiện mô tả thống kê, phân tích tương quan và hồi quy GMM trên tập dữ liệu gồm 210 công ty niêm yết giai đoạn 2014-2022 trên thị trường chứng khoán Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy các công ty có chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mạnh thường có tỷ lệ tránh thuế thấp hơn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển đạt hiệu quả cao hơn trong phát triển dài hạn, và đồng thời mang lại lợi ích cho các bên liên quan, chẳng hạn như cơ quan thuế trong việc thiết lập chính sách hoặc nhà đầu tư khi xem xét đầu tư vào doanh nghiệp. Từ khóa: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; Thuế suất hiệu dụng tiền mặt; Tránh thuế. JEL classification: M14, H25, G32, C23 https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202609 1. Introduction Corporate Social responsibility (CSR) has become more and more important to the operations of corporations in recent years. The World Business Council for Sustainable Development (2000) defined social responsibility as "Business's ongoing commitment to behave ethically and contribute to economic development while improving the quality of life of the workforce and their families as well as of the local community and society at large". By helping to balance and combine socioeconomic requirements and meet the expectations of investors, customers, and stakeholders, implementing social responsibility is an action that solves difficulties for company stakeholders, workers as well as communities. Businesses nowadays are successful not just because of their output and financial performance, but also because of the positive social impacts that they commit to and carry out. The most sustainable values are those that have a positive impact on individuals and the community, as the prosperity of businesses is closely linked to the well-being of society. As a result, Vietnamese businesses take social responsibility very seriously and integrate it into all aspects of their operations after realizing how important it is for business strategy. While taxes are considered as a significant source of income for the state budget, they are also seen as an expenditure by businesses because they are an amount of money that need to be paid to the state. This allows the state to invest in vital areas and support community interests. In order to minimize the amount of tax paid and save as much operating cash as possible for their activities, businesses will also participate in tax avoidance (Yu et al., 2024). However, Wahab et al. (2022) pointed out that paying taxes is a measure that helps to guarantee social prosperity and Pasko et al. (2023) agree that a business's tax strategy is regarded as a component of its corporate social responsibility. Consequently, tax avoidance is still viewed as immoral activity even though it isn't illegal because it impacts everyone's interests in some way (Wahab et al., 2022). Kovermann and Velte (2021) state that although there has been increasing attention to the connection between corporate social responsibility (CSR) and tax evasion, there is still uncertainty in the relationship, both empirically and philosophically. For example, Rashid et al. (2024) studied the connection between tax avoidance and corporate social responsibility (CSR) using a sample size of thirty Bangladeshi listed banks and came to the conclusion that the chance of tax avoidance behavior decreased with increasing CSR index. Ortas and Gallego-Álvarez (2020) attribute the different results in the correlation between tax avoidance and corporate social responsibility to cultural variations among countries. This study contributes significantly in a number of aspects. Firstly, the existing literature reveals a fragmented and inconclusive picture of the CSR–tax avoidance nexus across different national contexts. In China, Gulzar et al. (2018) found a positive relationship, suggesting that CSR engagement can accompany greater tax avoidance, possibly as a reputational shield. In contrast, Yoon et al. (2021) reported a negative relationship in Korea, where ESG performance is associated with stronger tax compliance. Salhi et al. (2020) further demonstrated that the mediating role of CSR differs systematically between the UK (common law) and France (civil law): CSR fully mediates the governance–tax avoidance link in the UK but only partially in France. Taken together, these findings point to a clear research gap: results from developed and large emerging markets cannot be directly transposed to Vietnam’s institutional setting. Unlike the countries above, Vietnam operates under a civil-law tradition with a distinct corporate income tax regime, including