Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng, mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường đã trở thành một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu. Quá trình mở rộng sản xuất và gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch, đã góp phần làm gia tăng đáng kể lượng phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, ở các giai đoạn phát triển cao hơn, tăng trưởng kinh tế có thể tạo điều kiện cải thiện chất lượng môi trường thông qua đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng bền vững. Trên cơ sở đó, nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của tăng trưởng kinh tế đến phát thải CO2 bình quân đầu người, đồng thời xem xét vai trò của các kênh truyền dẫn quan trọng như phát triển tài chính, độ mở thương mại và năng lượng. Thông qua việc đánh giá các yếu tố này, nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế tác động giữa tăng trưởng và môi trường trong bối cảnh các nền kinh tế có mức độ phát triển khác nhau. Bên cạnh đó, nghiên cứu tiến hành so sánh sự khác biệt giữa nhóm quốc gia phát triển và đang phát triển, từ đó rút ra các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng theo hướng xanh, tăng cường sử dụng năng lượng sạch và hướng tới phát triển bền vững, đặc biệt đối với Việt Nam.
Từ khóa: Tăng trưởng kinh tế, ô nhiễm môi trường, CO2, tài chính, năng lượng tái tạo, phát triển bền vững.
Impact of economic growth on environmental pollution through financial, energy and trade channels: International evidence and lessons for Vietnam
In the context of increasing globalization and climate change, the nexus between economic growth and environmental pollution is a primary global concern. The expansion of production and increased energy consumption, especially of fossil fuels, has contributed significantly to the increase in greenhouse gas emissions. However, at higher stages of development, economic growth can facilitate improvements in environmental quality through technological innovation, enhanced energy efficiency and a sustainable economic restructuring. This study analyzes the impact of growth on per capita CO2 emissions, considering the roles of financial development, trade openness and energy channels. By evaluating these factors, the study aims to clarify the mechanisms of interaction between growth and the environment in the context of economies with different levels of development. In addition, the study compares the differences between developed and developing countries and draws policy implications for green growth and clean energy adoption in Vietnam.
Keywords: Economic growth, environmental pollution, CO_2, finance, renewable energy, sustainable development.
JEL classification: O44, Q43, Q56, G23
https://doi.org/10.65771/ati-jas.04202605
1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tăng trưởng kinh tế diễn ra mạnh mẽ, mối quan hệ giữa tăng trưởng và ô nhiễm môi trường ngày càng trở thành một trong những vấn đề trung tâm trong nghiên cứu và hoạch định chính sách. Mặc dù tăng trưởng kinh tế góp phần nâng cao thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống, quá trình này đồng thời tạo ra áp lực đáng kể lên môi trường thông qua gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch và kéo theo sự gia tăng phát thải khí nhà kính. Trong đó, phát thải CO2 được xem là chỉ tiêu quan trọng phản ánh mức độ ô nhiễm gắn liền với hoạt động kinh tế.
Các nghiên cứu trước đây, đặc biệt dựa trên khung lý thuyết Đường cong Kuznets môi trường (EKC), cho thấy mối quan hệ phi tuyến giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường, trong đó ô nhiễm có xu hướng gia tăng ở giai đoạn đầu và giảm dần khi thu nhập đạt mức cao hơn. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm vẫn chưa thống nhất, đặc biệt khi so sánh giữa các quốc gia có trình độ phát triển khác nhau. Các quốc gia phát triển thường kiểm soát ô nhiễm hiệu quả hơn nhờ vào công nghệ tiên tiến và hệ thống chính sách chặt chẽ, trong khi các quốc gia đang phát triển vẫn phải đối mặt với sự đánh đổi giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
Xuất phát từ thực tế đó, nghiên cứu này tập trung phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 trên dữ liệu của 28 quốc gia trong giai đoạn 2006-2024, đồng thời xem xét sự khác biệt giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển. Bên cạnh việc đánh giá tác động trực tiếp của tăng trưởng kinh tế, nghiên cứu còn chú trọng làm rõ vai trò của các kênh truyền dẫn quan trọng như tài chính và năng lượng trong việc định hình mối quan hệ này.
