Bước vào năm 2026, kinh tế thế giới tiếp tục chịu tác động bởi bất định địa chính trị, phân mảnh thương mại và biến động tài chính - tiền tệ. Với độ mở lớn, Việt Nam chỉ có thể theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao một cách bền vững khi giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, qua đó tạo “dư địa” cho chính sách tài khóa - tiền tệ và đầu tư phát triển. Bài viết làm rõ bản chất của dư địa chính sách trong kỷ nguyên bất định, nhấn mạnh yêu cầu kỷ luật tài khóa, kỷ cương đầu tư công và vai trò của kiểm toán công trong phòng ngừa rủi ro, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước.
Kỷ nguyên bất định và yêu cầu “neo” ổn định vĩ mô
Nếu giai đoạn trước, rủi ro kinh tế thường xuất hiện theo “một cú sốc” (khủng hoảng tài chính, dịch bệnh, biến động dầu khí), thì giai đoạn hiện nay, rủi ro có xu hướng chồng lớp: vừa là địa chính trị - an ninh năng lượng, vừa là phân mảnh thương mại - chuỗi cung ứng, vừa là biến động dòng vốn - tỷ giá, lại đồng thời chịu áp lực từ chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Đặc tính mới của bất định là khó dự báo, lan truyền nhanh và kéo dài, khiến “độ trễ” chính sách tăng lên khi phản ứng chậm, chi phí ổn định vĩ mô sẽ lớn hơn; khi phản ứng quá mạnh hoặc thiếu phối hợp, rủi ro mất cân đối lại tích tụ.Trong bối cảnh đó, ổn định kinh tế vĩ mô không chỉ nhằm “giữ trật tự chỉ tiêu” (lạm phát, tỷ giá, bội chi, nợ công), mà quan trọng hơn là neo kỳ vọng của thị trường và người dân: kỳ vọng lạm phát, kỳ vọng tỷ giá, kỳ vọng lãi suất và kỳ vọng về tính nhất quán của chính sách. Một nền kinh tế muốn tăng tốc phải có “đường băng” ổn định đủ dài để doanh nghiệp yên tâm đầu tư, ngân hàng yên tâm cấp tín dụng đúng chuẩn và Nhà nước có đủ dư địa xử lý cú sốc khi cần thiết.
Nền tảng năm 2025: “đệm an toàn” quan trọng cho 2026
Điểm thuận lợi của Việt Nam khi bước vào năm 2026 là nền tảng vĩ mô năm 2025 tương đối tích cực. Theo công bố của cơ quan thống kê, tăng trưởng GDP năm 2025 đạt mức cao (8,02%), trong khi lạm phát bình quân được kiểm soát quanh ngưỡng mục tiêu của Quốc hội. Đây là hai biến số then chốt tạo ra tính tin cậy cho điều hành tăng trưởng cao, giúp cải thiện nguồn thu và năng lực trả nợ; lạm phát ổn định giúp giảm chi phí vốn và giữ sức mua của người dân. Một lợi thế đáng chú ý khác là dư địa tài khóa. Các báo cáo chính thức những năm gần đây cho thấy tỷ lệ nợ công/GDP của Việt Nam đã giảm đáng kể so với giai đoạn 2020-2021, tạo khoảng trống để ưu tiên chi đầu tư phát triển, nhất là các dự án hạ tầng chiến lược, năng lượng, logistics và chuyển đổi số. Tuy nhiên, chính “khoảng trống” này cũng có thể trở thành rủi ro nếu xuất hiện tâm lý chủ quan. Dư địa tài khóa không phải là “quyền chi tiêu rộng tay”, mà là nguồn lực chiến lược cần được quản trị bằng kỷ luật, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
Dư địa chính sách năm 2026: có, nhưng không vô hạn
Trong điều hành kinh tế, “dư địa chính sách” thường bị hiểu đơn giản là còn “room” nợ công, còn “room” lạm phát, còn “room” tín dụng. Cách hiểu đó đúng nhưng chưa đủ. Bản chất của dư địa chính sách là khả năng triển khai các biện pháp hỗ trợ tăng trưởng mà không làm suy yếu ổn định vĩ mô trung hạn.