preferential tax incentives and limited mandatory CSR disclosure requirements, which create unique incentive structures that may fundamentally shape how CSR commitments influence tax behaviour. Moreover, empirical evidence on this link in the Vietnamese market remains sparse. Our study therefore fills this gap by providing context-specific evidence from a frontier market where the interaction between CSR norms and tax regulation has yet to be thoroughly examined. Second, the cross-country comparisons above underscore that legal frameworks and tax regulations are critical moderators of the CSR–tax avoidance relationship. Vietnam’s combination of civil-law governance, a socialist-oriented market economy and a tax system featuring industryspecific incentives and evolving transfer-pricing rules makes it a particularly instructive case for understanding how institutional context channels corporate tax behaviour. This study therefore presents a contextually grounded perspective that enriches the global evidence base. There are six parts to the research paper. In the first part, the importance of corporate social responsibility (CSR) for firms is briefly discussed and some prior research on the association between CSR and tax evasion is outlined. The second section develops theories by presenting the theoretical foundations of the connection between tax avoidance and corporate social responsibility. The group outlines the data collection procedure and study methodology in part three. The results of the data processing and analysis process are shown in Part 4, and Part 5 is dedicated to ensuring that the results of Part 4 are sustained. The research group discusses the results, offers recommendations to relevant parties and provides the conclusions in part six. 2. Theoretical foundations, literature review and hypothesis development 2.1. Theoretical foundations and literature review Three complementary theoretical perspectives underpin this study. First, Stakeholder Theory (Freeman, 1984) holds that the existence of the firm requires the support of stakeholders; therefore, the activities of the firm also require their approval (Rokhlinasari, 2016). Stakeholders will provide tangible or intangible resources to ensure the survival and development of the business and businesses should therefore attend to stakeholder interests. The concept of stakeholders posits that enterprises participating in CSR as a means of social and ethical accountability share this duty with governments by paying the necessary taxes (Firmansyah et al., 2022). Because taxes improve society, they are intimately tied to CSR (Avi-Yonah, 2008). The government and the community’s interests as corporate parties can thus be aligned through the adoption of CSR initiatives. Second, Agency Theory (Eisenhardt, 1989) highlights that agency problems arise when ownership and management are separated and the interests of the principal and agent conflict, resulting in suboptimal decisions. Voluntary CSR disclosure is one mechanism for reducing agency costs: managers release social responsibility information to demonstrate superior performance, reduce information asymmetry and allow external parties to monitor the firm more effectively (Fung et al., 2007). Disclosure requirements therefore have the potential to affect corporate behaviour in measurable ways, including changes in investment, resource allocation, and tax practices. Third, Legitimacy Theory (Deegan, 2011) frames the firm as a party to an implicit social contract with society. Enterprises that comply with societal norms and legal obligations maintain the trust of the community and secure their licence to operate. Effectively maintaining or restoring legitimacy requires demonstrating practical actions to inform stakeholders of the company’s payment of its “desired share of the tax” (Menicacci and Simoni, 2024). Taken together, these three theories predict that firms with strong CSR commitments will be less inclined to engage in tax avoidance, as doing so would undermine stakeholder trust, elevate agency costs through reputational risk and jeopardise the firm’s social legitimacy. 