Cụ thể, phát triển tài chính có thể tác động đến môi trường theo hai chiều: vừa thúc đẩy mở rộng sản xuất và gia tăng phát thải, vừa có khả năng hỗ trợ đầu tư vào công nghệ sạch và cải thiện chất lượng môi trường. Đồng thời, cơ cấu và hiệu quả sử dụng năng lượng được xem là yếu tố then chốt quyết định mức độ phát thải, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch từ năng lượng hóa thạch sang năng lượng tái tạo.
Việc xem xét đồng thời các yếu tố này không chỉ giúp làm rõ cơ chế tác động giữa tăng trưởng và môi trường mà còn góp phần lý giải sự khác biệt giữa các nhóm quốc gia. Trên cơ sở đó, nghiên cứu hướng tới việc đề xuất các hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững, tăng cường sử dụng năng lượng sạch và nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường, đặc biệt đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng.
2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường là một trong những chủ đề trung tâm của kinh tế học môi trường trong nhiều thập kỷ qua. Về mặt lý thuyết, tăng trưởng kinh tế phản ánh sự gia tăng sản lượng và thu nhập, thường được đo lường thông qua GDP hoặc GDP bình quân đầu người. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời tạo ra áp lực lớn lên môi trường thông qua gia tăng tiêu thụ năng lượng, khai thác tài nguyên và phát thải chất ô nhiễm.
Khung lý thuyết phổ biến nhất để phân tích mối quan hệ này là giả thuyết Đường cong Kuznets môi trường (Environmental Kuznets Curve - EKC). Theo đó, mối quan hệ giữa thu nhập và ô nhiễm môi trường có dạng phi tuyến hình chữ U ngược: ở giai đoạn đầu phát triển, tăng trưởng kinh tế làm gia tăng ô nhiễm do công nghiệp hóa và tiêu dùng tăng; tuy nhiên, khi thu nhập đạt đến một ngưỡng nhất định, ô nhiễm có xu hướng giảm nhờ tiến bộ công nghệ, thay đổi cơ cấu kinh tế và chính sách môi trường hiệu quả hơn. Dù được kiểm định rộng rãi, các bằng chứng thực nghiệm về EKC vẫn chưa thống nhất, đặc biệt giữa nhóm nước phát triển và đang phát triển.
Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ba hướng tác động chính. Thứ nhất, tăng trưởng kinh tế có thể làm gia tăng ô nhiễm trong giai đoạn đầu do mở rộng sản xuất, sử dụng năng lượng hóa thạch và gia tăng phát thải. Thứ hai, tăng trưởng có thể góp phần cải thiện môi trường khi đi kèm với đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả năng lượng và tăng cường thể chế môi trường. Thứ ba, nhiều nghiên cứu gần đây chỉ ra mối quan hệ phi tuyến và không đối xứng, phụ thuộc vào cấu trúc kinh tế, mức độ đô thị hóa, toàn cầu hóa và chất lượng thể chế.
Về phương pháp đo lường, tăng trưởng kinh tế thường được đại diện bởi GDP hoặc GDP bình quân đầu người, trong khi ô nhiễm môi trường được đo lường thông qua các chỉ số trực tiếp như chất lượng không khí (AQI), ô nhiễm nước hoặc các chỉ số tổng hợp. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu kinh tế thực nghiệm, phát thải CO2 được sử dụng phổ biến nhất như một biến đại diện cho ô nhiễm môi trường do phản ánh tương đối đầy đủ áp lực môi trường gắn với hoạt động kinh tế và có tính sẵn có cao trong dữ liệu quốc tế.