Dư địa tài khóa cơ hội mở rộng đầu tư phát triển, nhưng phải “đúng dự án - đúng tiến độ - đúng hiệu quả”. Khi thế giới bất định, vai trò của tài khóa càng nổi bật, bởi đầu tư công và chi tiêu công có thể tạo lực kéo tổng cầu, kích hoạt đầu tư tư nhân, đồng thời nâng năng lực cung ứng dài hạn. Nhưng tài khóa chỉ thực sự hiệu quả khi chi tiêu chuyển hóa thành năng lực sản xuất mới và năng suất mới. Nếu đầu tư công dàn trải, đội vốn, chậm tiến độ, hoặc chọn dự án theo “cơ chế xin - cho”, thì chi tiêu sẽ làm tăng nghĩa vụ nợ mà không tạo ra năng lực trả nợ tương ứng, khiến dư địa nhanh chóng thu hẹp. Vì vậy, mở rộng tài khóa năm 2026 cần bám 3 kỷ luật: (i) Kỷ luật lựa chọn dự án theo hiệu quả - lan tỏa - khả năng hoàn thành; (ii) Kỷ luật thực hiện (tiến độ, chất lượng, định mức, kiểm soát đội vốn); (iii) Kỷ luật minh bạch - kiểm toán - công khai để chống thất thoát, lãng phí và lợi ích nhóm.
Dư địa tiền tệ: linh hoạt nhưng phải nâng “chất lượng tín dụng”. Tiền tệ có thể hỗ trợ tăng trưởng thông qua lãi suất, thanh khoản và tín dụng. Nhưng trong kỷ nguyên bất định, bài toán quan trọng không phải chỉ là “tăng tín dụng bao nhiêu”, mà là tín dụng chảy vào đâu và rủi ro được kiểm soát thế nào. Nếu tín dụng tăng nhanh nhưng dồn vào các phân khúc đầu cơ, thị trường tài sản dễ biến động, hoặc doanh nghiệp yếu kém, thì rủi ro nợ xấu tăng lên, chi phí xử lý hệ thống sẽ lớn, làm “đóng” dư địa chính sách của các năm sau. Điều hành tiền tệ năm 2026 vì thế cần nhấn mạnh: (i) định hướng tín dụng vào lĩnh vực tạo năng suất (sản xuất, xuất khẩu, công nghiệp chế biến chế tạo, công nghệ, hạ tầng), (ii) kiểm soát chặt rủi ro ở các lĩnh vực nhạy cảm, (iii) tăng phối hợp với tài khóa để tránh tình trạng chính sách “kéo - đẩy” ngược chiều.
Dư địa đối ngoại: tăng sức chống chịu thương mại và giảm rủi ro “lan truyền”. Việt Nam có lợi thế hội nhập sâu và mạng lưới FTA rộng, nhưng cũng chịu tác động mạnh khi thị trường thế giới biến động. Dư địa đối ngoại bền vững không chỉ là dự trữ ngoại hối hay cán cân thương mại, mà còn là năng lực thích ứng tiêu chuẩn xanh - tiêu chuẩn số - truy xuất nguồn gốc và khả năng nâng tỷ lệ nội địa hóa để tránh rủi ro về xuất xứ, phòng vệ thương mại. Nói cách khác, dư địa đối ngoại phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng thể chế và năng lực doanh nghiệp, chứ không chỉ phụ thuộc vào “con số” ngắn hạn.
Kỷ luật chính sách: điều kiện đủ để biến dư địa thành tăng trưởng bền vững
Trong thực tiễn, nhiều quốc gia có dư địa nhưng không chuyển hóa được thành tăng trưởng bền vững vì thiếu kỷ luật chính sách. Kỷ luật ở đây gồm ba tầng: Kỷ luật tài khóa: tuân thủ trần bội chi - nợ công, minh bạch ngân sách, kiểm soát nghĩa vụ nợ tiềm ẩn; Kỷ cương đầu tư công: chống đội vốn, chống chậm tiến độ, chống phân bổ dàn trải; Kỷ luật phối hợp chính sách: tài khóa - tiền tệ - giá cả - thị trường tài sản vận hành đồng bộ, tránh tạo sốc kỳ vọng. Từ góc nhìn quản trị công, kỷ luật chính sách không thể chỉ dựa vào chỉ đạo hành chính. Nó cần cơ chế kiểm soát quyền lực tài chính công, cơ chế trách nhiệm giải trình, và đặc biệt là bằng chứng độc lập để đánh giá hiệu quả thực thi. Đây là “không gian” mà kiểm toán công có thể và cần đóng vai trò trung tâm.