2.2. Hypothesis development The impact of CSR on tax avoidance can be explained through two perspectives on business responsibility. Therefore, companies are more likely to view CSR as a strategic tool to manage or promote their business image. Due to less interest in CSR, they tend to apply the actual tax reporting method only in the form of tax avoidance or tax evasion. This can lead to the risk of being found under false tax reporting, which can damage a company’s reputation and cause public concern as well as media pressure (Hanlan and Slemrod, 2009). The reputational mechanism is central to understanding why CSR is associated with lower tax avoidance. A firm that actively invests in CSR signals to investors, customers, and regulators that it subscribes to broader social norms - including the obligation to contribute to public finances through tax compliance. Once a company has built its identity around ethical behaviour and stakeholder accountability, aggressive tax planning becomes directly inconsistent with that identity: the reputational cost of being exposed as a tax avoider, through media scrutiny, investor backlash, or regulatory investigation, outweighs the short-term financial benefit of tax savings. In this way, CSR commitment acts as a self-enforcing constraint on tax aggressiveness, because managers who are invested in protecting corporate reputation will voluntarily align the firm’s tax practices with its publicly stated social values (Godfrey, 2005; Menicacci and Simoni, 2024). In contrast, according to Freeman (1984), companies emphasize not only the importance of shareholders but also of all stakeholders. According to the stakeholder theory, a company needs the support of its stakeholders in order to remain and as a result, the stakeholders must also approve of the company's operations (Rokhlinasari, 2016). CSR is an endeavor that enables a corporation to align with societal norms and values while demonstrating its commitment to the interests of all stakeholders. Tax, as a contribution to society, will be an integral part of CSR. Firms that prioritize social responsibility have lower rates of tax evasion. They are expected to pay their fair share of taxes (Lanis and Richardson, 2012). According to Lanis and Richardson (2012), the tax authority should also be considered as a stakeholder of the business. They assume that the tax agency represents the government and represents the people. The purpose of the tax authority is to enhance the welfare of the community through tax collection and not just for their personal benefit. This can occasionally prompt them to prioritize social responsibility over profit maximization (Mackey et al., 2007). The effect of corporate social responsibility (CSR) on tax avoidance can be explained by the notion of corporate culture, which represents the infiltration of tax evasion into CSR activities, according to research results by Pasko et al. (2023). A business engages in CSR for the benefit of all parties involved, which already includes the government. Therefore, it is not possible to engage in active tax evasion. (Pasko et al., 2023). Ling and Liu (2023) assumes that companies interested in philanthropy will reduce tax avoidance. They found that companies that participate in corporate philanthropy (i.e. CSR) are less tax-deductible than their competitors. In support of this result, Kuo (2023) discovered that companies who did well in corporate social responsibility (CSR) had lower rates of tax evasion among their sample of 1.277 Taiwan-listed companies between 2015 and 2020. Therefore, our study empirically tests the following research hypothesis: H1: The social responsibility of the business has a negative impact on the tax avoidance behavior of the business. 3. Research Methodology 3.1. Data sources We collect CSR and financial activity data from a database on the Vietnamese stock market (HOSE, HNX), one of the most widely used databases for accounting research related to Vietnam. Our initial sample includes all listed companies with financial and transactional data required for our research, listed on both hose from 2014 to 2022. Data are taken in the last 9 years to ensure the update and novelty of the study. However, the data used for the study does not include 2023 because it is to ensure the completeness and accuracy of the data. Finally, we obtained a valid sample of 210 businesses with selected businesses that provide qualifying metrics for results. 3.2. Definition of variables Based on the theory of stakeholders as the fundamental basis and earlier studies by Minnick and Noga (2010) and Lanis and Richardson (2011), we measure tax rates using the ETR variable as the dependent variable. Effective value of the business, where the ratio of actual tax paid to pre-tax income determines the CETR variable and the ratio of tax amount to total net cash flow from business activities determines the CFETR variable. Measured according to GRI standards, the CSR variable is an independent variable that assesses corporate social responsibility in three areas: economic responsibility (CSR_1; 6 standards), environmental responsibility (CSR_2; 8 standards) and social responsibility (19 standards). In regards to this, the variables CRS_all and CSR_1, CSR_2 and CSR_3 are determined by dividing the total number of activities related to sustainable development standards in all three aspects that the enterprise implements by the total number of targets. Similarly, the variable CRS_all is determined by dividing the number of activities in each aspect that the business carried out by the number of indicators corresponding to that aspect. The study group uses eight control variables, which are based on earlier research: (1) PPE, or the ratio of plant, property and equipment to total assets; (2) ROA, representing the ratio of pre-tax revenue to assets; (3) LEV, or financial leverage, is determined by dividing total debt by total assets; (4) PB, market value divided by book value of shares; (5) SIZE: the size of the firm, as determined by using the total assets' natural logarithm; (6) GROWTH: the ratio of operating revenue in year t-1 over operating revenue in year t-1, calculated as the difference between the two; (7) CapExp: the proportion of total assets to total capital expenditures (8) OCF: calculated as the ratio of total assets to net cash flow from operations and output. Table 1 displays the details of the above factors. 3.3. Model specification The specific research model is as follows: ETRi,t = α + β CSRi,t + γXi,t + ɛi,t i = 1, 2, 3,…, 210 (i denoting the 210 listed businesses on the Vietnam Stock Exchange) t = 1, 2, 3,…, 9 (t is the 9-year period from 2014 to 2022) ETRi,t: Dependent variable, indicative of the company's effective tax rate at time t CSRi,t: Independent variable, used to measure corporate social responsibility index i at time t Xi,t: Control factors from earlier research are thought to have an effect on tax evasion εi,t: The model's random error 4. Empirical Results 4.1. Descriptive statistics and correlation coefficients Descriptive statistics Table 2 shows the statistical results of dependent variables and independent variables for 210 enterprises listed on the Vietnamese stock market in the period from 2014 to 2022. 4.2. Regression results Table 3 shows the regression results related to the relationship between the social responsibilities of the enterprise and the tax avoidance behavior through representatives such as CETR and CFETR. The research sample is the data of the companies listed in the period 2014-2022 on the securities exchanges. The regression results indicate that for model 1 when using the CETR variable as a dependent variable, for a positive correlation coefficient (2.807) and a high level of statistical significance with the CSR variable. Considering the model 2 with the CFETR dependent variable, the results are similar to the model 1 when social responsibility (CSR_all) and effective tax rate of the cash flow (CFETR) are positively correlated (= 5.054) and statistically significant. A consistent result between the two models and different ways of measuring dependent variables is that social responsibility has a positive impact on the effective tax rate of the enterprise. It is proven that the company's implementation of high social responsibility also increases the tax burden of the business. The authors determined that in the Vietnamese market, businesses use CSR as a way to reach out to stakeholders. Businesses use CSR to ensure their rights and bring more benefits to society so it is easy to understand that when the company is highly rated on CSR, their tax rate is high or tax avoidance is low. The company implements CSR to enhance its reputation, so the use of tax avoidance policies can lead to reputational damage in society. If there is a balance between minimizing the tax burden and the reputational impact of leaking information about tax avoidance, managers will be more willing to protect corporate reputation. Since then, a business with high Corporate Social Responsibility does not usually apply activities that reduce the number of taxes to be paid. Table 3: GMM regression results Source: Analysis by the authors from Stata software 16 Note: ***, **, * * are statistically significant at 1%, 5%, 10%, respectively. The numbers in parentheses represent the z-value For control variables, there are negative relationships between PB, SIZE and GROWTH, OCF and CETR, CFETR, significant at the 1% level. This means that the larger the Share Value, Size and Growth of the business, the less likely they are to be tax heavy or the more likely they are to use tax avoidance methods. This result can be explained by the correspondence with the growth of the business or the fact that the business can balance its resources to make a tax plan in accordance with