Bên cạnh các cách tiếp cận truyền thống, các nghiên cứu gần đây nhấn mạnh vai trò của các kênh truyền dẫn trung gian, đặc biệt là kênh tài chính, kênh năng lượng và kênh thương mại trong việc định hình mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường. Về mặt lý thuyết, kênh tài chính được lý giải thông qua vai trò của hệ thống tài chính trong phân bổ nguồn lực và thúc đẩy đầu tư. Sự phát triển tài chính có thể làm gia tăng ô nhiễm thông qua việc mở rộng tín dụng, kích thích sản xuất và tiêu dùng, từ đó làm tăng nhu cầu năng lượng và phát thải.
Đối với kênh năng lượng, lý thuyết kinh tế môi trường chỉ ra rằng cơ cấu năng lượng và hiệu quả sử dụng năng lượng là yếu tố quyết định trực tiếp đến mức độ ô nhiễm. Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào năng lượng hóa thạch thường có mức phát thải CO2 cao hơn, trong khi việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và cải thiện cường độ năng lượng (energy intensity) có thể làm giảm đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, toàn cầu hóa và độ mở thương mại cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp thông qua việc dịch chuyển các ngành thâm dụng năng lượng và phát thải giữa các quốc gia.
Đối với kênh thương mại, trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, cần xây dựng các chính sách thương mại gắn với tiêu chuẩn môi trường. Việc tăng cường kiểm soát đối với các ngành thâm dụng năng lượng và phát thải cao, đồng thời khuyến khích xuất khẩu các sản phẩm thân thiện với môi trường, sẽ giúp hạn chế tác động tiêu cực từ hiệu ứng “thiên đường ô nhiễm”. Ngoài ra, cần tận dụng thương mại quốc tế như một kênh tiếp cận công nghệ sạch và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất trong nước.
Từ góc độ tích hợp, việc xem xét đồng thời tăng trưởng kinh tế cùng với các yếu tố tài chính và năng lượng cho phép mở rộng khung phân tích EKC theo hướng đa chiều hơn, phản ánh đầy đủ các cơ chế tác động trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu. Cách tiếp cận này cũng giúp giải thích rõ hơn sự khác biệt trong kết quả thực nghiệm giữa các nhóm quốc gia, khi mà cùng một mức tăng trưởng nhưng mức độ ô nhiễm có thể khác nhau đáng kể do khác biệt về phát triển tài chính, cơ cấu năng lượng và năng lực công nghệ.
Từ tổng quan lý thuyết và thực nghiệm, có thể thấy rằng mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường không mang tính tuyến tính đơn giản mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố trung gian. Điều này đặt ra yêu cầu cần kiểm định thực nghiệm trong từng bối cảnh cụ thể nhằm làm rõ cơ chế tác động và đề xuất các chính sách phù hợp cho Việt Nam.
3. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này được thực hiện dựa trên cách tiếp cận định lượng kết hợp với phân tích kinh tế nhằm làm rõ mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2, đồng thời xem xét vai trò của các kênh truyền dẫn trung gian như tài chính, năng lượng và thương mại.
Trên cơ sở khung lý thuyết về tăng trưởng kinh tế và môi trường, nghiên cứu lựa chọn hệ thống các biến đại diện phù hợp. Cụ thể, phát thải CO2 bình quân đầu người được sử dụng để phản ánh mức độ ô nhiễm môi trường, trong khi GDP bình quân đầu người đại diện cho tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, các yếu tố như phát triển tài chính, độ mở thương mại, cơ cấu năng lượng và bất ổn năng lượng được đưa vào phân tích nhằm phản ánh các kênh tác động khác nhau đến môi trường.
Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn thứ cấp đáng tin cậy như Ngân hàng Thế giới và các tổ chức quốc tế trong giai đoạn 2006-2024. Trên cơ sở dữ liệu này, nghiên cứu tiến hành phân tích xu hướng, so sánh và đánh giá sự biến động của các biến theo thời gian và giữa các quốc gia, từ đó làm rõ đặc điểm và chiều hướng tác động giữa tăng trưởng kinh tế và ô nhiễm môi trường.