Trong điều kiện bình thường, kiểm toán thường được nhìn như công cụ phát hiện sai phạm và kiến nghị xử lý. Nhưng trong kỷ nguyên bất định, khi dư địa chính sách trở thành tài sản chiến lược, kiểm toán công cần được nhìn đúng vai trò như một thiết chế bảo đảm kỷ luật tài chính công, góp phần củng cố ổn định vĩ mô theo ba hướng. Thứ nhất, kiểm toán để bảo vệ kỷ luật tài khóa. Kiểm toán ngân sách, kiểm toán nợ công và nghĩa vụ nợ tiềm ẩn giúp nhận diện sớm rủi ro tài khóa, giảm khả năng “mở rộng vượt khả năng hấp thụ” và củng cố tính bền vững của chính sách chi tiêu trong trung hạn. Thứ hai, kiểm toán để nâng hiệu quả đầu tư công theo 3E (kinh tế - hiệu quả - hiệu lực). Khi mục tiêu tăng trưởng cao đòi hỏi mở rộng đầu tư phát triển, “điểm nghẽn” không nằm ở thiếu vốn mà thường nằm ở: lựa chọn dự án, thủ tục, quản trị dự án, định mức - đơn giá và trách nhiệm của chủ đầu tư. Kiểm toán hoạt động và kiểm toán hiệu quả, nếu làm tốt, sẽ giúp chuyển từ “chi đúng” sang “chi đáng”. Thứ ba, kiểm toán để củng cố niềm tin và trách nhiệm giải trình. Niềm tin thị trường là “neo” quan trọng của ổn định vĩ mô. Một hệ thống tài chính công minh bạch, kiểm toán mạnh, công khai kết quả và theo dõi thực hiện kiến nghị nghiêm túc sẽ làm giảm “phí rủi ro” của nền kinh tế, qua đó giảm chi phí vốn, tăng sức hấp dẫn đầu tư.
Năm 2026 đòi hỏi một tư duy điều hành mới: không chỉ ứng phó với rủi ro đã xảy ra, mà quản trị rủi ro ngay trong thiết kế và thực thi chính sách. Việt Nam có dư địa chính sách nhất định nhờ nền tảng vĩ mô tích cực và dư địa tài khóa cải thiện; song dư địa đó không vô hạn và có thể bị thu hẹp nhanh nếu thiếu kỷ luật tài chính công, thiếu kỷ cương đầu tư và thiếu phối hợp chính sách. Vì vậy, thông điệp cốt lõi cho năm 2026 là giữ ổn định vĩ mô để mở dư địa phát triển, và mở dư địa phải đi cùng kỷ luật chính sách. Trong cấu trúc đó, kiểm toán công không chỉ là công cụ kiểm tra sau cùng, mà là thiết chế “gác cổng” kỷ luật tài khóa, bảo đảm hiệu quả sử dụng nguồn lực và củng cố niềm tin - nền tảng quan trọng nhất của ổn định trong kỷ nguyên bất định.
Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2024). Nghị quyết về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2025 và giai đoạn 2026-2030. Hà Nội;
2. Chính phủ (2025). Báo cáo tình hình thực hiện ngân sách nhà nước năm 2025, kế hoạch ngân sách nhà nước năm 2026. Hà Nội;
3. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2025). Báo cáo điều hành chính sách tiền tệ, tín dụng và ổn định hệ thống ngân hàng năm 2025; định hướng năm 2026. Hà Nội;
4. Kiểm toán nhà nước (2024). Báo cáo tổng hợp kết quả kiểm toán năm 2023-2024 và kiến nghị đối với quản lý tài chính công, đầu tư công. Hà Nội;
5. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (2024). Vietnam: Article IV Consultation – Staff Report. Washington, D.C.
Tác giả:
TS. Đào Thị Bích Hòa, Trường Đại học Thành Đông
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội
(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 2/2026)