the financial decisions aimed at positively impacting the pre-workflow as well as leading to reduced tax rates. CapExp variable (Capital Expenses) has a positive impact on the amount of tax that must be submitted (CETR), significant at the 1% level. The company plans to invest capital to consider financial efficiency from the decision to invest in expanding or replacing fixed assets and this gives the business the opportunity to increase its production capacity and income, so that the business can also pay more. PPE and ROA have a positive relationship on CFETR and the result is significant at the 5% level. A business that has a high ROA value and invests a lot in multiple formatted fixed assets will often pay taxes more fully and honestly rather than looking for ways to reduce the amount of taxes that must be paid. But the financial promotion (LEV) results have no effect on the effective tax rate in both models. 5. Robustness tests To confirm the accuracy of the GMM regression results shown in Table 4, the team replaced the CSR_all independent variable into each variable representing each indicator of corporate social responsibility, respectively, economic (CSR_1), environmental (CSR_2) and social (CSR_3) indicators and re-estimated the proposed model. Table 4: Regression results to ensure sustainability Source: Analysis by the authors from Stata software 16 Note: ***, **, * * are statistically significant at 1%, 5%, 10%, respectively. The numbers in parentheses represent the z-value. Table 4 shows that when regression with the variable CETR is a dependent variable and the variable CSR_1 is an independent variable (model 1a), the results show a positive correlation index and high statistical significance (CSR_1 = 0.706, t = 2.92); the results when CSR_2 and CSR_3 are independent variables in model 2a and model 3a are similar (CSR_2 = 0.143, t = 7.97; CSR_3 = 2.172, t = 6.62). From this, it can be seen that social responsibility in economic, environmental, and social indicators all have a positive impact on the effective tax rate of the enterprise and this matches the outcomes shown in Table 3. At a significance level of 1%, the PB (price-tobook ratio), SIZE, GROWTH and OCF (net cash flow from operating activities) variables show a negative relationship with CETR, and the CapExp variable has a positive impact on CETR, which is similar to the results presented by the team. From this, it can be seen that social responsibility in economic, environmental and social indicators all have a positive impact on the effective tax rate of the enterprise, which is consistent with the results that the group has regressed with the independent variable CSR_all. The control variables PPE and ROA were positively correlated with CFETR and the control variables PB, SIZE, GROWTH and CapExp were negatively correlated with CFETR. 6. Conclusion and policy implications This article's goal is to investigate the connection between tax evasion and disclosure of corporate social responsibility (CSR). The authors' hypothesis is that there is a negative correlation between tax avoidance and CSR initiatives. The authors do quantitative research using the GMM regression approach on a sample of 210 companies listed on the Vietnam Stock Exchange between 2014 and 2022. Based on the findings, the team concluded that CSR positively affects effective corporate income tax; in other words, businesses that engage in social responsibility initiatives are less likely to engage in tax evasion. The results are consistent with the hypothesis set by the team. Regarding the inconsistent results on the correlation between tax avoidance and corporate social responsibility (CSR), Ortas and GallegoÁlvarez (2020) clarified that cultural disparities exist among nations. Countries with long-term goal orientation - always focusing on perseverance and consistency in work, tolerance and opportunities for dialogue with stakeholders - will often have a negative relationship between CSR and tax avoidance. CSR will have a less negative impact on tax avoidance in countries with high differences in the power of individuals and members of society who are insecure in the face of uncertain and ambiguous situations, reducing the dialogue between the parties. Based on the aforementioned study findings, the authors have recommended the following to investors, companies and tax authorities in order for them to have the proper policies for themselves: For investors: Investors should consider an enterprise's tax compliance behavior in addition to its basic financial indicators when considering an investment. This is because companies that comply with tax laws typically have good