Bên cạnh đó, các phương pháp phân tích dữ liệu bảng được sử dụng như một công cụ hỗ trợ nhằm củng cố các nhận định từ phân tích. Nghiên cứu cũng xem xét các đặc điểm của dữ liệu như sự khác biệt giữa các quốc gia và biến động theo thời gian, qua đó áp dụng các phương pháp xử lý phù hợp nhằm đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Việc sử dụng các kỹ thuật ước lượng thích hợp giúp hạn chế các sai lệch tiềm ẩn trong dữ liệu và nâng cao tính vững của các kết luận nghiên cứu.
4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa GDP bình quân đầu người và phát thải CO2, qua đó khẳng định sự phù hợp của Đường cong Kuznets môi trường (EKC) trong bối cảnh nghiên cứu. Xét về bản chất kinh tế, kết quả này phản ánh sự vận động đồng thời của ba hiệu ứng chính gồm hiệu ứng quy mô, hiệu ứng cơ cấu và hiệu ứng kỹ thuật. Trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển, tăng trưởng kinh tế chủ yếu dựa vào mở rộng sản xuất và gia tăng tiêu thụ năng lượng, đặc biệt là năng lượng hóa thạch, dẫn đến sự gia tăng phát thải CO2. Tuy nhiên, khi nền kinh tế đạt đến một mức thu nhập nhất định, xu hướng chuyển dịch sang các ngành ít phát thải hơn, cùng với việc ứng dụng công nghệ sạch và nâng cao tiêu chuẩn môi trường, góp phần làm giảm mức độ ô nhiễm.
Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu kinh điển như Stern (1996), Dinda (2004) và Cole (2004), đồng thời tương đồng với các nghiên cứu gần đây như Alam và cộng sự (2016) hay Shahbaz & cộng sự (2018). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mối quan hệ này không mang tính tự động, mà phụ thuộc đáng kể vào chất lượng thể chế, trình độ công nghệ và cơ cấu năng lượng của từng quốc gia.
Đối với phát triển tài chính, kết quả cho thấy yếu tố này có tác động theo hướng làm gia tăng phát thải CO2. Về mặt kinh tế, điều này phản ánh hiệu ứng mở rộng quy mô khi sự phát triển của hệ thống tài chính giúp gia tăng khả năng huy động và phân bổ vốn, từ đó thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Trong bối cảnh các hoạt động sản xuất vẫn mang tính thâm dụng năng lượng, dòng vốn có xu hướng chảy vào các ngành phát thải cao, qua đó làm gia tăng ô nhiễm môi trường.
Phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Tamazian & cộng sự (2009) và Ozturk & Acaravci (2013). Tuy nhiên, tác động của phát triển tài chính được nhận thấy là mang tính điều kiện, phụ thuộc vào định hướng phân bổ vốn và mức độ phát triển của thị trường tài chính. Điều này hàm ý rằng trong các nền kinh tế đang phát triển, tài chính có thể khuếch đại ô nhiễm, trong khi ở các nền kinh tế phát triển hơn, hệ thống tài chính có thể đóng vai trò hỗ trợ quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh.
Đối với kênh năng lượng, kết quả nghiên cứu cho thấy tác động không đồng nhất giữa các yếu tố đại diện. Cụ thể, việc gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo có tác động làm giảm phát thải CO2, phản ánh vai trò quan trọng của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong việc cải thiện chất lượng môi trường. Kết quả này phù hợp với nghiên cứu của Apergis & Payne (2010) cũng như Majeed & Luni (2019), nhấn mạnh rằng thay thế năng lượng hóa thạch bằng năng lượng sạch là một trong những giải pháp hiệu quả nhằm giảm phát thải.
Ngược lại, bất ổn năng lượng không cho thấy tác động rõ ràng đến phát thải CO2. Điều này có thể được lý giải bởi đây là một chỉ tiêu tổng hợp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như cơ cấu ngành, trình độ công nghệ và hiệu quả sử dụng năng lượng, dẫn đến sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia. Kết quả này tương đồng với Sadorsky (2014) và Shahbaz và cộng sự (2013), nhưng khác với Ang (2007), cho thấy tác động của yếu tố năng lượng mang tính điều kiện và phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể. Như vậy, có thể thấy rằng chuyển dịch cơ cấu năng lượng đóng vai trò quan trọng hơn so với việc chỉ kiểm soát mức tiêu thụ năng lượng trong việc giảm phát thải CO2.