business practices and high return on assets (ROA), which demonstrate the efficient use of capital by the company. Furthermore, these companies have greater credibility in the stock market. For listed companies: Although tax avoidance acts bring immediate benefits to the company (reducing tax costs for businesses), in the long run it will affect the reputation as well as corporate public position in both tax authorities and the whole society. In contrast, actively improving environmental protection behavior of enterprises, full and transparent information disclosure as well as good implementation of tax obligations will help the company build a long-term reputation for investors, society and the government. Currently, not only Vietnam but other countries are very interested in CSR and tax avoidance, so if businesses want to build a good image to improve business results or attract more investors, they should actively disclose their tax information and social responsibility in the most complete and transparent way. For the Ministry of Finance and regulatory authorities: The findings of this study carry specific implications for policy design at the national level. The evidence that higher CSR engagement is associated with a lower degree of tax avoidance suggests that promoting voluntary and mandatory sustainability disclosure can serve as an effective indirect mechanism for enhancing tax transparency. The Ministry of Finance should consider introducing a regulatory framework that formally links the publication of ESG or CSR reports - particularly those prepared in accordance with internationally recognised standards such as GRI or ISSB - to measurable tax transparency obligations. Concretely, this could take the form of: (i) granting preferential corporate income tax treatment or expedited tax refund procedures to companies that publish audited sustainability reports meeting prescribed disclosure standards; (ii) requiring companies that disclose ESG/CSR data to include a dedicated tax transparency section that reports their effective tax rate, the nature of tax incentives utilised and any material transferpricing arrangements; and (iii) incorporating CSR disclosure quality as a positive indicator within the annual tax compliance risk-rating system applied by the General Department of Taxation. Such measures would create a virtuous cycle in which enhanced social accountability reinforces responsible tax behaviour, thereby broadening the tax base while rewarding companies that genuinely commit to sustainable and ethical business practices. In general, the research contributes to supporting the CSR perspective as a stakeholder approach. Businesses can also utilize CSR as a means of using their tax obligations to give back to the community and society. It is evident that CSR helps to uphold a company’s reputation and brand in the marketplace, which draws in more devoted partners, investors, and clients and raises the company’s worth. Moreover, the advantages of putting CSR into practice, such as tax compliance, outweigh the advantages of tax evasion. References 1. Choi, J., & Park, H. (2022). Tax avoidance, tax risk, and corporate governance: evidence from Korea. Sustainability, 14(1), 469. https://doi.org/10.3390/su14010469; 2. Freeman, R. E. (1984). Strategic management: A stockholder approach. Pitman; 3. Fung, A., M. Graham, and D. Weil. 2007. Full Disclosure: The Perils and Promise of Transparency: Cambridge University Press; 4. Godfrey, P. C. (2005). The relationship between corporate philanthropy and shareholder wealth: A risk management perspective. Academy of management review, 30(4), 777-798. https://doi. org/10.5465/amr.2005.18378878; 5. GRI Standards (2016). Consolidated Set of GRI Sustainability Reporting Standards. Global Sustainability Standards Board; 6. Gulzar, M. A., Cherian, J., Sial, M. S., Badulescu, A., Thu, P. A., Badulescu, D., & Khuong, N. V. (2018). Does corporate social responsibility influence corporate tax avoidance of Chinese listed companies?. Sustainability, 10(12), 4549. https://doi.org/10.3390/su10124549; 7. Hanlon, M., & Slemrod, J. (2009). What does tax aggressiveness signal? Evidence from stock price reactions to news about tax shelter involvement. Journal of Public economics, 93(1-2), 126-141. https://doi.org/10.1016/j.jpubeco.2008.09.004; 8. Irawan, F., & Turwanto, T. (2020). The effect of tax avoidance on firm value with tax risk as a moderating variable. Test Engineering and Management, 83(March-April), 9696-9707; 9. Kovermann, J., & Velte, P. (2021). CSR and tax avoidance: A review of empirical research. Corporate Ownership and Control, 18(2), 20-39 https://doi.org/10.22495/cocv18i2art2; 