Đối với độ mở thương mại, kết quả nghiên cứu cho thấy yếu tố này có tác động làm gia tăng phát thải CO2 trong bối cảnh nghiên cứu. Về mặt kinh tế, điều này phản ánh hiệu ứng quy mô khi hội nhập thương mại thúc đẩy mở rộng sản xuất, gia tăng lưu chuyển hàng hóa và hoạt động vận tải, từ đó làm tăng tiêu thụ năng lượng và phát thải khí nhà kính. Đồng thời, kết quả này cũng gợi ý sự tồn tại của giả thuyết “thiên đường ô nhiễm”, khi các quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp có xu hướng thu hút các ngành sản xuất gây ô nhiễm.
Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu của Suri & Chapman (1996) và Cole (2004), nhưng khác với Frankel & Rose (2005), khi cho rằng thương mại có thể góp phần cải thiện môi trường thông qua chuyển giao công nghệ và nâng cao tiêu chuẩn sản xuất. Sự khác biệt này cho thấy tác động của thương mại phụ thuộc lớn vào trình độ phát triển, chất lượng thể chế và khả năng hấp thụ công nghệ của từng quốc gia.
5. Khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, năng lượng và phát thải CO2, bài viết đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững tại Việt Nam.
Thứ nhất, hoàn thiện chính sách năng lượng và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng
Kết quả nghiên cứu cho thấy gia tăng hoạt động kinh tế và tiêu thụ năng lượng có xu hướng làm gia tăng phát thải CO2, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Do đó, việc xây dựng và thực thi chính sách năng lượng hiệu quả là yếu tố then chốt nhằm kiểm soát ô nhiễm môi trường. Trong thời gian tới, Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách năng lượng theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Đồng thời, cần đẩy mạnh các chương trình tiết kiệm năng lượng, nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về sử dụng năng lượng hiệu quả. Việc kết hợp giữa điều chỉnh cơ cấu năng lượng và cải thiện hành vi tiêu dùng sẽ góp phần giảm áp lực lên môi trường và hệ thống năng lượng quốc gia.
Thứ hai, thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh
Kết quả thực nghiệm cho thấy tăng trưởng kinh tế có thể làm gia tăng ô nhiễm trong giai đoạn đầu phát triển, phù hợp với giả thuyết EKC. Điều này đặt ra yêu cầu chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình tăng trưởng xanh nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà nước cần hoàn thiện các cơ chế, chính sách thúc đẩy kinh tế xanh, bao gồm khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch, áp dụng các công cụ kinh tế như thuế môi trường và tiêu chuẩn khí thải, đồng thời tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành trong triển khai chính sách. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của các chủ thể kinh tế về lợi ích dài hạn của tăng trưởng bền vững.
Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế trong phát triển bền vững
Kết quả nghiên cứu và kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia phát triển có thể giảm phát thải khi đạt mức thu nhập cao nhờ áp dụng công nghệ tiên tiến và chính sách môi trường hiệu quả. Do đó, Việt Nam cần chủ động tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Việc tham gia các sáng kiến toàn cầu về biến đổi khí hậu và chuyển dịch năng lượng sẽ giúp Việt Nam rút ngắn quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, đồng thời nâng cao năng lực hoạch định chính sách môi trường trong nước.
Thứ tư, thúc đẩy đầu tư vào công nghệ xanh và năng lượng tái tạo
Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lượng tái tạo có tác động tích cực trong việc giảm phát thải CO2, trong khi hiệu quả sử dụng năng lượng chưa cho thấy tác động rõ ràng về mặt thống kê. Điều này hàm ý rằng việc chuyển đổi cơ cấu năng lượng đóng vai trò quan trọng hơn so với chỉ cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng đơn thuần. Do đó, Chính phủ cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch, vật liệu thân thiện với môi trường và các dự án năng lượng tái tạo thông qua các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng xanh và hỗ trợ tài chính. Đồng thời, cần thúc đẩy hoạt động nghiên cứu - phát triển nhằm nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ môi trường.
Thứ năm, thắt chặt quản lý môi trường đối với đầu tư và hoạt động sản xuất
Kết quả nghiên cứu cho thấy phát triển tài chính và độ mở thương mại có thể làm gia tăng phát thải CO2 nếu thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp. Điều này phản ánh nguy cơ trở thành “thiên đường ô nhiễm” tại các quốc gia đang phát triển. Do đó, Chính phủ cần thắt chặt khung pháp lý trong việc lựa chọn và giám sát các dự án đầu tư, đặc biệt là các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường của doanh nghiệp và áp dụng các chế tài xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm. Việc nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật sẽ góp phần đảm bảo tăng trưởng kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường.
Tài liệu tham khảo
1. Ang, J. B. (2007). CO₂ emissions, energy consumption, and output in France. Energy Policy, 35(10), 4772–4778. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2007.03.032;
2. Apergis, N., & Payne, J. E. (2010). Renewable energy consumption and economic growth. Energy Economics, 32(6), 1392–1397. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2010.04.003;
3. Cole, M. A. (2004). Trade, the pollution haven hypothesis and environmental Kuznets curve. Ecological Economics, 48(1), 71–81. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2003.09.007;
4. Dinda, S. (2004). Environmental Kuznets curve hypothesis: A survey. Ecological Economics, 49(4), 431–455. https://doi.org/10.1016/j.ecolecon.2004.02.011;
5. Frankel, J. A., & Rose, A. K. (2005). Is trade good or bad for the environment? The Review of Economics and Statistics, 87(1), 85–91. https://doi.org/10.1162/0034653053327577;
6. Majeed, M. T., & Luni, T. (2019). Renewable energy, economic growth and CO₂ emissions. Environmental Science and Pollution Research, 26, 1–13. https://doi.org/10.1007/s11356-019- 05032-0;
7. Ozturk, I., & Acaravci, A. (2013). The long-run and causal analysis of energy, growth, openness and financial development on carbon emissions. Energy Economics, 36, 262–267. https://doi. org/10.1016/j.eneco.2012.08.025;
8. Sadorsky, P. (2014). The effect of urbanization on CO₂ emissions. Energy Economics, 41, 147– 153. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2013.11.007;
9. Shahbaz, M., Nasir, M. A., & Roubaud, D. (2018). Environmental degradation in France: The effects of FDI, financial development, and energy innovations. Energy Economics, 74, 843–857. https://doi.org/10.1016/j.eneco.2018.07.020;
10. Shahbaz, M., Lean, H. H., & Shabbir, M. S. (2013). Environmental Kuznets curve hypothesis in Pakistan. Energy Policy, 55, 230–239. https://doi.org/10.1016/j.enpol.2012.12.015;
11. Stern, D. I. (1996). Progress on the environmental Kuznets curve? Environment and Development Economics, 1(3), 273–285. https://doi.org/10.1017/S1355770X00000419;
12. Suri, V., & Chapman, D. (1998). Economic growth, trade and energy. Energy Economics, 20(2), 195–216. https://doi.org/10.1016/S0140-9883(97)00033-8;
13. Tamazian, A., Chousa, J. P., & Vadlamannati, K. C. (2009). Does higher economic and financial development lead to environmental degradation? Energy Policy, 37(1), 246–253. https://doi. org/10.1016/j.enpol.2008.08.025.
Ngày nhận bài: 12/02/2026
Ngày biên tập: 23/02/2026
Ngày duyệt đăng: 30/3/2026
Tác giả:
Bùi Thị Giang Thanh
Học viện Ngân hàng
Nguyễn Hồng Yến
Học viện Ngân hàng
Email: 25A4010440@hvnh.edu.vn
(Theo Tạp chí Nghiên cứu Khoa học kiểm toán, số tháng 4/2026)