10. Kuo, C. S. (2023). Corporate social responsibility and tax avoidance: Evidence from the 2018 tax reform in Taiwan. Review of Pacific Basin Financial Markets and Policies, 26(01), 2350007. https://doi.org/10.1142/S0219091523500078; 11. Lanis, R., and Richardson, G. 2011. The effect of board of director composition on corporate tax aggressiveness. Journal of Accounting and Public Policy 30(1): 50–70. https://doi.org/10.1016/j. jaccpubpol.2010.09.003; 12. Lanis, R., & Richardson, G. (2012). Corporate social responsibility and tax aggressiveness: An empirical analysis. Journal of Accounting and Public policy, 31(1), 86-108. https://doi. org/10.1016/j.jaccpubpol.2011.10.006; 13. Ling, Q., & Liu, L. (2023). Corporate giving and the case of tax avoidance. Advances in Accounting, 61, 100638. https://doi.org/10.1016/j.adiac.2023.100644; 14. Mackey, A., Mackey, T. B., & Barney, J. B. (2007). Corporate social responsibility and firm performance: Investor preferences and corporate strategies. Academy of management review, 32(3), 817-835. https://doi.org/10.5465/amr.2007.25275676; 15. Menicacci, L., & Simoni, L. (2024). Negative media coverage of ESG issues and corporate tax avoidance. Sustainability Accounting, Management and Policy Journal, 15(7), 1-33. https://doi. org/10.1108/SAMPJ-01-2023-0024; 16. Minnick, K., & Noga, T. (2010). Do corporate governance characteristics influence tax management?. Journal of corporate finance, 16(5), 703-718. https://doi.org/10.1016/j. jcorpfin.2010.08.005; 17. Ortas, E., & Gallego-Álvarez, I. (2020). Bridging the gap between corporate social responsibility performance and tax aggressiveness: The moderating role of national culture. Accounting, Auditing & Accountability Journal, 33(4), 825-855. https://doi.org/10.1108/AAAJ-03-2017-2896; 18. Pasko, O., Zhang, L., Oriekhova, A., Hordiyenko, M., & Tkal, Y. (2023 ). Corporate social responsibility and corporate tax aggressiveness: Evidence of mandatory vs. voluntary regulatory regimes impact. Problems and Perspectives in Management, 21(2), 682-700 http://dx.doi. org/10.21511/ppm.21(2).2023.61; 19. Rashid, M. H. U., Begum, F., Hossain, S. Z., & Said, J. (2024). Does CSR affect tax avoidance? Moderating role of political connections in Bangladesh banking sector. Social Responsibility Journal, 20(4), 719-739. https://doi.org/10.1108/SRJ-09-2022-0364; 20. Rokhlinasari, S. (2016). Teori-teori dalam pengungkapan informasi corporate social responbility perbankan. Al-Amwal: Jurnal Ekonomi dan Perbankan Syari'ah, 7(1); 21. Salhi, B., Riguen, R., Kachouri, M., & Jarboui, A. (2020). The mediating role of corporate social responsibility on the relationship between governance and tax avoidance: UK common law versus French civil law. Social Responsibility Journal, 16(8), 1149-1168. https://doi.org/10.1108/SRJ-04-2019-0125; 22. Stiglingh, M., Smit, A. R., & Smit, A. (2022). The relationship between tax transparency and tax avoidance. South African Journal of Accounting Research, 36(1), 1-21. https://doi.org/10.1080/10 291954.2020.1738072; 23. Sumantri, F. A., Kusnawan, A., & Anggraeni, R. D. (2022). The Effect Of Capital Intensity, Sales Growth, Leverage On Tax Avoidance And Profitability As Moderators. Primanomics: Jurnal Ekonomi & Bisnis, 20(1), 36-53. https://doi.org/10.31253/pe.v20i1.861; 24. Sun H, Yang M, Li L, Liu C. Corporate Charitable Donations, Earnings Performance and Tax Avoidance. Sustainability. 2023 https://doi.org/10.3390/su15043116; 25. Sunarsih, S., Haryono, S., & Yahya, F. (2019). Pengaruh Profitabilitas, Leverage, Corporate Governance, dan Ukuran Perusahaan Terhadap Tax Avoidance (Studi Kasus Pada Perusahaan Yang Tercatat Di Jakarta Islamic Index; 26. Wahab, N. A., Rahin, N. M., & Mustapha, M. Z. (2022). CSR decoupling and tax avoidance: a conceptual framework. Australasian Accounting, Business and Finance Journal, 16(3), 131-146. https://doi.org/10.14453/aabfj.v16i3.09; 27. Yoon, B., Lee, J. H., & Cho, J. H. (2021). The effect of ESG performance on tax avoidanceEvidence from Korea. Sustainability, 13(12), 6729. https://doi.org/10.3390/su13126729; 28. Yu, X., Chen, M., & Ye, Y. (2024). Multiple Large Shareholders, Investment Efficiency and Corporate Tax Avoidance: Evidence from China. Prague Economic Papers, 33(1), 103-136. https:// doi.org/10.18267/j.pep.85. Ngày nhận bài: 05/02/2026 Ngày biên tập: 13/02/2026 Ngày duyệt đăng: 30/03/2026 Tác giả: Nguyen Vinh Khuong Nguyen Ngoc Hong Phuc Nguyen Huynh Nhu Phuong Nguyen Vo Nhat Kieu Hoang Thi Trinh Nguyen Thi Diem Thy Faculty of Accounting and Auditing, University of Economics and Law, Vietnam National University, Ho Chi Minh City, Vietnam Email: khuongnv@uel.edu.vn